background texture

罪魁祸首

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zuì kuí huò shǒu
  • Bản dịch tiếng Việt: Tội khôi họa thủ
  • Cấu tạo thành ngữ: Tội lỗi, việc ácKẻ cầm đầu, người đứng đầuTai họa, điềm xấuĐầu, người lãnh đạo, sự bắt đầu
  • Ý nghĩa: Kẻ cầm đầu tội ác hoặc nguyên nhân chính gây ra tai họa, kết quả xấu. Vốn dĩ dùng để chỉ kẻ đứng đầu một nhóm tội phạm, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ 'nguyên nhân chủ chốt' gây ra các vấn đề hoặc hiện tượng tiêu cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

罪魁祸首 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nguồn gốc của cái ác: Cấu thành từ 'Tội khôi' (kẻ đứng đầu tội lỗi) và 'Họa thủ' (nguồn cơn của tai họa), chỉ người hoặc nguyên nhân chủ yếu nhất của một sự việc xấu.
  • Mở rộng nghĩa ẩn dụ: Không chỉ dùng cho người, thành ngữ này thường được dùng để nhân hóa và phê phán các 'yếu tố gây ra vấn đề' như virus, thói quen xấu, hoặc các chất gây hại.
  • Sắc thái phê phán mạnh mẽ: Nó không đơn thuần là 'nguyên nhân', mà chứa đựng sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc đánh giá tiêu cực, coi đó là 'thủ phạm' gây ra kết quả xấu.

3. Cách dùng

罪魁祸首 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Xác định nguyên nhân vấn đề (trừu tượng/vô tri): Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vấn đề sức khỏe, môi trường hoặc thất bại.
    • Ví dụ:长期熬夜是导致他免疫力下降的罪魁祸首
      Thức khuya trong thời gian dài chính là tội khôi họa thủ dẫn đến sự suy giảm khả năng miễn dịch của anh ấy.)
  • Sự việc/Tội phạm (con người): Chỉ kẻ cầm đầu nhóm tội phạm hoặc nhân vật trung tâm gây ra sự hỗn loạn.
    • Ví dụ:警方终于抓获了这起诈骗案的罪魁祸首
      Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tội khôi họa thủ của vụ án lừa đảo này.)
  • Rắc rối thường ngày (cách dùng nhẹ nhàng): Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng để chỉ nguyên nhân của một lỗi nhỏ một cách cường điệu hoặc hài hước.
    • Ví dụ:原来这块坏掉的电池才是遥控器失灵的罪魁祸首
      Hóa ra viên pin hỏng này mới là tội khôi họa thủ khiến điều khiển từ xa không hoạt động.)

Ví dụ khác:

  1. 糖分摄入过多往往是肥胖的罪魁祸首
    Việc tiêu thụ quá nhiều đường thường là tội khôi họa thủ dẫn đến béo phì.
  2. 大家都在寻找造成这次系统崩溃的罪魁祸首
    Mọi người đang tìm kiếm tội khôi họa thủ gây ra sự cố sập hệ thống lần này.
  3. 虽然他参与了打架,但他并不是挑起事端的罪魁祸首
    Mặc dù anh ta có tham gia đánh nhau, nhưng anh ta không phải là tội khôi họa thủ khơi mào sự việc.
  4. 工业废气被认为是造成当地空气污染的罪魁祸首
    Khí thải công nghiệp được coi là tội khôi họa thủ gây ra ô nhiễm không khí tại địa phương.
  5. 如果不铲除罪魁祸首,这种现象还会再次发生。
    Nếu không loại bỏ tội khôi họa thủ, hiện tượng này sẽ còn tiếp diễn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng: Vốn dĩ là từ chỉ người (kẻ chủ mưu tội phạm), nhưng trong tiếng Trung hiện đại, cách dùng để chỉ 'nguyên nhân của kết quả xấu' (sự vật/hiện tượng) chiếm ưu thế trên tin tức và báo chí.
  • Sắc thái: Luôn được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Không thể dùng cho 'nguyên nhân của thành công'. Nó luôn đi kèm với sắc thái 'thứ cần loại bỏ' hoặc 'thứ đáng bị phê phán'.
  • Cấu trúc: Cả 'Khôi' (魁) và 'Thủ' (首) đều có nghĩa là người đứng đầu hoặc thủ lĩnh, việc lặp lại các từ đồng nghĩa giúp tăng cường ý nghĩa nhấn mạnh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Tội khôi họa thủ" (罪魁祸首) là thành ngữ chỉ "nguyên nhân chính" hoặc "kẻ chủ mưu" gây ra những sự việc tồi tệ hay thảm họa. Không chỉ dùng cho con người với nghĩa "thủ phạm chính", ngày nay thành ngữ này còn được dùng phổ biến để chỉ các tác nhân như "nguyên nhân gây bệnh", "thủ phạm gây ô nhiễm môi trường". Nó luôn mang sắc thái tiêu cực, dùng khi muốn xác định và phê phán nguồn cơn của vấn đề.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 罪魁祸首!

0/50