background texture

秘而不宣

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: mì ér bù xuān
  • Bản dịch tiếng Việt: Bí nhi bất tuyên
  • Cấu tạo thành ngữ: Bí: Giữ kín, che giấu, không để lộ ra.Nhi: Liên từ nối giữa hai hành động, mang nghĩa "mà" hoặc "nhưng".Bất: Từ phủ định, nghĩa là không.Tuyên: Tuyên bố, công bố rộng rãi cho mọi người biết.
  • Ý nghĩa: Giữ kín một sự việc hoặc thông tin nào đó một cách có ý đồ và không công bố ra bên ngoài. Có hàm ý biết rõ nhưng cố tình không nói ra.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

秘而不宣 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự che giấu có ý đồ: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là thông tin chưa được biết đến, mà nhấn mạnh vào việc đương sự có ý đồ kiểm soát và giữ kín thông tin đó.
  • Phủ định việc công bố: Cấu trúc thành ngữ tập trung vào việc "Bất tuyên" (không công khai), nhấn mạnh hành động tránh né việc công bố chính thức hoặc phổ biến rộng rãi.

3. Cách dùng

秘而不宣 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thông báo chính thức hoặc kế hoạch: Dùng khi chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức chưa muốn công khai các quyết định hoặc kế hoạch quan trọng. Thường thấy trong ngữ cảnh tin tức hoặc kinh doanh.
    • Ví dụ:关于新产品的发布日期,公司至今仍秘而不宣
      Về ngày ra mắt sản phẩm mới, công ty cho đến nay vẫn bí nhi bất tuyên.)
  • Chuyện cá nhân hoặc sự bất ngờ: Dùng khi cá nhân giữ kín chuyện kết hôn, bệnh tật hoặc kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ vì lý do riêng.
    • Ví dụ:他对自己的病情秘而不宣,不想让家人担心。
      Anh ấy bí nhi bất tuyên về tình trạng bệnh tật của mình vì không muốn gia đình lo lắng.)
  • Sự im lặng mang tính chiến lược: Diễn tả việc giữ kín thông tin trong đàm phán hoặc cạnh tranh để không lộ át chủ bài cho đối phương.
    • Ví dụ:谈判双方对具体的协议内容都秘而不宣
      Cả hai bên đàm phán đều bí nhi bất tuyên về nội dung thỏa thuận cụ thể.)

Ví dụ khác:

  1. 政府对这项政策的具体细节暂时秘而不宣
    Chính phủ tạm thời bí nhi bất tuyên về các chi tiết cụ thể của chính sách này.
  2. 虽然大家都很好奇,但他对获奖的原因始终秘而不宣
    Mặc dù mọi người đều rất tò mò, nhưng anh ấy vẫn luôn bí nhi bất tuyên về lý do nhận giải.
  3. 为了给观众惊喜,导演对电影结局秘而不宣
    Để tạo sự bất ngờ cho khán giả, đạo diễn đã bí nhi bất tuyên về kết cục của bộ phim.
  4. 这件事关系重大,我们必须秘而不宣
    Chuyện này liên quan đến vấn đề trọng đại, chúng ta nhất định phải bí nhi bất tuyên.
  5. 对于即将到来的人事变动,高层领导秘而不宣
    Đối với sự thay đổi nhân sự sắp tới, ban lãnh đạo cấp cao vẫn bí nhi bất tuyên.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất hiện trong cuốn Tam Quốc Chí (三国志), phần Ngô Thư - Lã Mông Truyện (吴书·吕蒙传). Câu chuyện kể về việc Lã Mông (吕蒙) hiến kế mật cho Lỗ Túc (鲁肃), Lỗ Túc đã kính cẩn tiếp nhận và giữ kín không tiết lộ (bí nhi bất tuyên).
  • Sắc thái: Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này không chỉ dùng trong quân sự hay chính trị mà còn mở rộng sang chiến lược marketing hoặc quyền riêng tư cá nhân. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, đôi khi được hiểu là thái độ thận trọng để chờ đợi thời cơ.
  • Lưu ý chính tả: Tránh nhầm lẫn chữ Tuyên (宣 - công bố) với chữ Huyên (喧 - ồn ào) vì chúng có phát âm giống nhau trong tiếng Trung (xuān) nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Bí nhi bất tuyên (秘而不宣)** là thành ngữ diễn đạt trạng thái cố ý che giấu thông tin và không công khai. Nó thường được dùng trong các tình huống như thông tin sản phẩm mới trong kinh doanh, các quyết định chính trị, hoặc bí mật cá nhân quan trọng. Điểm mấu chốt nằm ở việc chủ động không "tuyên" (công bố), mang sắc thái kiểm soát thông tin chặt chẽ hơn là chỉ đơn thuần giữ bí mật.

Bài luận thành ngữ

mì ér bù xuān
秘而不宣
Giữ kín bí mật
yǒu xiē有些mì mì秘密shìyīn wèi因为bù dé bù不得不cángqǐ lái起来dànháiyǒuyī zhǒng一种chén mò沉默shìyīn wèi因为shí jī时机wèidào

Có những bí mật phải giấu đi vì bắt buộc; nhưng cũng có một kiểu im lặng là vì thời cơ chưa đến.

xiǎng xiàng想象yī xià一下zhè yàng这样deshí kè时刻yī jiā一家kē jì科技gōng sī公司jí jiāng即将fā bù发布yī kuǎn一款huà shí dài划时代dexīn chǎn pǐn新产品wài jiè外界dōuzàicāidegōng néng功能dàngōng sī公司nèi bù内部quèyì diǎn一点fēng shēng风声dōutòuhuò zhě或者yǐ jīng已经jīng xīn精心zhǔn bèi hǎo le准备好了yí gè一个jīng xǐ惊喜pài duì派对míng míng明明xīn lǐ心里hěnjī dòng激动dànzàipéng yǒu朋友miàn qián面前quèzhuāng zuò装作shén me什么dōuméifā shēng发生

Hãy tưởng tượng khoảnh khắc này: một công ty công nghệ sắp ra mắt sản phẩm mới mang tính thời đại, bên ngoài đang đồn đoán về tính năng của nó, nhưng bên trong công ty không hề để lộ một chút tin tức nào; hoặc bạn đã chuẩn bị kỹ lưỡng một bữa tiệc bất ngờ, trong lòng rất phấn khích nhưng trước mặt bạn bè lại giả vờ như không có chuyện gì xảy ra.

zhè zhǒng这种míng míng明明zhī dào知道zhēn xiàng真相quègù yì故意bǎo chí保持chén mò沉默xiàngwàigōng kāi公开dezhuàng tài状态zhōng wén中文yǒuyí gè一个hěnjīng zhǔn精准dechéng yǔ成语jiàomì ér bù xuān秘而不宣

Trạng thái biết rõ sự thật nhưng cố tình giữ im lặng, không công khai ra bên ngoài này, trong tiếng Trung có một thành ngữ rất chính xác gọi là 秘而不宣.

zhè ge这个dejié gòu结构hěngōng zhěng工整

Cấu trúc của từ này rất chặt chẽ.

shìbǎo mì保密xuānshìxuān yáng宣扬gōng kāi公开

秘 là giữ bí mật; 宣 là tuyên truyền, công khai.

hé qǐ lái合起来jiù shì就是shì qíng事情yán yán shí shí严严实实jué bù绝不duì wài对外zhāng yáng张扬

Kết hợp lại, nghĩa là giữ kín chuyện một cách nghiêm ngặt, tuyệt đối không phô trương ra ngoài.

wǒ men我们zàishén me什么qíng kuàng情况xiàhuìyòngdàomì ér bù xuān秘而不宣ne

Chúng ta dùng 秘而不宣 trong trường hợp nào?

tōng cháng通常bú shì不是wèi le为了suǒ suì琐碎dexiǎo shì小事ér shì而是wèi le为了gèngzhòng yào重要dedà shì大事

Thông thường không phải cho những việc vặt vãnh, mà là cho những việc lớn quan trọng hơn.

wǎng wǎng往往dài yǒu带有yī zhǒng一种cè lüè策略gǎn

Nó thường mang một "cảm giác chiến lược".

bǐ rú比如zàishāng yè商业jìng zhēng竞争zhōngwèi le为了ràngduì shǒu对手zhī dào知道zì jǐ自己dedǐ pái底牌guān jiàn关键dejì huà计划bì xū必须mì ér bù xuān秘而不宣yòuhuò zhě或者zàiyī bù一部xuán yí悬疑diàn yǐng电影dǎo yǎn导演duìzuì hòu最后dejié jú结局mì ér bù xuān秘而不宣shìwèi le为了liú zhù留住guān zhòng观众dehào qí xīn好奇心

Ví dụ trong cạnh tranh thương mại, để đối thủ không biết được bài tẩy của mình, các kế hoạch then chốt phải 秘而不宣; hoặc trong một bộ phim trinh thám, đạo diễn 秘而不宣 về cái kết cuối cùng là để giữ sự tò mò của khán giả.

zhèzhèng shì正是zhè ge这个chéng yǔ成语zuìyǒu yì si有意思dedì fāng地方miáo shù描述debú shì不是yī zhǒng一种bèi dòng被动deyǐn mán隐瞒ér shì而是yī zhǒng一种zhǔ dòng主动dekòng zhì控制

Đây chính là điểm thú vị nhất của thành ngữ này: nó mô tả không phải là sự che giấu thụ động, mà là một sự kiểm soát chủ động.

dāngyí gè一个rénxuǎn zé选择mì ér bù xuān秘而不宣shíqí shí其实shìzàiděng dài等待

Khi một người chọn 秘而不宣, thực chất họ đang chờ đợi.

zàiděng dài等待yí gè一个zuìhé shì合适deshí jī时机jiē kāi揭开mí dǐ谜底

Họ đang chờ đợi một thời điểm thích hợp nhất để giải mã bí ẩn.

zhè zhǒng这种chén mò沉默wǎng wǎng往往dà shēng大声shuō huà说话gèngyǒulì liàng力量yīn wèi因为zhì zào制造leqī dài期待bǎo liú保留leshén mì神秘gǎn

Sự im lặng này thường có sức mạnh hơn cả lời nói lớn tiếng, vì nó tạo ra sự kỳ vọng và giữ được vẻ huyền bí.

xià cì下次dāngkàn dào看到yǒu rén有人duìyī jiàn一件zhòng yào重要deshì qíng事情bì kǒu bù tán闭口不谈huò zhě或者zì jǐ自己zhèng zài正在xīn lǐ心里yùn niàng酝酿yí gè一个jì huà计划shíkě yǐ可以xiǎng dào想到zhè ge这个

Lần tới, khi bạn thấy ai đó im hơi lặng tiếng về một việc quan trọng, hoặc khi chính bạn đang ấp ủ một kế hoạch lớn trong lòng, bạn có thể nghĩ đến từ này.

zhè zhǒng这种yǐn ér bù fā引而不发dezhuàng tài状态jiù shì就是mì ér bù xuān秘而不宣

Trạng thái chuẩn bị sẵn sàng nhưng chưa tung ra này chính là 秘而不宣.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 秘而不宣!

0/50