东张西望
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dōng zhāng xī wàng
- Bản dịch tiếng Việt: Đông Trương Tây Vọng
- Cấu tạo thành ngữ: 「东」(Hướng Đông (ẩn dụ cho một hướng hoặc khắp nơi))
+ 「张」(Mở ra, nhìn (trong từ Trương Vọng - 张望)) + 「西」(Hướng Tây (ẩn dụ cho hướng đối lập hoặc khắp nơi)) + 「望」(Nhìn xa, quan sát) - Ý nghĩa: Hành động nhìn quanh quất, nhìn ngược nhìn xuôi khắp mọi phía. Thành ngữ này mô tả trạng thái đang tìm kiếm thứ gì đó, hoặc tâm trạng bất an, thiếu tập trung, lơ đãng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「东张西望」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính bao quát về phương hướng: Trong tiếng Hán, 'Đông' (东) và 'Tây' (西) không chỉ đơn thuần là phương hướng cụ thể, mà đóng vai trò đại từ chỉ 'mọi hướng' hoặc 'khắp nơi'.
- Tìm kiếm và Quan sát: Thành ngữ này thể hiện hành động tìm người, tìm vật hoặc quan sát môi trường xung quanh khi ở một nơi xa lạ.
- Hàm ý thiếu tập trung: Nó thường được dùng để phê phán trạng thái không nhìn vào mục tiêu cần thiết (như bảng đen) mà lại nhìn sang hướng không liên quan.
3. Cách dùng
「东张西望」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tìm kiếm / Chờ đợi: Mô tả hành động nhìn quanh để tìm một ai đó hoặc kiểm tra xem người mình đợi đã đến chưa. Trường hợp này mang nghĩa trung tính.
- Ví dụ:「他在火车站出口东张西望,焦急地寻找接他的朋友。」
(Anh ấy nhìn quanh quất ở cửa ra ga tàu hỏa, lo lắng tìm người bạn đến đón mình.)
- Ví dụ:「他在火车站出口东张西望,焦急地寻找接他的朋友。」
- Thiếu tập trung / Lơ đãng: Dùng để phê bình khi ai đó không tập trung vào việc chính (như học tập, làm việc) mà lại nhìn ngó lung tung.
- Ví dụ:「上课时要专心听讲,不要东张西望。」
(Trong giờ học phải tập trung nghe giảng, đừng có nhìn ngược nhìn xuôi.)
- Ví dụ:「上课时要专心听讲,不要东张西望。」
- Hành vi khả nghi: Mô tả kẻ trộm hoặc người có ý đồ xấu đang quan sát xung quanh để tránh bị phát hiện hoặc tìm đường tẩu thoát.
- Ví dụ:「那个陌生人在小区门口东张西望,形迹十分可疑。」
(Người lạ mặt kia cứ nhìn dáo dác ở cổng khu dân cư, hành tung rất khả nghi.)
- Ví dụ:「那个陌生人在小区门口东张西望,形迹十分可疑。」
Ví dụ khác:
- 初到大城市,他好奇地东张西望,对一切都感到新鲜。
(Lần đầu đến thành phố lớn, anh ấy tò mò nhìn quanh quất, cảm thấy mọi thứ đều mới mẻ.) - 过马路时要小心,不要东张西望。
(Khi băng qua đường phải cẩn thận, đừng có nhìn ngó lung tung.) - 这只小鹿警惕地东张西望,随时准备逃跑。
(Con hươu nhỏ cảnh giác nhìn dáo dác xung quanh, sẵn sàng bỏ chạy bất cứ lúc nào.) - 他在人群中东张西望,希望能看到熟悉的面孔。
(Anh ấy nhìn ngược nhìn xuôi trong đám đông, hy vọng có thể nhìn thấy một gương mặt quen thuộc.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Đặc điểm cấu trúc: Cấu trúc sử dụng các cặp từ trái nghĩa như 'Đông... Tây...' (东...西...) rất phổ biến trong thành ngữ Hán ngữ, nhằm nhấn mạnh sự mở rộng không gian hoặc tính lặp lại của hành động (ví dụ: Đông Bôn Tây Tẩu - 东奔西走).
- Lời dạy bảo: Đối với trẻ em hoặc học sinh, cụm từ 'Bất yếu Đông Trương Tây Vọng' (不要东张西望 - Đừng nhìn ngó lung tung) là một câu cửa miệng cực kỳ phổ biến để nhắc nhở sự tập trung.
- Sự thay đổi sắc thái: Tùy vào ngữ cảnh mà thành ngữ có thể mang nghĩa 'tò mò' (tích cực/trung tính), 'tìm kiếm' (trung tính) hoặc 'thiếu tập trung/khả nghi' (tiêu cực).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 左顾右盼 (zuǒ gù yòu pàn): Tả Cố Hữu Phán: Nhìn trái nhìn phải, có thể biểu thị sự đắc ý hoặc do dự không quyết đoán.link
- 探头探脑 (tàn tóu tàn nǎo): Thám Đầu Thám Não: Thò đầu thụt cổ, lén lút quan sát, mang sắc thái khả nghi mạnh hơn.
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Đông Trương Tây Vọng (东张西望)** mô tả động tác nhìn dáo dác khắp nơi. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa trung tính như khi tìm người, hoặc nghĩa tiêu cực như sự lơ đãng trong học tập hay hành vi khả nghi của kẻ gian. Trong giáo dục, cụm từ này thường được dùng để nhắc nhở học sinh cần tập trung, tránh nhìn ngó xung quanh.
