沸沸扬扬
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fèi fèi yáng yáng
- Bản dịch tiếng Việt: Phí phí dương dương
- Cấu tạo thành ngữ: 「沸沸」(Nước sôi sùng sục, sủi bọt mạnh mẽ (Phí))
+ 「扬扬」(Bay cao, bốc lên, lan tỏa rộng rãi (Dương)) - Ý nghĩa: Diễn tả cảnh tượng bàn tán xôn xao, náo nhiệt như nước sôi sùng sục. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường dùng để chỉ các vụ bê bối, sự kiện hoặc tin đồn đang gây chấn động và trở thành tâm điểm bàn tán của dư luận.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「沸沸扬扬」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự lan tỏa của thảo luận và tin đồn: Cách dùng chính trong tiếng Trung hiện đại không chỉ là tiếng ồn vật lý, mà là trạng thái nhiều người cùng thảo luận về một chủ đề khiến nó lan rộng đến mức không thể kiểm soát.
- Sự náo nhiệt mất trật tự: Đôi khi cũng dùng để miêu tả tiếng ồn vật lý ở những nơi đông người như chợ búa, nhưng tần suất sử dụng này thấp hơn so với nghĩa 'lan truyền tin đồn'.
3. Cách dùng
「沸沸扬扬」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Bê bối hoặc sự kiện chấn động: Thường dùng khi các vấn đề tiêu cực như bê bối của người nổi tiếng hoặc tham nhũng của chính trị gia gây xôn xao dư luận. Thường đi kèm với cụm "Náo đắc... (闹得...)" hoặc "Truyền đắc... (传得...)".
- Ví dụ:「那位明星的离婚丑闻闹得沸沸扬扬,几乎每天都上热搜。」
(Vụ bê bối ly hôn của ngôi sao đó đang xôn xao dư luận, gần như ngày nào cũng nằm trong danh sách tìm kiếm nóng.)
- Ví dụ:「那位明星的离婚丑闻闹得沸沸扬扬,几乎每天都上热搜。」
- Sự lan truyền của tin đồn: Miêu tả việc những thông tin chưa xác thực lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng.
- Ví dụ:「关于公司即将裁员的消息在员工之间传得沸沸扬扬。」
(Tin đồn về việc công ty sắp cắt giảm nhân sự đang lan truyền xôn xao trong giới nhân viên.)
- Ví dụ:「关于公司即将裁员的消息在员工之间传得沸沸扬扬。」
Ví dụ khác:
- 这件事本来很小,却被媒体炒作得沸沸扬扬。
(Chuyện này vốn dĩ rất nhỏ, nhưng lại bị truyền thông thổi phồng lên đến mức ầm ĩ cả lên.) - 虽然外面传得沸沸扬扬,但他本人却显得非常淡定。
(Mặc dù bên ngoài đang bàn tán xôn xao, nhưng bản thân anh ấy lại tỏ ra rất bình thản.) - 不要听信那些沸沸扬扬的流言,我们要看事实。
(Đừng tin vào những lời đồn thổi đang gây xôn xao kia, chúng ta cần nhìn vào sự thật.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này được cho là biến thể từ cụm từ "Phí phí thang thang (沸沸汤汤)" dùng để miêu tả dòng nước chảy trong cuốn sách cổ Sơn Hải Kinh (山海经). Sau này, trong các tác phẩm như Thủy Hử Truyện (水浒传), nó bắt đầu được dùng để chỉ việc tin đồn lan truyền.
- Sắc thái hiện đại: Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này mang sắc thái gần giống với hiện tượng "viral" hoặc "tạo sóng" trên mạng xã hội. Cụm từ "Náo đắc phí phí dương dương" thường được dùng cố định cho các vụ lùm xùm có tác động xã hội lớn, mang tính tiêu cực.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 满城风雨 (mǎn chéng fēng yǔ): Mãn thành phong vũ (Gió mưa đầy thành). Chỉ một sự việc hay tin đồn lan truyền khắp nơi, ai ai cũng biết.
- 人声鼎沸 (rén shēng dǐng fèi): Nhân thanh đỉnh phí. Tiếng người ồn ào như nước sôi trong vạc, thường chỉ sự náo nhiệt vật lý của đám đông.
- 众说纷纭 (zhòng shuō fēn yún): Nhiều người có ý kiến khác nhau, khó đạt được sự đồng thuận.link
- 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng): Miêu tả cảnh đông đúc, nhộn nhịp với nhiều người qua lại.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 鸦雀无声 (yā què wú shēng): Áp tước vô thanh. Ngay cả tiếng quạ hay tiếng sẻ cũng không có, chỉ sự im lặng phăng phắc.link
- 万籁俱寂 (wàn lài jù jì): Vạn lại câu tịch. Mọi âm thanh đều im bặt, không gian hoàn toàn tĩnh lặng.
- 无声无息 (wú shēng wú xī): Không một tiếng động hay dấu vết.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Phí phí dương dương (沸沸扬扬)** miêu tả trạng thái dư luận xã hội xôn xao, náo động như nước đang sôi. Ngày nay, nó thường xuất hiện trong cấu trúc "Náo đắc phí phí dương dương (闹得沸沸扬扬)" để chỉ một sự việc hay scandal nào đó đang làm dậy sóng dư luận. Thay vì chỉ tiếng ồn vật lý, thành ngữ này nhấn mạnh vào sự lan truyền nhanh chóng của thông tin và phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
