background texture

错综复杂

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: cuò zōng fù zá
  • Bản dịch tiếng Việt: Thác tống phức tạp
  • Cấu tạo thành ngữ: Giao nhau, đan xen (Thác)Tổng hợp, sắp xếp các sợi tơ (Tống)Chồng chất, lặp lại (Phức)Lẫn lộn, nhiều loại (Tạp)
  • Ý nghĩa: Nhiều yếu tố đan xen ngang dọc, ở trạng thái cực kỳ phức tạp và khó sắp xếp. Thành ngữ này không chỉ chỉ sự "khó khăn" đơn thuần mà nhấn mạnh vào việc các mối quan hệ và yếu tố bị rối rắm, khó gỡ bỏ. Thường dùng trong văn cảnh trung tính hoặc tiêu cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

错综复杂 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự phức tạp về mặt cấu trúc: Từ 'Thác tống (错综)' chỉ việc các sợi tơ dọc và ngang đan xen vào nhau, nhấn mạnh rằng cấu trúc của sự vật không phải là một đường thẳng đơn giản mà là một mạng lưới chằng chịt.
  • Các yếu tố đa diện: Thành ngữ này ám chỉ trạng thái mà không chỉ có một nguyên nhân hay kết quả, mà có rất nhiều yếu tố (quan hệ nhân sinh, lợi ích, bối cảnh lịch sử...) cùng tồn tại lẫn lộn.

3. Cách dùng

错综复杂 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phân tích vụ án hoặc vấn đề: Dùng trong các văn cảnh trang trọng như điều tra tội phạm, vấn đề chính trị, tranh chấp khi sự thật khó làm sáng tỏ.
    • Ví dụ:这起案件背后的利益关系错综复杂,调查陷入了僵局。
      Mối quan hệ lợi ích đằng sau vụ án này thác tống phức tạp, khiến cuộc điều tra rơi vào bế tắc.)
  • Quan hệ con người và cảm xúc: Mô tả những cảm xúc đan xen giữa yêu và ghét, hoặc các mối quan hệ liên quan đến nhiều nhóm người khó giải thích bằng một lời.
    • Ví dụ:面对这位昔日的战友兼情敌,他的心情错综复杂
      Đối mặt với người vừa là đồng đội cũ vừa là tình địch này, tâm trạng của anh ấy vô cùng thác tống phức tạp.)
  • Địa hình hoặc hệ thống: Có thể dùng cho các cấu trúc vật lý như ngõ ngách giống mê cung, hệ thống dây điện, đường hầm.
    • Ví dụ:老城区的巷道错综复杂,外地人很容易迷路。
      Các con hẻm ở khu phố cổ thác tống phức tạp, người từ nơi khác đến rất dễ bị lạc đường.)

Ví dụ khác:

  1. 国际局势错综复杂,我们需要保持冷静的头脑。
    Cục diện quốc tế thác tống phức tạp, chúng ta cần giữ một cái đầu lạnh.
  2. 人体是一个错综复杂的系统,现代医学仍有许多未解之谜。
    Cơ thể con người là một hệ thống thác tống phức tạp, y học hiện đại vẫn còn nhiều bí ẩn chưa có lời giải.
  3. 这部小说的情节错综复杂,引人入胜。
    Cốt truyện của bộ tiểu thuyết này thác tống phức tạp, vô cùng lôi cuốn người đọc.
  4. 要理清这错综复杂的电线,恐怕得花上一整天。
    Để gỡ rối đống dây điện thác tống phức tạp này, e rằng phải mất cả ngày trời.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ phần Hệ Từ Thượng (系辞上) trong Kinh Thi (诗经) - thực tế là từ Kinh Dịch (周易): 'Tham ngũ dĩ biến, thác tống kỳ số' (参伍以变,错综其数). Ban đầu, nó dùng để nói về sự phức tạp trong các quẻ bói và sự kết hợp của các con số.
  • Phạm vi sử dụng: Thường được ưa chuộng trong các văn cảnh trang trọng như văn viết, tin tức thời sự hoặc kinh doanh. Nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc 'bài tập về nhà khó' thì sẽ có cảm giác hơi khoa trương.
  • Sắc thái: Nhấn mạnh vào việc 'đan xen, rối rắm' (giao thác) hơn là 'số lượng nhiều' (phồn đa). Nó gợi ý rằng để giải quyết vấn đề cần có sự phân tích kiên nhẫn giống như đang gỡ một cuộn len rối.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Thác tống phức tạp (错综复杂)** mô tả trạng thái các yếu tố của sự vật kết nối và đan xen với nhau một cách chằng chịt. Nó nhấn mạnh vào cấu trúc bị rối loạn như một mớ bòng bong hơn là sự khó khăn về mặt định lượng. Đây là một biểu đạt khá trang trọng, thường dùng để giải thích các tình huống không hề đơn giản như bối cảnh vụ án, quan hệ nhân sinh hay tình hình quốc tế.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 错综复杂!

0/50