background texture

活灵活现

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: huó líng huó xiàn
  • Bản dịch tiếng Việt: Hoạt linh hoạt hiện
  • Cấu tạo thành ngữ: Sống, có sức sốngLinh diệu, có hồn(Lặp lại để nhấn mạnh)Hiện ra, xuất hiện
  • Ý nghĩa: Miêu tả hoặc biểu hiện cực kỳ sống động, chân thực đến mức như vật thật đang hiện ra trước mắt. Thường dùng để khen ngợi cách kể chuyện, tác phẩm nghệ thuật (hội họa, điêu khắc) hoặc diễn xuất đạt đến độ chân thực tuyệt đối.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

活灵活现 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự chân thực tuyệt đối: Không chỉ đơn thuần là "giống", mà còn nhấn mạnh cảm giác sống động như có sinh mệnh hoặc linh hồn trú ngụ bên trong.
  • Phạm vi đối tượng rộng: Không chỉ dùng cho các tác phẩm nghệ thuật thị giác, mà còn dùng cho cả lời giải thích bằng miệng hoặc miêu tả trong câu chuyện một cách cụ thể và rõ nét.
  • Đánh giá tích cực: Về cơ bản được dùng như một lời khen ngợi, nhưng tùy ngữ cảnh có thể dùng với nghĩa mỉa mai là "kể chuyện không có thật mà như thật".

3. Cách dùng

活灵活现 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá kỹ năng nói hoặc miêu tả: Dùng khi ai đó kể chuyện với sự miêu tả khéo léo khiến người nghe cảm thấy như đang có mặt tại hiện trường.
    • Ví dụ:他把那场惊险的比赛描述得活灵活现,让我们听得入了迷。
      Anh ấy miêu tả trận đấu kịch tính đó sống động như thật, khiến chúng tôi nghe đến mê mẩn.)
  • Đánh giá nghệ thuật hoặc diễn xuất: Dùng để khen ngợi diễn xuất của diễn viên, nhân vật của nhà văn hoặc tranh của họa sĩ chân thực như thực thể sống.
    • Ví dụ:这位老演员把反派角色演得活灵活现,让人恨得牙痒痒。
      Vị diễn viên gạo cội này đã diễn vai phản diện cực kỳ sống động, khiến người ta ghét đến cay cú.)
  • Lời nói dối hoặc tin đồn (mỉa mai): Dùng để mô tả người kể một chuyện không có thật một cách chi tiết như thể chính mình đã chứng kiến.
    • Ví dụ:明明没去过现场,他却说得活灵活现,差点把大家都骗了。
      Rõ ràng chưa từng đến hiện trường, vậy mà anh ta nói như thật, suýt chút nữa đã lừa được tất cả mọi người.)

Ví dụ khác:

  1. 作者笔下的人物个个活灵活现,仿佛就在我们身边。
    Các nhân vật dưới ngòi bút của tác giả mỗi người đều sống động như thật, như thể đang ở ngay bên cạnh chúng ta.
  2. 这幅画里的老虎画得活灵活现,好像随时会跳出来一样。
    Con hổ trong bức tranh này được vẽ rất có hồn, giống như có thể nhảy ra ngoài bất cứ lúc nào.
  3. 虽然是神话故事,但在奶奶口中却讲得活灵活现
    Tuy là chuyện thần thoại, nhưng qua lời kể của bà lại trở nên vô cùng sống động.
  4. 这尊雕塑表情生动,姿态自然,真是活灵活现
    Bức tượng điêu khắc này biểu cảm sinh động, tư thế tự nhiên, thật là sống động như thật.
  5. 别听他瞎编,他说得再活灵活现也不是真的。
    Đừng nghe anh ta bịa chuyện, anh ta có nói thuyết phục đến mức nào thì cũng không phải sự thật.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biến thể: Thành ngữ này còn được gọi là Hoạt Long Hoạt Hiện (活龙活现). Ý nghĩa tương đương, nhưng việc dùng chữ Long (龙 - rồng) có thể mang sắc thái huyền bí và mạnh mẽ hơn. Trong tiểu thuyết Cảnh Thế Thông Ngôn (警世通言) thời nhà Minh, nguyên văn đã sử dụng Hoạt Long Hoạt Hiện (活龙活现).
  • Chức năng ngữ pháp: Trong tiếng Trung hiện đại, nó chủ yếu đóng vai trò làm bổ ngữ (ví dụ: nói đến mức sống động - 说得活灵活现) hoặc định ngữ (ví dụ: nhân vật sống động - 活灵活现的人物). Cách dùng sau chữ Đắc (得) để nhấn mạnh kết quả của hành động miêu tả là phổ biến nhất.
  • Tiêu chuẩn đánh giá nghệ thuật: Giống như lý luận nghệ thuật truyền thống Trung Hoa coi trọng Khí Vận Sinh Động (气韵生动), những biểu hiện không chỉ dừng lại ở sự tả thực mà còn gợi lên sức sống của đối tượng được đánh giá cao là Hoạt linh hoạt hiện (活灵活现).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Hoạt linh hoạt hiện (活灵活现)** là thành ngữ diễn tả sự miêu tả trong câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật cực kỳ chân thực, tràn đầy sức sống. Một mặt, nó được dùng như một lời khen ngợi "như đang hiện ra trước mắt", mặt khác, tùy vào ngữ cảnh, nó còn có thể chỉ việc kể một câu chuyện không có thật một cách quá thuyết phục. Đây là biểu hiện được sử dụng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến phê bình nghệ thuật.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 活灵活现!

0/50