犹豫不决
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yóu yù bù jué
- Bản dịch tiếng Việt: Do dự bất quyết
- Cấu tạo thành ngữ: 「犹豫」(Do dự, chần chừ (đây là từ liên miên, hai chữ đi cùng nhau để tạo nghĩa))
+ 「不」(Bất (không)) + 「决」(Quyết (quyết định, dứt khoát)) - Ý nghĩa: Trạng thái chần chừ, phân vân khi phải đưa ra quyết định, không thể dứt khoát chọn lựa một phương án nào.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「犹豫不决」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu hụt quyết đoán: Thành ngữ này không chỉ nói về việc suy nghĩ kỹ, mà nhấn mạnh vào sự 'yếu đuối' hoặc 'chậm trễ' khi không thể đưa ra quyết định vào đúng thời điểm cần thiết.
- Từ liên miên 'Do dự': 'Do dự (犹豫)' là một từ liên miên, trong đó 'Do' và 'Dự' được cho là tên của hai loài vật có tính đa nghi thời cổ đại. Trong tiếng Việt hiện đại, 'do dự' đã trở thành một từ vựng cố định chỉ sự chần chừ.
3. Cách dùng
「犹豫不决」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả tính cách: Dùng để phê phán một người có tính cách yếu đuối, thiếu năng lực lãnh đạo hoặc không dám chịu trách nhiệm.
- Ví dụ:「他性格软弱,遇到大事总是犹豫不决,很难担当重任。」
(Anh ấy tính tình yếu đuối, gặp việc lớn luôn do dự bất quyết, khó lòng gánh vác trọng trách.)
- Ví dụ:「他性格软弱,遇到大事总是犹豫不决,很难担当重任。」
- Bỏ lỡ cơ hội: Dùng trong bối cảnh giải thích việc mất đi thời cơ tốt do sự chậm trễ trong suy nghĩ.
- Ví dụ:「就在你犹豫不决的时候,竞争对手已经抢先一步占领了市场。」
(Trong lúc bạn còn đang do dự bất quyết, đối thủ cạnh tranh đã nhanh chân chiếm lĩnh thị trường.)
- Ví dụ:「就在你犹豫不决的时候,竞争对手已经抢先一步占领了市场。」
- Tiến thoái lưỡng nan: Mô tả tâm lý dao động giữa các lựa chọn hấp dẫn tương đương nhau.
- Ví dụ:「面对两个同样诱人的工作机会,她犹豫不决,不知道该选哪一个。」
(Đứng trước hai cơ hội việc làm hấp dẫn như nhau, cô ấy do dự bất quyết, không biết nên chọn cái nào.)
- Ví dụ:「面对两个同样诱人的工作机会,她犹豫不决,不知道该选哪一个。」
Ví dụ khác:
- 别再犹豫不决了,机会稍纵即逝!
(Đừng do dự bất quyết nữa, cơ hội sẽ vụt mất trong chớp mắt đấy!) - 由于指挥官犹豫不决,导致部队错失了最佳进攻时机。
(Do vị chỉ huy do dự bất quyết nên đơn vị đã bỏ lỡ thời cơ tấn công tốt nhất.) - 与其犹豫不决,不如先试一试再说。
(Thà thử một lần còn hơn là cứ ngồi đó do dự bất quyết.) - 这种犹豫不决的态度会让你失去很多朋友。
(Thái độ do dự bất quyết này sẽ khiến bạn mất đi nhiều bạn bè.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc từ ngữ: Theo Thuyết văn giải tự (说文解字), 'Do' (猶) là một loài thú giống khỉ nhưng đa nghi, hễ nghe tiếng động là leo lên cây rồi lại tụt xuống. 'Dự' (豫) là loài voi lớn cũng có tính hay nghi ngờ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa chần chừ, không tiến bước.
- Đánh giá hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh, sự 'Quả đoạn' (果断 - quyết đoán) được đánh giá cao, do đó 'Do dự bất quyết' mang sắc thái phê phán rõ rệt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 优柔寡断 (yōu róu guǎ duàn): Ưu nhu quả đoạn: Tính cách yếu đuối, thiếu quyết đoán.link
- 举棋不定 (jǔ qí bù dìng): Cử kỳ bất định: Cầm quân cờ mà không biết đi đâu; chỉ sự do dự trước các lựa chọn.
- 瞻前顾后 (zhān qián gù hòu): Quá thận trọng và do dự, cân nhắc quá nhiều điều trước khi hành động.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 当机立断 (dāng jī lì duàn): Đương cơ lập đoạn: Nắm bắt thời cơ và quyết định ngay lập tức.
- 斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě): Trảm đinh tiệt thiết: Chém đinh chặt sắt; thái độ dứt khoát, cương quyết.
- 毫不犹豫 (háo bù yóu yù): Không chút do dự.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Do dự bất quyết (犹豫不决)** mô tả việc thiếu quyết đoán trong những thời điểm quan trọng. Trong tiếng Việt, từ 'do dự' vốn là một từ Hán Việt rất phổ biến. Thành ngữ này thường mang sắc thái phê phán sự yếu đuối trong tính cách hoặc cảnh báo về việc bỏ lỡ cơ hội do không kịp thời đưa ra quyết định.
