background texture

重中之重

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhòng zhōng zhī zhòng
  • Bản dịch tiếng Việt: Trọng trung chi trọng
  • Cấu tạo thành ngữ: Quan trọng, coi trọng (Trọng)Trong, ở giữa (Trung)Của (Trợ từ sở hữu - Chi)Việc quan trọng (Trọng)
  • Ý nghĩa: Chỉ việc quan trọng nhất, cần được ưu tiên hàng đầu trong số nhiều vấn đề quan trọng khác. Nó nhấn mạnh tính cấp bách và giá trị cốt lõi hơn cả mức độ 'quan trọng' thông thường.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

重中之重 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự nhấn mạnh ở mức cao nhất: Thông qua cấu trúc 'Trọng (việc quan trọng)' trong 'Trọng (việc quan trọng hơn nữa)', nó cho thấy thứ tự ưu tiên là số một tuyệt đối.
  • Tiền đề của sự so sánh: Được sử dụng trong ngữ cảnh có nhiều việc quan trọng khác, nhưng 'việc này' là quan trọng nhất, vượt trội hơn hẳn.

3. Cách dùng

重中之重 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chính sách hoặc chiến lược kinh doanh: Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, thường dùng trong các chính sách của chính phủ, phương châm kinh doanh của doanh nghiệp hoặc thiết lập mục tiêu dự án để chỉ phần cốt lõi cần tập trung nguồn lực.
    • Ví dụ:安全生产是这次工程项目的重中之重,绝对不能忽视。
      Sản xuất an toàn là trọng trung chi trọng trong dự án công trình lần này, tuyệt đối không được lơ là.)
  • Giáo dục và học tập: Dùng để chỉ những điểm quan trọng nhất cần tập trung trong quá trình ôn thi hoặc trong chương trình giảng dạy.
    • Ví dụ:复习的时候要分清主次,这一章的内容是考试的重中之重
      Khi ôn tập cần phân biệt rõ chính phụ, nội dung chương này là trọng trung chi trọng của kỳ thi.)

Ví dụ khác:

  1. 解决就业问题是当前政府工作的重中之重
    Giải quyết vấn đề việc làm là trọng trung chi trọng trong công tác chính phủ hiện nay.
  2. 保护客户隐私是我们公司的重中之重
    Bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng là trọng trung chi trọng đối với công ty chúng tôi.
  3. 在所有任务中,按时交付产品是重中之重
    Trong tất cả các nhiệm vụ, việc giao sản phẩm đúng hạn là trọng trung chi trọng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Từ ngữ mới hiện đại: Đây không phải là một thành ngữ điển cố cổ điển mà là một cách diễn đạt mới trở nên phổ biến trong tiếng Trung hiện đại (đặc biệt là trong tin tức, chính trị và văn bản kinh doanh).
  • Phạm vi sử dụng: Có thể dùng trong khẩu ngữ, nhưng thường được ưa chuộng trong các tình huống trang trọng như diễn văn, hội nghị hoặc báo cáo. Nó nhấn mạnh mức độ ưu tiên cao hơn cả các từ như Quan kiện (关键 - điểm then chốt) hay Hạch tâm (核心 - cốt lõi).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Trọng trung chi trọng (重中之重) là một thành ngữ hiện đại chỉ những việc quan trọng nhất trong số các vấn đề quan trọng. Thành ngữ này xuất hiện thường xuyên trong kinh doanh và tin tức với sắc thái như 'nhiệm vụ hàng đầu' hay 'vấn đề cốt lõi', dùng để nhấn mạnh phần trọng tâm cần tập trung mọi nguồn lực.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 重中之重!

0/50