background texture

齐心协力

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qí xīn xié lì
  • Bản dịch tiếng Việt: Tề tâm hiệp lực
  • Cấu tạo thành ngữ: Tề (齐): Sắp xếp cho bằng nhau, đồng lòng, thống nhất.Tâm (心): Tấm lòng, ý chí, suy nghĩ.Hiệp (协): Phối hợp, hỗ trợ, cùng nhau làm.Lực (力): Sức lực, nỗ lực, khả năng.
  • Ý nghĩa: Nhiều người cùng thống nhất ý chí và nhận thức, cùng nhau dốc sức để thực hiện một công việc hoặc mục tiêu chung. Đây là một thành ngữ mang sắc thái tích cực, thường dùng để ca ngợi tinh thần đoàn kết khi đối mặt với khó khăn hoặc thử thách lớn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

齐心协力 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thống nhất về tinh thần: "Tề tâm" (齐心) chỉ trạng thái suy nghĩ và ý chí của tất cả các thành viên không bị phân tán mà cùng hướng về một phía.
  • Sự hợp tác trong hành động: "Hiệp lực" (协力) nghĩa là không chỉ dừng lại ở suy nghĩ mà còn thực sự đóng góp sức lực và hành động cùng nhau.
  • Sức mạnh tập thể: Đây là biểu hiện nhấn mạnh vào sức mạnh đoàn kết của một nhóm hoặc tập thể thay vì năng lực cá nhân đơn lẻ.

3. Cách dùng

齐心协力 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Làm việc nhóm và Dự án: Dùng để khích lệ các thành viên trong công ty hoặc trường học cùng hướng tới mục tiêu chung, hoặc để tán dương nỗ lực tập thể.
    • Ví dụ:只要大家齐心协力,就没有克服不了的困难。
      Chỉ cần mọi người tề tâm hiệp lực, không có khó khăn nào là không thể vượt qua.)
  • Ứng phó thiên tai và Tình huống khẩn cấp: Mô tả cảnh toàn cộng đồng đoàn kết chống lại thiên tai hoặc khủng hoảng, thường dùng trong văn phong trang trọng.
    • Ví dụ:面对突如其来的疫情,全国人民齐心协力,共渡难关。
      Đối mặt với dịch bệnh bất ngờ, nhân dân cả nước đã tề tâm hiệp lực, cùng nhau vượt qua giai đoạn khó khăn.)
  • Thể thao và Thi đấu: Dùng làm khẩu hiệu cho các đội thể thao hoặc phân tích nguyên nhân chiến thắng sau trận đấu.
    • Ví dụ:队员们齐心协力,终于在最后时刻反超了比分。
      Các thành viên trong đội đã tề tâm hiệp lực, cuối cùng đã lội ngược dòng vào phút chót.)

Ví dụ khác:

  1. 这项工程浩大,需要各部门齐心协力才能完成。
    Công trình này rất đồ sộ, cần các bộ phận phải tề tâm hiệp lực mới có thể hoàn thành.
  2. 让我们齐心协力,把公司建设得更好。
    Chúng ta hãy cùng tề tâm hiệp lực để xây dựng công ty ngày càng tốt đẹp hơn.
  3. 邻居们齐心协力,很快就扑灭了这场火灾。
    Nhờ hàng xóm láng giềng tề tâm hiệp lực, đám cháy đã nhanh chóng được dập tắt.
  4. 要想赢得拔河比赛,必须齐心协力,劲往一处使。
    Muốn thắng cuộc thi kéo co, mọi người phải tề tâm hiệp lực, cùng dồn sức về một hướng.
  5. 全班同学齐心协力,把教室打扫得干干净净。
    Cả lớp đã tề tâm hiệp lực dọn dẹp lớp học sạch bong kin kít.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Giá trị của chủ nghĩa tập thể: Trong văn hóa Á Đông, tư tưởng "Đoàn kết là sức mạnh" (团结就是力量) rất được coi trọng. Sự hài hòa và hợp tác của tập thể thường được đánh giá cao hơn năng lực cá nhân xuất chúng.
  • Sử dụng như một khẩu hiệu: Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp thành ngữ này trên các bảng tin trường học, văn phòng công ty hoặc trong các khẩu hiệu tuyên truyền của chính phủ để cổ vũ tinh thần người dân.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa: So với **Đồng tâm hiệp lực (同心协力)**, chữ "Tề" (齐) trong thành ngữ này nhấn mạnh hơn vào sự chỉnh tề, kỷ luật và tính thống nhất của một tập thể vốn có thể đang rời rạc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Tề tâm hiệp lực (齐心协力)** là một thành ngữ phổ biến dùng để mô tả trạng thái một tập thể đồng lòng và hỗ trợ lẫn nhau. Trong tiếng Việt, cụm từ này rất quen thuộc nhờ gốc Hán Việt tương đồng. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh, giáo dục hoặc các tình huống khẩn cấp để khuyến khích tinh thần làm việc nhóm hoặc giải thích nguyên nhân dẫn đến thành công.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 齐心协力!

0/50