background texture

绘声绘色

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: huì shēng huì sè
  • Bản dịch tiếng Việt: Hội thanh hội sắc
  • Cấu tạo thành ngữ: Hội: vẽ, miêu tả một cách chi tiếtThanh: âm thanh, tiếng động (yếu tố thính giác)Hội: lặp lại để nhấn mạnh việc miêu tả tỉ mỉSắc: sắc thái, vẻ mặt, dáng vẻ (yếu tố thị giác)
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ việc miêu tả hoặc kể lại một câu chuyện, sự việc một cách vô cùng sinh động và tinh tế, như thể người nghe có thể nghe thấy âm thanh và nhìn thấy rõ ràng sắc thái, biểu cảm của nhân vật ngay trước mắt.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

绘声绘色 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự tái hiện của thính giác và thị giác: Đúng như mặt chữ 'Thanh' (âm thanh) và 'Sắc' (vẻ mặt), thành ngữ này chỉ những miêu tả phong phú tác động mạnh đến giác quan, thay vì chỉ liệt kê sự kiện khô khan.
  • Giới hạn đối tượng sử dụng: Thành ngữ này chủ yếu dùng cho 'ngôn ngữ nói' hoặc 'văn chương'. Đối với các tác phẩm nghệ thuật tĩnh như hội họa hay điêu khắc, người ta thường dùng Hủ hủ như sinh (栩栩如生) để thay thế.

3. Cách dùng

绘声绘色 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Kể chuyện hoặc chia sẻ trải nghiệm: Đây là cách dùng phổ biến nhất để miêu tả một người kể chuyện lôi cuốn, thường đứng trước động từ và đi kèm với trợ từ 'địa' (地).
    • Ví dụ:绘声绘色地向大家讲述了他在非洲探险的经历。
      Anh ấy đã kể cho mọi người nghe về trải nghiệm thám hiểm châu Phi của mình một cách hội thanh hội sắc.)
  • Diễn xuất hoặc biểu diễn nghệ thuật: Dùng để khen ngợi nghệ sĩ hoặc người kể chuyện dân gian khi họ tái hiện nhân vật một cách chân thực.
    • Ví dụ:那位说书人把武松打虎的一段讲得绘声绘色,观众听得入迷。
      Người kể chuyện đó đã kể đoạn Võ Tòng (武松) đánh hổ một cách hội thanh hội sắc, khiến khán giả nghe đến mê mẩn.)
  • Nói quá hoặc thêu dệt tin đồn (nghĩa tiêu cực): Trong một số trường hợp, nó ám chỉ việc thêu dệt câu chuyện cho thêm phần ly kỳ dù không hoàn toàn đúng sự thật.
    • Ví dụ:别听他绘声绘色地吹牛,其实根本没那么回事。
      Đừng nghe anh ta bốc phét một cách hội thanh hội sắc như vậy, thực ra chẳng có chuyện đó đâu.)

Ví dụ khác:

  1. 老师绘声绘色地描述了古代战场的场景,让学生们仿佛身临其境。
    Thầy giáo miêu tả cảnh tượng chiến trường cổ đại một cách hội thanh hội sắc, khiến học sinh cảm thấy như đang có mặt tại đó.
  2. 这篇小说写得绘声绘色,读起来非常过瘾。
    Cuốn tiểu thuyết này viết rất hội thanh hội sắc, đọc lên cảm thấy vô cùng thú vị.
  3. 虽然他没去过现场,但他却能绘声绘色地把事情经过说出来。
    Dù chưa từng đến hiện trường, nhưng anh ta vẫn có thể kể lại diễn biến sự việc một cách hội thanh hội sắc.
  4. 孩子们围着爷爷,听他绘声绘色地讲过去的故事。
    Lũ trẻ vây quanh ông nội, nghe ông kể những câu chuyện ngày xưa một cách hội thanh hội sắc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Trong tiếng Việt, thành ngữ Hán Việt tương ứng là Hội thanh hội sắc (绘声绘色), tuy nhiên trong giao tiếp thông thường, người Việt hay dùng các từ như 'sinh động', 'như thật' hoặc 'sống động'.
  • Cần phân biệt với Hủ hủ như sinh (栩栩如生): Thành ngữ này dùng cho vật thể (tranh, tượng) trông như có linh hồn, còn Hội thanh hội sắc (绘声绘色) dùng cho việc truyền đạt bằng lời nói hoặc chữ viết.
  • Có các biến thể khác như Hội thanh hội ảnh (绘声绘影) nhưng Hội thanh hội sắc (绘声绘色) vẫn là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Hán hiện đại.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Hội thanh hội sắc (绘声绘色) ca ngợi khả năng diễn đạt bậc thầy, khiến nội dung truyền tải trở nên sống động như thật. Nó thường bổ nghĩa cho các động từ liên quan đến ngôn ngữ như 'kể' (讲) hay 'miêu tả' (描写). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang hàm ý mỉa mai khi ai đó thêu dệt câu chuyện không có thật một cách quá đỗi 'thuyết phục'.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 绘声绘色!

0/50