background texture

翻来覆去

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: fān lái fù qù
  • Bản dịch tiếng Việt: Phiên lai phúc khứ
  • Cấu tạo thành ngữ: Lật, xoay, giở (Hán Việt: Phiên)Đến, lại (biểu thị sự lặp lại hoặc hướng của động tác)Lật ngược, lật úp (đồng nghĩa với 'Phiên' để nhấn mạnh sự lặp lại)Đi (biểu thị sự tiếp diễn của động tác)
  • Ý nghĩa: Hành động lật đi lật lại nhiều lần. Cụ thể dùng để chỉ việc trằn trọc trên giường không ngủ được, hoặc lặp đi lặp lại một hành động, lời nói nào đó nhiều lần. Nó cũng có thể mô tả trạng thái suy nghĩ luẩn quẩn hoặc sự việc mãi không được giải quyết dứt điểm.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

翻来覆去 bao gồm các sắc thái sau.

  • Động tác vật lý lặp lại: Cách dùng phổ biến nhất là động tác trằn trọc trên giường khi không ngủ được. Ngoài ra cũng chỉ việc lục lọi đồ đạc để tìm kiếm.
  • Sự lặp lại dai dẳng của lời nói/hành động: Thể hiện việc khơi lại cùng một câu chuyện hoặc lặp lại cùng một quan điểm. Thường mang sắc thái tiêu cực như 'lắm lời' hoặc 'không có gì mới mẻ'.
  • Suy nghĩ luẩn quẩn: Mô tả trạng thái tâm lý khi cứ suy nghĩ đi suy nghĩ lại về một vấn đề mà không dứt ra được.

3. Cách dùng

翻来覆去 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Mất ngủ / Lo âu: Dùng để tả cảnh trằn trọc, lăn qua lăn lại trên giường do lo lắng hoặc phấn khích không ngủ được.
    • Ví dụ:因为担心明天的面试,他在床上翻来覆去,怎么也睡不着。
      Vì lo lắng cho buổi phỏng vấn ngày mai, anh ấy cứ trằn trọc mãi trên giường, chẳng sao ngủ được.)
  • Lặp lại lời nói/hành động (tiêu cực): Dùng khi đối phương cứ nói đi nói lại một chuyện khiến người nghe phát ngán, hoặc khi một cuộc thảo luận không có tiến triển.
    • Ví dụ:这点小事你翻来覆去地说了好几遍,你不烦我都烦了。
      Chuyện nhỏ nhặt này mà cậu cứ nói đi nói lại mấy lần rồi, cậu không chán chứ tôi thì phát ngán rồi đấy.)
  • Tìm kiếm / Xem xét kỹ lưỡng: Tả cảnh lục tung đồ đạc để tìm kiếm hoặc xem xét đi xem xét lại một tài liệu.
    • Ví dụ:我把抽屉翻来覆去看了好几次,还是没找到护照。
      Tôi đã lục tung ngăn kéo mấy lần rồi mà vẫn không tìm thấy hộ chiếu.)

Ví dụ khác:

  1. 这个问题我想了很久,翻来覆去还是拿不定主意。
    Vấn đề này tôi đã suy nghĩ rất lâu, cân nhắc đi cân nhắc lại mà vẫn chưa quyết định được.
  2. 这首歌的旋律很简单,就是那几句歌词翻来覆去地唱。
    Giai điệu bài hát này rất đơn giản, chỉ có mấy câu lời cứ lặp đi lặp lại mãi.
  3. 不管你怎么翻来覆去地解释,事实是无法改变的。
    Dù anh có giải thích đi giải thích lại thế nào thì sự thật cũng không thể thay đổi.
  4. 躺在陌生的床上,他翻来覆去直到天亮。
    Nằm trên chiếc giường lạ lẫm, anh ấy cứ trằn trọc cho đến sáng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biến thể: Mặc dù 'Phiên lai phúc khứ' (翻来覆去) là chuẩn nhất, nhưng đôi khi cũng được viết là 'Phiên lai phục khứ' (翻来复去) với ý nghĩa tương đương.
  • Đặc điểm cấu trúc: Cấu trúc '... lai ... khứ' (...来...去) là một mẫu câu điển hình trong tiếng Hán để biểu thị sự lặp lại của động tác (ví dụ: 'Tẩu lai tẩu khứ' 走来走去 - đi đi lại lại, 'Tưởng lai tưởng khứ' 想来想去 - nghĩ đi nghĩ lại).
  • Sắc thái: Đây là một biểu đạt rất linh hoạt, không chỉ dùng cho hành động cơ thể mà còn dùng cho tâm lý và lời nói.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Phiên lai phúc khứ (翻来覆去)** nghĩa đen là "lật qua lật lại". Cách dùng phổ biến nhất là tả cảnh trằn trọc vì mất ngủ. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ việc lải nhải một chuyện hoặc suy nghĩ đi suy nghĩ lại một vấn đề mà không có lối thoát. Đây là một biểu đạt rất thông dụng trong khẩu ngữ hàng ngày.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 翻来覆去!

0/50