background texture

量入为出

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: liàng rù wéi chū
  • Bản dịch tiếng Việt: Lượng nhập vi xuất
  • Cấu tạo thành ngữ: Lượng: đong đếm, tính toán, ước lượngNhập: thu nhập, những khoản thu vàoVi: làm, lấy đó làm căn cứ (viết tắt của 'dĩ vi')Xuất: chi tiêu, những khoản chi ra
  • Ý nghĩa: Tính toán, ước lượng mức thu nhập để lập kế hoạch chi tiêu trong phạm vi đó. Đây là một thành ngữ mang tính khẳng định, thể hiện nguyên tắc cơ bản trong quản lý tài chính lành mạnh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

量入为出 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tầm quan trọng của trình tự: Trình tự 'nắm bắt thu nhập trước, sau đó mới quyết định chi tiêu' là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc lập kế hoạch trong khuôn khổ thực tế thay vì chi tiêu theo ý muốn rồi mới tìm cách xoay xở tiền bạc.
  • Thái độ sống vững vàng: Thể hiện sự kiên định trong việc sống phù hợp với khả năng của mình, không quá sức. Nó được trích dẫn như một trí tuệ để tránh nợ nần và thâm hụt.

3. Cách dùng

量入为出 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quản lý gia đình: Thường dùng khi nói về tình hình kinh tế gia đình, nhằm khuyên răn việc lãng phí hoặc nhấn mạnh sự cần thiết của tiết kiệm.
    • Ví dụ:为了攒钱买房,这对年轻夫妇决定量入为出,减少不必要的开销。
      Để tiết kiệm tiền mua nhà, cặp vợ chồng trẻ này quyết định lượng nhập vi xuất, cắt giảm những khoản chi tiêu không cần thiết.)
  • Tài chính doanh nghiệp/quốc gia: Đây là một cách diễn đạt trang trọng, không chỉ dùng cho cá nhân mà còn dùng trong quản trị công ty hoặc lập kế hoạch ngân sách quốc gia.
    • Ví dụ:公司今年的财务策略是量入为出,避免盲目扩张。
      Chiến lược tài chính của công ty năm nay là lượng nhập vi xuất, tránh việc mở rộng kinh doanh một cách mù quáng.)

Ví dụ khác:

  1. 不管赚多少钱,如果不懂得量入为出,最后还是会负债累累。
    Dù kiếm được bao nhiêu tiền, nếu không biết lượng nhập vi xuất, cuối cùng vẫn sẽ nợ nần chồng chất.
  2. 理财的第一步就是要学会量入为出,做好预算。
    Bước đầu tiên của quản lý tài chính là học cách lượng nhập vi xuất và lập ngân sách thật tốt.
  3. 在这个经济不景气的时期,我们更应该量入为出
    Trong thời kỳ kinh tế suy thoái này, chúng ta càng nên lượng nhập vi xuất.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ chương Vương Chế trong sách Lễ Ký (礼记): 'Ngũ cốc giai nhập, nhiên hậu chế quốc dụng... lượng nhập dĩ vi xuất' (Năm loại ngũ cốc đều đã thu hoạch, sau đó mới định mức chi dùng của quốc gia... tính khoản thu vào để định khoản chi ra). Ban đầu đây là nguyên tắc thuyết giảng về tài chính quốc gia.
  • Giá trị truyền thống: Trong văn hóa Á Đông, Cần kiệm tiết kiệm (勤俭节约) luôn được coi là mỹ đức. Thành ngữ này thể hiện tinh thần đó và vẫn được sử dụng với ý nghĩa rất tích cực trong thời hiện đại.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Lượng nhập vi xuất** (量入为出) chỉ việc nắm bắt chính xác nguồn thu và kiểm soát chi tiêu trong phạm vi cho phép. Nó được sử dụng rộng rãi từ quản lý gia đình đến ngân sách quốc gia, đóng vai trò như một khẩu hiệu khuyến khích quản lý tài chính vững chắc và lành mạnh, nhằm tránh rơi vào tình trạng thu không đủ chi.

Bài luận thành ngữ

liàng rù wéi chū
量入为出
Liệu cơm gắp mắm
zàizhè ge这个chōng mǎn充满leyòu huò诱惑deshí dài时代wǒ men我们hěnróng yì容易xiàn rù陷入yī zhǒng一种jiāo lǜ焦虑xiǎngmǎidedōng xī东西tàiduōxiǎngdedì fāng地方tàiyuǎnérzì jǐ自己yōng yǒu拥有desì hū似乎zǒng shì总是bù gòu不够

Trong thời đại đầy rẫy những cám dỗ này, chúng ta rất dễ rơi vào một loại lo âu: đồ muốn mua quá nhiều, nơi muốn đi quá xa, mà những gì bản thân sở hữu dường như luôn không đủ.

zhè shí hòu这时候wǒ men我们wǎng wǎng往往huìdīngzhenà ge那个bù gòu不够debù fèn部分kànyuèkànyuèzháo jí着急

Những lúc như vậy, chúng ta thường nhìn chằm chằm vào phần "không đủ" đó, càng nhìn càng thấy sốt ruột.

dànzàizhōng wén中文yǒuyí gè一个gǔ lǎo古老érwěn zhòng稳重dechéng yǔ成语tí gōng提供leyī zhǒng一种wán quán完全bù tóng不同deshì jiǎo视角jiàoliàng rù wéi chū量入为出

Nhưng trong tiếng Trung, có một thành ngữ cổ xưa và vững chãi, cung cấp một góc nhìn hoàn toàn khác, gọi là 量入为出.

zhè ge这个dejié gòu结构fēi cháng非常qīng xī清晰

Cấu trúc của từ này rất rõ ràng.

liàngshìhéng liáng衡量jì suàn计算shìdeshōu rù收入chūshìdezhī chū支出

量 là đo lường, tính toán; 入 là thu nhập của bạn; 出 là chi tiêu của bạn.

qǐ lái起来deyì si意思hěnjiǎn dān简单xiānkàn kàn看看zì jǐ自己kǒu dài口袋yǒuduō shǎo多少shōu rù收入rán hòu然后zàijué dìng决定yàohuāduō shǎo多少qián

Gộp lại ý nghĩa rất đơn giản: hãy xem túi tiền của mình có bao nhiêu thu nhập trước, rồi mới quyết định sẽ tiêu bao nhiêu tiền.

tīng qǐ lái听起来zhèhǎo xiàng好像shìyī jù一句lǎo shēng cháng tán老生常谈deshěng qián省钱dào lǐ道理

Nghe có vẻ như đây là một đạo lý "tiết kiệm tiền" cũ rích.

dànqí shí其实zhēn zhèng真正qiáng diào强调debú shì不是shěngér shì而是shùn xù顺序

Nhưng thực ra, điều nó thực sự nhấn mạnh không phải là "tiết kiệm", mà là "thứ tự".

hěnduōrénshēng huó生活detòng kǔ痛苦shìyīn wèi因为shùn xù顺序fǎnle

Nỗi đau khổ trong cuộc sống của nhiều người là do thứ tự bị đảo ngược.

wǒ men我们xí guàn习惯xiānkànchūxiānkànzì jǐ自己xiǎng yào想要shén me什么xiānkànbié rén别人yōng yǒu拥有shén me什么rán hòu然后zàihuí tóu回头kànzì jǐ自己deqián bāo钱包jié guǒ结果fā xiàn发现quánshìyā lì压力

Chúng ta quen nhìn vào 出 trước — nhìn xem mình muốn gì, nhìn xem người khác có gì, rồi mới quay lại nhìn ví tiền của mình, kết quả là chỉ thấy toàn áp lực.

érliàng rù wéi chū量入为出gào sù告诉wǒ men我们xiānkànzì jǐ自己shǒu lǐ手里yǒushén me什么

Còn 量入为出 bảo chúng ta rằng: hãy nhìn xem mình đang có gì trong tay trước.

dāngguān zhù关注diǎncóngxiǎng yào想要zhuǎnhuí dào回到yōng yǒu拥有shíxīn tài心态jiùhuìbiàn dé变得píng hé平和

Khi bạn chuyển sự chú ý từ "tôi muốn" sang "tôi có", tâm thái sẽ trở nên bình thản.

zhèbìngbú shì不是ràngguòhěnhán suān寒酸ér shì而是ràngzàizì jǐ自己denéng lì能力fàn wéi范围nèiguòzuìshū fú舒服zuìcóng róng从容

Điều này không phải bắt bạn sống một cách khổ sở, mà là để bạn sống thoải mái và thong dong nhất trong phạm vi năng lực của mình.

zhèjiùhǎo bǐ好比yí gè一个bēi zi杯子zhǐ yǒu只有nà me那么dàotàiduōdeshuǐzhǐhuìyì chū溢出láidàogāng gāng刚刚hǎocáishìzuìyuán mǎn圆满dezhuàng tài状态

Việc này giống như một chiếc cốc chỉ lớn ngần ấy, rót quá nhiều nước sẽ chỉ tràn ra ngoài, rót vừa đủ mới là trạng thái viên mãn nhất.

zhè ge这个dào lǐ道理qí shí其实bù zhǐ不止yòng yú用于jīn qián金钱

Đạo lý này thực ra không chỉ dùng cho tiền bạc.

deshí jiān时间dejīng lì精力qí shí其实dōushìdeshōu rù收入

Thời gian và sức lực của bạn thực chất cũng là 入 của bạn.

rú guǒ如果dejīng lì精力yǒu xiàn有限jiùbú yào不要miǎn qiǎng勉强zì jǐ自己yìng fù应付tàiduōderénshì

Nếu sức lực của bạn có hạn, đừng miễn cưỡng bản thân phải đối phó với quá nhiều người và việc.

suǒ yǐ所以liàng rù wéi chū量入为出bìngbú shì不是yī zhǒng一种xiàn zhì限制

Vì vậy, 量入为出 không phải là một sự hạn chế.

xiāng fǎn相反shìyī zhǒng一种bǎo hù保护

Ngược lại, nó là một sự bảo vệ.

huà dìng划定leyí gè一个ān quán安全dequān zi圈子zàizhè ge这个quān zi圈子xū yào需要tòu zhī透支míng tiān明天xū yào需要wèi le为了tián bǔ填补kòng quē空缺érjiāo lǜ焦虑

Nó vạch ra một vòng tròn an toàn, mà trong vòng tròn đó, bạn không cần phải thấu chi cho ngày mai, cũng không cần phải lo âu để lấp đầy khoảng trống.

xià cì下次dāngmiàn duì面对yí gè一个chāo chū超出néng lì能力deyòu huò诱惑shíbù fáng不妨xiǎngyī xiǎng一想zhè ge这个

Lần tới khi bạn đối mặt với một sự cám dỗ vượt quá năng lực, thử nghĩ về từ này xem.

huìtí xǐng提醒zhēn zhèng真正deān quán gǎn安全感bú shì不是mǎiduōguìdedōng xī东西ér shì而是huādeměi yī fēn qián每一分钱fù chū付出deměi yī fēn每一分jīng lì精力dōuzàinéngzhǎng kòng掌控defàn wéi范围

Nó sẽ nhắc nhở bạn rằng: cảm giác an toàn thực sự không phải là mua được món đồ đắt giá thế nào, mà là mỗi đồng tiền bạn tiêu, mỗi chút sức lực bạn bỏ ra, đều nằm trong phạm vi bạn có thể kiểm soát.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 量入为出!

0/50