不正之风
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù zhèng zhī fēng
- Bản dịch tiếng Việt: Bất chính chi phong
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không), dùng để phủ định.)
+ 「正」(Chính (ngay thẳng, đúng đắn).) + 「之」(Chi (trợ từ sở hữu, tương đương với 'của').) + 「风」(Phong (gió, ở đây chỉ phong khí, xu hướng hoặc thói quen).) - Ý nghĩa: Chỉ những phong khí, thói quen xấu xa, không đúng đắn, vi phạm đạo đức hoặc quy định trong xã hội hoặc tổ chức. Đây là từ mang sắc thái phê phán, thường dùng để chỉ sự tham nhũng, lạm dụng chức quyền hoặc các mối quan hệ mờ ám.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不正之风」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sắc thái hủ bại mang tính tổ chức: Thay vì chỉ một tội lỗi cá nhân đơn lẻ, cụm từ này ám chỉ 'bầu không khí xấu' hoặc 'tập quán xấu' (như dùng quan hệ, hối lộ, lạm dụng chức quyền) đang lan rộng trong cả một tập thể hoặc tổ chức.
- Khía cạnh thuật ngữ chính trị - hành chính: Đây là cách diễn đạt trang trọng thường thấy trong tin tức hoặc báo cáo công vụ. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh chỉnh đốn kỷ luật Đảng, Chính phủ hoặc doanh nghiệp.
3. Cách dùng
「不正之风」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cải cách tổ chức / Tăng cường kỷ luật: Dùng trong các khẩu hiệu hoặc chính sách của doanh nghiệp, cơ quan nhà nước nhằm chấn chỉnh tham nhũng và thói quen xấu nội bộ.
- Ví dụ:「公司决定严厉打击收受回扣等不正之风。」
(Công ty quyết định trấn áp nghiêm khắc các bất chính chi phong như việc nhận tiền hoa hồng.)
- Ví dụ:「公司决定严厉打击收受回扣等不正之风。」
- Phê phán xã hội: Dùng khi phê phán sự suy đồi đạo đức lan rộng trong xã hội hoặc các thói quen xấu trong một ngành nghề cụ thể.
- Ví dụ:「我们要坚决抵制行业内的不正之风,维护公平竞争。」
(Chúng ta phải kiên quyết tẩy chay các bất chính chi phong trong ngành để duy trì sự cạnh tranh công bằng.)
- Ví dụ:「我们要坚决抵制行业内的不正之风,维护公平竞争。」
- Kết hợp với động từ: Thường đi kèm với các động từ như 'uốn nắn' (纠正), 'tẩy chay' (抵制), 'tiếp tay' (助长).
- Ví dụ:「这种行为只会助长不正之风的蔓延。」
(Hành vi này chỉ càng tiếp tay cho sự lan rộng của các bất chính chi phong.)
- Ví dụ:「这种行为只会助长不正之风的蔓延。」
Ví dụ khác:
- 作为领导干部,必须带头纠正不正之风。
(Với tư cách là cán bộ lãnh đạo, phải đi đầu trong việc uốn nắn các bất chính chi phong.) - 这种走后门的不正之风,让真正有能力的人失去了机会。
(Cái bất chính chi phong đi cửa sau này đã khiến những người thực sự có năng lực mất đi cơ hội.) - 学校正在开展整治学术不正之风的专项行动。
(Nhà trường đang triển khai chiến dịch đặc biệt nhằm chỉnh đốn các bất chính chi phong trong học thuật.) - 如果不及时制止,这点小错误可能会演变成严重的不正之风。
(Nếu không kịp thời ngăn chặn, sai lầm nhỏ này có thể biến tướng thành một bất chính chi phong nghiêm trọng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ câu 'Di bất chính chi phong, dịch lưu độn chi tục' (移不正之风,易流遁之俗) trong tác phẩm Bao Phác Tử (抱朴子) của Cát Hồng (葛洪) thời nhà Tấn. Ban đầu đây là lời dạy về đạo đức, nhưng hiện nay được dùng nhiều trong bối cảnh chính trị - xã hội.
- Bối cảnh hiện đại: Trong các chiến dịch chống tham nhũng, cụm từ này là từ khóa quan trọng để chỉ các hành vi như 'đi cửa sau' (走后门) hay 'thiết lập quan hệ' (拉关系).
- Phạm vi sử dụng: Là từ ngữ rất trang trọng, không dùng trong hội thoại hằng ngày để chỉ những thói quen xấu nhẹ nhàng của bạn bè. Phù hợp cho các cuộc thảo luận nghiêm túc hoặc phê bình công khai.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 歪风邪气 (wāi fēng xié qì): Phong khí lệch lạc và tà ác. Những luồng tư tưởng xấu gây hại cho sự lành mạnh của xã hội.
- 乌烟瘴气 (wū yān zhàng qì): Khói đen khí độc. Chỉ môi trường hoặc trật tự cực kỳ hỗn loạn, bầu không khí tồi tệ.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 浩然正气 (hào rán zhèng qì): Hạo nhiên chính khí. Khí thế chính trực, cao cả, không khuất phục trước bất cứ điều gì.
- 廉洁奉公 (lián jié fèng gōng): Liêm khiết phụng công. Thanh liêm, trong sạch và hết lòng vì việc công.
- 大公无私 (dà gōng wú sī): Rất công bằng và không có lòng riêng.link
- 光明磊落 (guāng míng lěi luò): Hành động và phẩm chất quang minh chính đại, không có gì phải che giấu.link
6. Tóm tắt
Bất chính chi phong (不正之风) là một cách diễn đạt trang trọng dùng để phê phán 'luồng gió độc' hay 'thói quen xấu' đang hoành hành trong tổ chức hoặc xã hội. Thay vì chỉ lỗi lầm cá nhân, nó ám chỉ một bầu không khí hủ bại như hối lộ hay chạy chọt. Trong tiếng Việt, cụm từ này tương ứng với các khái niệm như 'thói bất chính' hay 'phong khí xấu', thường xuất hiện trong văn bản chính luận hoặc tin tức về tuân thủ kỷ luật.
