沽名钓誉
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gū míng diào yù
- Bản dịch tiếng Việt: Cô danh câu dự
- Cấu tạo thành ngữ: 「沽」((Gốc là) mua hoặc bán. Ở đây chỉ việc dùng thủ đoạn bất chính để có được thứ gì đó.)
+ 「名」(Danh tiếng, tiếng tăm.) + 「钓」(Câu cá. Nghĩa bóng là dùng mưu kế, mồi nhử để đạt được mục đích.) + 「誉」(Danh dự, sự khen ngợi.) - Ý nghĩa: Dùng những thủ đoạn không chính đáng hoặc các hành vi giả tạo để mua chuộc danh tiếng và sự khen ngợi khi bản thân không có thực lực hay thành tích tương xứng. Đây là một từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ (miệt thị), dùng để chỉ trích nhân cách và động cơ của đối tượng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「沽名钓誉」 bao gồm các sắc thái sau.
- Động cơ không thuần khiết: Nhấn mạnh rằng hành động không xuất phát từ lòng tốt hay thực lực thực sự, mà từ ý đồ tính toán muốn được nổi tiếng hoặc được khen ngợi.
- Tính chất lừa dối của phương thức: Như các động từ 'Cô' (mua) và 'Câu' (câu cá) đã chỉ ra, đây không phải là danh tiếng có được một cách tự nhiên mà là danh tiếng giả tạo được tạo ra một cách có chủ đích.
3. Cách dùng
「沽名钓誉」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chỉ trích chính trị gia hoặc người của công chúng: Thường dùng để phê phán những chính trị gia chỉ giỏi diễn kịch mà không có thành tựu thực chất, hoặc những người nổi tiếng làm từ thiện chỉ để đánh bóng tên tuổi.
- Ví dụ:「那位政客所谓的慈善捐款,不过是沽名钓誉的手段罢了。」
(Cái gọi là quyên góp từ thiện của chính trị gia đó chẳng qua chỉ là thủ đoạn cô danh câu dự mà thôi.)
- Ví dụ:「那位政客所谓的慈善捐款,不过是沽名钓誉的手段罢了。」
- Chỉ trích trong lĩnh vực học thuật hoặc nghệ thuật: Dùng cho những học giả hoặc nghệ sĩ công bố những tác phẩm, luận văn rỗng tuếch và chỉ muốn nổi tiếng thông qua quảng cáo.
- Ví dụ:「真正的学者应该潜心研究,而不是整天在媒体上沽名钓誉。」
(Học giả thực thụ nên tập trung nghiên cứu, chứ không phải suốt ngày xuất hiện trên truyền thông để cô danh câu dự.)
- Ví dụ:「真正的学者应该潜心研究,而不是整天在媒体上沽名钓誉。」
- Lời răn dạy hoặc tự răn mình: Dùng trong các ngữ cảnh phủ định hoặc cấm đoán như một bài học đạo đức: 'không được trở thành người như vậy'.
- Ví dụ:「做人要脚踏实地,切不可存有沽名钓誉之心。」
(Làm người phải thực tế, tuyệt đối không được có tâm lý cô danh câu dự.)
- Ví dụ:「做人要脚踏实地,切不可存有沽名钓誉之心。」
Ví dụ khác:
- 他写的那些文章空洞无物,纯粹是为了沽名钓誉。
(Những bài viết đó của anh ta rỗng tuếch, thuần túy chỉ là để cô danh câu dự.) - 我不屑于做这种沽名钓誉的事情。
(Tôi khinh thường việc làm những chuyện cô danh câu dự như thế này.) - 历史上那些沽名钓誉之徒,最终都被世人所唾弃。
(Những kẻ cô danh câu dự trong lịch sử cuối cùng đều bị người đời phỉ nhổ.) - 与其沽名钓誉,不如踏踏实实做点实事。
(Thay vì cô danh câu dự, thà rằng hãy làm những việc thực tế một cách vững chắc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ câu 'Câu danh chi nhân, vô hiền sĩ yên' (釣名之人,無賢士焉 - Kẻ câu danh thì không phải là bậc hiền sĩ) trong thiên Pháp Pháp của sách Quản Tử (管子), và cũng xuất hiện trong phần tựa của Dật dân truyền thuộc Hậu Hán Thư (后汉书).
- Từ xưa, việc theo đuổi hư danh mà không có thực chất đã bị các quan niệm đạo đức Nho giáo phê phán nghiêm khắc.
- Bối cảnh hiện đại: Với sự phổ biến của mạng xã hội, những hành vi cực đoan để 'câu like' hay những việc thiện giả tạo để tăng lượt theo dõi đang ngày càng nhiều. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này rất thích hợp để chỉ trích những hành vi dựa trên nhu cầu được công nhận ảo trên mạng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 欺世盗名 (qī shì dào míng): Khi thế đạo danh. Lừa dối người đời để ăn cắp danh tiếng. Mang sắc thái lừa đảo mạnh hơn.
- 好大喜功 (hào dà xǐ gōng): Hảo đại hỷ công. Ham lớn chuộng công trạng. Dùng cho người có tham vọng lớn nhưng thực lực không tương xứng.
- 弄虚作假 (nòng xū zuò jiǎ): Làm giả mạo, lừa dối.link
- 投机取巧 (tóu jī qǔ qiǎo): Tận dụng cơ hội để trục lợi cho bản thân, thường bằng những thủ đoạn khôn ngoan nhưng không chính đáng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 实至名归 (shí zhì míng guī): Thực chí danh quy. Có thực lực và thành tích thực sự nên danh tiếng tự nhiên đến theo.
- 默默无闻 (mò mò wú wén): Mặc mặc vô văn. Lặng lẽ không ai biết đến. Không nhất thiết mang nghĩa xấu.link
- 名副其实 (míng fù qí shí): Tên gọi phù hợp với thực tế.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ này phê phán gay gắt hành vi dùng tiểu xảo để đánh bóng tên tuổi mà không có thực chất. Trong tiếng Việt, nó tương đương với việc 'mua danh chuộc tiếng' hay 'đánh bóng tên tuổi' một cách giả tạo. Thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia, người nổi tiếng hoặc những kẻ giả nhân giả nghĩa.
