理直气壮
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: lǐ zhí qì zhuàng
- Bản dịch tiếng Việt: Lý trực khí tráng (理直氣壯)
- Cấu tạo thành ngữ: 「理」(Lý lẽ, đạo lý, chân lý)
+ 「直」(Thẳng thắn, đúng đắn, không cong queo) + 「气」(Khí thế, tinh thần, thái độ) + 「壮」(Mạnh mẽ, hùng hồn, cường tráng) - Ý nghĩa: Vì có lý lẽ đúng đắn và đầy đủ nên thái độ rất đường hoàng, tự tin và đầy khí thế. Về cơ bản, đây là một từ mang nghĩa tích cực, chỉ sự tự tin khi không làm gì khuất tất, nhưng đôi khi cũng được dùng để chỉ thái độ tự mãn, khăng khăng cho mình là đúng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「理直气壮」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự xác tín về tính chính đáng: Như phần 'Lý trực' (理直) thể hiện, tiền đề của thành ngữ này là niềm tin mãnh liệt rằng chủ trương hoặc hành động của mình có lý do chính đáng.
- Sức mạnh của thái độ: 'Khí tráng' (气壮) chỉ thái độ hiên ngang, không sợ hãi, được củng cố bởi niềm tin vào lẽ phải, đôi khi tạo ra áp lực áp đảo đối phương.
- Phạm vi sử dụng rộng rãi: Không chỉ dùng trong các tình huống đòi lại công lý, thành ngữ này còn được dùng để mô tả việc 'biện minh một cách hùng hồn' hoặc thái độ trơ tráo khi làm sai.
3. Cách dùng
「理直气壮」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chủ trương hoặc kháng nghị chính đáng: Dùng khi bản thân không có lỗi và tự tin phản bác lại sự đối xử bất công của đối phương. Mang sắc thái tích cực mạnh mẽ.
- Ví dụ:「既然我们没有做错任何事,就应该理直气壮地去和他们理论。」
(Vì chúng ta không làm gì sai cả, nên hãy cứ lý trực khí tráng mà tranh luận với họ.)
- Ví dụ:「既然我们没有做错任何事,就应该理直气壮地去和他们理论。」
- Thái độ tự tin, không hổ thẹn: Mô tả phong thái công minh chính đại, không có gì phải giấu giếm hay sợ hãi.
- Ví dụ:「只要行得正坐得端,走到哪里都能理直气壮。」
(Chỉ cần ăn ở ngay thẳng, đi đến đâu cũng có thể lý trực khí tráng.)
- Ví dụ:「只要行得正坐得端,走到哪里都能理直气壮。」
- Mỉa mai hoặc phê phán (tự cho mình là đúng): Dùng khi một người dù có lỗi nhưng vẫn tỏ ra mạnh miệng, hoặc khi phê phán thái độ trơ trẽn, khăng khăng mình đúng.
- Ví dụ:「他明明迟到了,却还理直气壮地找各种借口。」
(Anh ta rõ ràng là đi muộn, vậy mà vẫn lý trực khí tráng đưa ra đủ mọi lý do.)
- Ví dụ:「他明明迟到了,却还理直气壮地找各种借口。」
Ví dụ khác:
- 面对无端的指责,她理直气壮地予以反击。
(Đối mặt với những lời cáo buộc vô căn cứ, cô ấy đã phản công một cách lý trực khí tráng.) - 欠债还钱是天经地义的事,债主当然可以理直气壮地去要账。
(Nợ thì phải trả là chuyện đương nhiên, chủ nợ dĩ nhiên có thể lý trực khí tráng mà đi đòi tiền.) - 看他那理直气壮的样子,我还以为是我记错了呢。
(Nhìn cái vẻ lý trực khí tráng của anh ta, tôi còn cứ ngỡ là mình đã nhớ nhầm cơ đấy.) - 我们要理直气壮地维护消费者的合法权益。
(Chúng ta cần phải lý trực khí tráng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nền tảng đạo đức: Trong văn hóa Á Đông, 'Lý' (理 - Đạo lý) cực kỳ được coi trọng. Việc nắm giữ cái 'Lý' đồng nghĩa với việc chiếm ưu thế về mặt xã hội và đạo đức, từ đó tạo ra 'Khí' (气 - Năng lượng tinh thần) mạnh mẽ.
- Tính hai mặt của sắc thái: Mặc dù vốn dĩ mang nghĩa tích cực, nhưng trong giao tiếp hiện đại, thành ngữ này thường được dùng với ý mỉa mai cho những trường hợp 'sai mà vẫn nói to' hoặc quá tự phụ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 义正词严 (yì zhèng cí yán): Nghĩa chính từ nghiêm (義正詞嚴): Đạo lý đúng đắn, lời lẽ nghiêm nghị (thường dùng cho phát ngôn hoặc văn chương).
- 振振有词 (zhèn zhèn yǒu cí): Chấn chấn hữu từ (振振有詞): Nói năng hùng hồn, có vẻ như rất có lý (thường mang nghĩa tiêu cực, dùng cho việc ngụy biện).
- 理所当然 (lǐ suǒ dāng rán): Điều gì đó là hợp lý và hiển nhiên.link
- 大模大样 (dà mú dà yàng): Hành động một cách tự phụ và phô trương.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 理屈词穷 (lǐ qū cí qióng): Lý khuất từ cùng (理屈詞窮): Đuối lý nên không còn lời nào để nói.
- 做贼心虚 (zuò zéi xīn xū): Tố tặc tâm hư (做賊心虛): Làm việc xấu nên trong lòng lo sợ, bất an (tương đương 'Có tật giật mình').
6. Tóm tắt
Thành ngữ này mô tả việc một người nắm giữ lẽ phải nên có thái độ vô cùng hiên ngang. Trong tiếng Việt, **Lý trực khí tráng (理直氣壯)** thường dùng trong các bối cảnh bảo vệ quyền lợi chính đáng. Tuy nhiên, cần lưu ý ngữ cảnh vì nó có thể ám chỉ sự ngang ngược khi một người quá tự tin vào quan điểm cá nhân của mình. Điểm mấu chốt là sự kết hợp giữa 'Lý' (lý lẽ) và 'Khí' (khí thế).
