锲而不舍
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qiè ér bù shě
- Bản dịch tiếng Việt: Khế nhi bất xả
- Cấu tạo thành ngữ: 「锲」(Khế (khắc, chạm bằng dao))
+ 「而」(Nhi (liên từ nối giữa hai hành động)) + 「不」(Bất (không)) + 「舍」(Xả (bỏ qua, dừng lại, từ bỏ)) - Ý nghĩa: Giống như việc dùng dao chạm khắc liên tục không ngừng nghỉ, thành ngữ này chỉ việc kiên trì nỗ lực, không bỏ cuộc giữa chừng dù gặp phải khó khăn. Đây là lời khen ngợi dành cho những người có ý chí sắt đá và sức chịu đựng bền bỉ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「锲而不舍」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nỗ lực liên tục: Không chỉ đơn thuần là 'cố gắng', thành ngữ này nhấn mạnh vào tính liên tục, tích tiểu thành đại trong một thời gian dài.
- Đối mặt với khó khăn: Từ hình ảnh khắc lên đá cứng hay kim loại, nó chỉ tinh thần không bỏ cuộc ngay cả khi đối mặt với những công việc khó khăn hay nhàm chán.
3. Cách dùng
「锲而不舍」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Học tập và Nghiên cứu: Dùng để đánh giá thái độ trong các lĩnh vực cần thời gian dài mới có kết quả như học thuật hay nghiên cứu khoa học.
- Ví dụ:「他在科研道路上锲而不舍,终于取得了突破性的成果。」
(Anh ấy đã khế nhi bất xả trên con đường nghiên cứu khoa học và cuối cùng đã đạt được thành quả mang tính đột phá.)
- Ví dụ:「他在科研道路上锲而不舍,终于取得了突破性的成果。」
- Đạt được mục tiêu: Mô tả việc kiên trì theo đuổi những mục tiêu cao trong thể thao hoặc kinh doanh.
- Ví dụ:「正是因为这种锲而不舍的精神,这支球队才赢得了冠军。」
(Chính nhờ tinh thần khế nhi bất xả này mà đội bóng mới giành được chức vô địch.)
- Ví dụ:「正是因为这种锲而不舍的精神,这支球队才赢得了冠军。」
- Châm ngôn và Bài học: Thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết như một bí quyết thành công hoặc lời khích lệ người khác.
- Ví dụ:「要想成功,就必须要有锲而不舍的毅力。」
(Muốn thành công thì nhất định phải có nghị lực khế nhi bất xả.)
- Ví dụ:「要想成功,就必须要有锲而不舍的毅力。」
Ví dụ khác:
- 面对一次次的失败,他依然锲而不舍地进行实验。
(Đối mặt với thất bại hết lần này đến lần khác, anh ấy vẫn khế nhi bất xả tiến hành thí nghiệm.) - 学习外语没有捷径,只有锲而不舍地练习才能掌握。
(Học ngoại ngữ không có đường tắt, chỉ có luyện tập khế nhi bất xả mới có thể tinh thông.) - 警方锲而不舍地追踪线索,最终抓获了嫌疑人。
(Cảnh sát đã khế nhi bất xả truy theo manh mối và cuối cùng đã bắt được nghi phạm.) - 这种锲而不舍的追求完美的态度,值得我们每个人学习。
(Thái độ theo đuổi sự hoàn hảo một cách khế nhi bất xả này xứng đáng để mỗi chúng ta học tập.) - 只要你锲而不舍,梦想终究会实现。
(Chỉ cần bạn khế nhi bất xả, ước mơ cuối cùng cũng sẽ thành hiện thực.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ chương Khuyến Học (劝学篇) của nhà tư tưởng thời Chiến Quốc Tuân Tử (荀子). Câu gốc là: 'Khế nhi xả chi, hủ mộc bất chiết; khế nhi bất xả, kim thạch khả lũ' (Chạm khắc mà bỏ dở thì gỗ mục cũng chẳng gãy; chạm khắc mà không ngừng thì kim loại, đá quý cũng có thể đục thủng).
- Kim thạch khả lũ (金石可镂): Thường được trích dẫn cùng với vế sau để làm bài học về việc sự kiên trì có thể biến điều không thể thành có thể.
- Đánh giá hiện đại: Đây là một trong những thành ngữ tích cực được sử dụng thường xuyên nhất trong giáo dục và doanh nghiệp tại Trung Quốc hiện nay. Đại văn hào Lỗ Tấn (鲁迅) cũng gọi tinh thần này là 'Nhẫn' (韧 - sự dẻo dai), coi đó là phẩm chất cần thiết cho cải cách xã hội.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 半途而废 (bàn tú ér fèi): Bán đồ nhi phế: Bỏ dở giữa đường, làm việc nửa vời.link
- 一曝十寒 (yī pù shí hán): Nhất bộc thập hàn: Một ngày phơi nắng mười ngày phơi lạnh; chỉ sự nỗ lực không bền, thất thường.
- 浅尝辄止 (qiǎn cháng zhé zhǐ): Chỉ thử một chút rồi dừng lại.link
6. Tóm tắt
Khế nhi bất xả (锲而不舍) là một thành ngữ mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, biểu thị thái độ làm việc đến cùng dù gian khổ đến đâu. Xuất phát từ lời dạy của Tuân Tử (荀子), thành ngữ này thường được dùng để truyền tải thông điệp "kiên trì là sức mạnh" trong các lĩnh vực cần nỗ lực dài hạn như học tập, nghiên cứu hay thể thao.
