background texture

身不由己

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: shēn bù yóu jǐ
  • Bản dịch tiếng Việt: Thân bất do kỷ
  • Cấu tạo thành ngữ: Thân thể, bản thân, hành độngKhông (phủ định)Theo, dựa vào, do... quyết địnhBản thân mình
  • Ý nghĩa: Diễn tả tình trạng bản thân không thể tự chủ động quyết định hành động của mình do áp lực từ hoàn cảnh, địa vị hoặc các yếu tố khách quan bên ngoài. Thường dùng để chỉ việc phải làm điều gì đó trái với ý muốn của bản thân.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

身不由己 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cưỡng ép từ yếu tố bên ngoài: Trong khi Bất do tự chủ (不由自主) chỉ các phản ứng sinh lý hoặc tâm lý tự phát, Thân bất do kỷ nhấn mạnh vào các lực lượng ràng buộc bên ngoài như địa vị xã hội, mệnh lệnh hoặc môi trường.
  • Tình huống trái với ý muốn: Thành ngữ này bao hàm cảm giác mâu thuẫn hoặc cam chịu khi một người thực lòng không muốn làm nhưng vẫn phải thực hiện.

3. Cách dùng

身不由己 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ràng buộc tổ chức hoặc công việc: Thường dùng khi phải hành động theo chính sách công ty hoặc mệnh lệnh cấp trên, bất kể ý muốn cá nhân.
    • Ví dụ:虽然我不想经常出差,但为了工作也是身不由己
      Mặc dù tôi không muốn đi công tác thường xuyên, nhưng vì công việc nên tôi cũng thân bất do kỷ.)
  • Ràng buộc xã hội: Dùng để than thở về việc phải từ bỏ niềm tin cá nhân hoặc bị cuốn vào những tranh chấp không mong muốn trong xã hội.
    • Ví dụ:人在江湖,身不由己,很多时候我们只能随波逐流。
      Sống trong giang hồ, thân bất do kỷ, nhiều khi chúng ta chỉ có thể thuận theo dòng nước.)
  • Thanh minh hoặc bào chữa: Đóng vai trò như một lời giải thích nhẹ nhàng cho sai lầm hoặc sự thất hứa của bản thân là do hoàn cảnh bắt buộc.
    • Ví dụ:当时我也是身不由己,才不得不对你隐瞒真相。
      Lúc đó tôi cũng thân bất do kỷ nên mới buộc phải giấu giếm sự thật với bạn.)

Ví dụ khác:

  1. 卷入这场纷争并非我的本意,实在是身不由己
    Bị cuốn vào cuộc tranh chấp này không phải ý muốn của tôi, thực sự là thân bất do kỷ.
  2. 作为公众人物,他的一举一动往往身不由己
    Là người của công chúng, nhất cử nhất động của anh ấy thường không do mình quyết định.
  3. 在这个庞大的体制内,每个人都感到有些身不由己
    Trong hệ thống khổng lồ này, ai cũng cảm thấy có chút thân bất do kỷ.
  4. 由于受到合同的限制,他身不由己地留在了这家公司。
    Do hạn chế của hợp đồng, anh ấy đành phải ở lại công ty này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Cụm từ nổi tiếng: Câu nói Nhân tại giang hồ, thân bất do kỷ (人在江湖,身不由己) được cho là bắt nguồn từ tác phẩm của nhà văn võ hiệp Cổ Long (古龙). Nó đã trở thành biểu tượng cho sự bất lực và nỗi buồn của con người hiện đại trước những ràng buộc của tổ chức và xã hội.
  • Phạm vi sử dụng: Xuất hiện rộng rãi từ văn học cổ điển như Tam Quốc Diễn Nghĩa (三国演义) cho đến giao tiếp kinh doanh hiện đại. Tuy nhiên, cần lưu ý vì đôi khi nó được dùng như một lời bào chữa thiếu trách nhiệm.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thân bất do kỷ (身不由己) mô tả trạng thái bị cuốn theo hoàn cảnh hoặc áp lực xã hội mà không thể làm theo ý mình. Cụm từ này thường xuất hiện trong câu nói nổi tiếng Nhân tại giang hồ, thân bất do kỷ (人在江湖,身不由己), phản ánh sự bất lực của cá nhân trước những ràng buộc của cuộc sống. Điểm khác biệt quan trọng là nó nhấn mạnh vào sự cưỡng ép từ bên ngoài chứ không chỉ là phản xạ tự nhiên.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 身不由己!

0/50