background texture

聚精会神

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jù jīng huì shén
  • Bản dịch tiếng Việt: Tụ tinh hội thần
  • Cấu tạo thành ngữ: Tụ (tập hợp, dồn lại một chỗ)Tinh (tinh thần, tinh lực)Hội (hội tụ, hợp lại)Thần (tâm thần, ý thức)
  • Ý nghĩa: Tập trung toàn bộ tinh thần và ý chí vào một điểm. Diễn tả trạng thái say mê, gạt bỏ mọi sự can thiệp từ bên ngoài để tập trung hoàn toàn vào việc trước mắt. Đây là một từ mang nghĩa tích cực, thường dùng trong học tập, công việc hoặc nghiên cứu.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

聚精会神 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thống nhất tinh thần: Cấu trúc của thành ngữ này là tập hợp (Tụ/Hội) các nguồn năng lượng tinh thần (Tinh/Thần) lại một chỗ thay vì để chúng phân tán.
  • Sự tập trung tĩnh tại: Thành ngữ này có xu hướng miêu tả sự tập trung mang tính tĩnh và kéo dài, như ngồi học hoặc làm việc tỉ mỉ, hơn là các hoạt động vận động mạnh.

3. Cách dùng

聚精会神 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Học tập và Nghiên cứu: Dùng để miêu tả sự tập trung trong lớp học, khi đọc sách hoặc làm thí nghiệm.
    • Ví dụ:同学们都在聚精会神地听老师讲课。
      Các bạn học sinh đều đang chăm chú lắng nghe thầy giáo giảng bài.)
  • Công việc tỉ mỉ: Diễn tả trạng thái miệt mài với những công việc đòi hỏi sự chính xác cao như phẫu thuật, thủ công mỹ nghệ.
    • Ví dụ:那位钟表匠聚精会神地修理着一只古董手表。
      Người thợ đồng hồ đó đang tập trung tư tưởng sửa chữa một chiếc đồng hồ cổ.)
  • Thưởng thức và Quan sát: Miêu tả khán giả đang nín thở theo dõi phim ảnh, biểu diễn hoặc thi đấu.
    • Ví dụ:观众们聚精会神地看着舞台上的精彩表演。
      Khán giả đang dán mắt theo dõi màn biểu diễn đặc sắc trên sân khấu.)

Ví dụ khác:

  1. 考试时,大家都聚精会神地答题,教室里鸦雀无声。
    Trong lúc thi, mọi người đều tập trung hết sức làm bài, phòng thi im phăng phắc.
  2. 开车时必须聚精会神,不能分心。
    Khi lái xe phải tập trung tinh thần, không được để xao nhãng.
  3. 聚精会神地看着棋盘,思考着下一步该怎么走。
    Anh ấy đang chăm chú nhìn bàn cờ, suy nghĩ xem bước tiếp theo nên đi thế nào.
  4. 为了完成这幅画,画家已经在画室里聚精会神地工作了一整天。
    Để hoàn thành bức tranh này, họa sĩ đã miệt mài làm việc trong xưởng vẽ suốt cả ngày.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này vốn xuất phát từ bài 'Thánh chủ đắc hiền thần tụng' (圣主得贤臣颂) của Vương Bào (王褒) thời Hán. Ban đầu, nó mang nghĩa quân thần đồng lòng, cùng nhau góp sức (tương tự 'Tập tư quảng ích'). Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, nghĩa gốc này đã mất đi và trở thành từ chỉ sự tập trung cá nhân.
  • Sắc thái giáo dục: Trong môi trường giáo dục Trung Quốc, đây là từ rất 'mẫu mực' mà giáo viên thường dùng để nhắc nhở học sinh tập trung nghe giảng hoặc khen ngợi thái độ học tập nghiêm túc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Tụ tinh hội thần" (聚精会神) là thành ngữ diễn tả việc tập trung cao độ. Trong tiếng Việt, dù các từ như "tập trung tư tưởng" phổ biến hơn trong khẩu ngữ, nhưng âm Hán Việt này vẫn giúp người học hiểu sâu sắc cấu trúc của sự tập trung. Thành ngữ này thường đi kèm với trợ từ "địa" (地) để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức thực hiện hành động một cách đầy chú tâm.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 聚精会神!

0/50