风和日丽
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fēng hé rì lì
- Bản dịch tiếng Việt: Phong hòa nhật lệ
- Cấu tạo thành ngữ: 「风」(Phong (gió))
+ 「和」(Hòa (ôn hòa, nhẹ nhàng)) + 「日」(Nhật (mặt trời, ánh nắng)) + 「丽」(Lệ (đẹp đẽ, rực rỡ)) - Ý nghĩa: Gió nhẹ ôn hòa, ánh nắng rực rỡ và đẹp đẽ. Đây là biểu hiện thích hợp nhất để miêu tả thời tiết ấm áp, trong lành của mùa Xuân (春). Không chỉ đơn thuần là trời nắng, thành ngữ này còn mang sắc thái tích cực, gợi lên sự dễ chịu và vẻ đẹp của thiên nhiên.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「风和日丽」 bao gồm các sắc thái sau.
- Khí hậu dễ chịu: Như hai chữ Hòa (和 - ôn hòa) và Lệ (丽 - đẹp đẽ) đã thể hiện, thành ngữ này chỉ những điều kiện khí tượng không có bão tố hay nắng gắt, mà vô cùng thoải mái cho con người.
- Hình ảnh của mùa Xuân: Dù có thể dùng cho bất kỳ mùa nào, nhưng theo truyền thống và thông thường, nó được dùng thường xuyên nhất để miêu tả những ngày nắng ấm của mùa Xuân (春).
3. Cách dùng
「风和日丽」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả thời tiết (Văn viết và Văn nói): Rất phổ biến trong nhật ký, bài văn, hoặc ký sự du lịch như một cụm từ cố định để giới thiệu về một ngày có thời tiết tuyệt vời.
- Ví dụ:「今天风和日丽,正是去郊游的好日子。」
(Hôm nay phong hòa nhật lệ, đúng là một ngày tốt để đi dã ngoại.)
- Ví dụ:「今天风和日丽,正是去郊游的好日子。」
- Cách dùng ẩn dụ (Tình hình, Bầu không khí): Không chỉ dùng cho thời tiết, thành ngữ này còn được dùng để ví von một tình hình xã hội bình yên, thuận lợi hoặc một bầu không khí ôn hòa.
- Ví dụ:「经过一番波折,两国的关系终于迎来了风和日丽的局面。」
(Sau bao sóng gió, quan hệ giữa hai nước cuối cùng cũng đón nhận một cục diện phong hòa nhật lệ.)
- Ví dụ:「经过一番波折,两国的关系终于迎来了风和日丽的局面。」
Ví dụ khác:
- 在一个风和日丽的周末,我们全家去了海边。
(Vào một cuối tuần phong hòa nhật lệ, cả gia đình chúng tôi đã đi biển.) - 虽然窗外风和日丽,但我却不得不待在屋里复习考试。
(Mặc dù ngoài trời phong hòa nhật lệ, nhưng tôi lại phải ở trong phòng để ôn thi.) - 看着这风和日丽的景色,我的心情也变得舒畅起来。
(Nhìn cảnh sắc phong hòa nhật lệ này, tâm trạng của tôi cũng trở nên nhẹ nhõm hơn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một trong những thành ngữ cơ bản nhất mà học sinh tiểu học thường học khi bắt đầu tập làm văn (作文) để miêu tả 'Hôm nay trời đẹp'.
- Cảm giác mùa: Mặc dù đã trở thành tính từ cố định cho mùa Xuân (春), nhưng nó cũng có thể dùng cho những ngày Thu (秋) mát mẻ. Hiếm khi dùng cho giữa mùa Hè hoặc mùa Đông.
- Sự đối lập: Đôi khi được dùng để đối lập với các biểu hiện chỉ sự khó khăn hoặc bão tố như Phong vũ như hối (风雨如晦), nhằm tượng trưng cho hòa bình và hạnh phúc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 春光明媚 (chūn guāng míng mèi): Xuân quang minh mị: Cảnh sắc mùa xuân tươi sáng và đẹp đẽ. Biểu hiện này chỉ giới hạn dùng cho mùa xuân.
- 万里无云 (wàn lǐ wú yún): Vạn lý vô vân: Trời cao không một gợn mây. Nhấn mạnh vào trạng thái quang đãng của bầu trời.
- 晴空万里 (qíng kōng wàn lǐ): Bầu trời trong xanh không một gợn mây.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 风雨交加 (fēng yǔ jiāo jiā): Phong vũ giao gia: Gió và mưa cùng ập đến dữ dội.
- 天昏地暗 (tiān hūn dì àn): Thiên hôn địa ám: Trời đất tối sầm do thời tiết khắc nghiệt. Nghĩa bóng chỉ sự hỗn loạn.
- 暴风骤雨 (bào fēng zhòu yǔ): Một cơn bão dữ dội với gió mạnh và mưa lớn.link
- 风云突变 (fēng yún tū biàn): Tình hình thay đổi đột ngột và kịch tính.link
6. Tóm tắt
Phong hòa nhật lệ (风和日丽) là một thành ngữ miêu tả cảnh sắc thiên nhiên với gió nhẹ và nắng đẹp, tạo nên một bầu không khí vô cùng dễ chịu. Thành ngữ này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết để chỉ những ngày thời tiết lý tưởng cho việc đi chơi, dã ngoại. Ngoài việc miêu tả khí tượng, nó còn có thể dùng để ẩn dụ cho một tình hình hoặc bầu không khí hòa bình, thuận lợi và tươi sáng.
