background texture

争先恐后

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhēng xiān kǒng hòu
  • Bản dịch tiếng Việt: Tranh tiên khủng hậu
  • Cấu tạo thành ngữ: Tranh giành, cạnh tranh (Tranh - 争)Đầu tiên, phía trước (Tiên - 先)Lo sợ, e ngại (Khủng - 恐)Phía sau, muộn hơn (Hậu - 后)
  • Ý nghĩa: Mô tả cảnh tượng mọi người tranh nhau để đứng đầu và lo sợ mình sẽ bị tụt lại phía sau. Thành ngữ này dùng để chỉ sự hăng hái, náo nhiệt của đám đông khi cùng thực hiện một hành động, đôi khi cũng ám chỉ sự hỗn loạn, thiếu trật tự tùy vào ngữ cảnh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

争先恐后 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tâm lý và hành động cạnh tranh: Với cấu trúc đối xứng giữa "Tranh tiên (争先 - tranh lên trước)" và "Khủng hậu (恐后 - sợ tụt lại sau)", thành ngữ này đồng thời thể hiện tâm lý cấp bách không muốn thua kém người khác và hành động nhanh chóng đi kèm.
  • Chuyển động mang tính tập thể: Thông thường, thành ngữ này không dùng cho hành động đơn lẻ của cá nhân mà dùng để mô tả sự chuyển động của một đám đông khi nhiều người cùng lúc muốn thực hiện một việc gì đó.
  • Sử dụng theo nghĩa ẩn dụ: Không chỉ dùng cho con người, nó còn được dùng để nhân hóa các hiện tượng tự nhiên, chẳng hạn như cảnh cây cối đồng loạt đâm chồi nảy lộc.

3. Cách dùng

争先恐后 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tham gia tích cực (Tích cực): Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi mọi người hăng hái thực hiện những việc tốt như hoạt động tình nguyện hoặc phát biểu ý kiến.
    • Ví dụ:课堂上,同学们争先恐后地举手回答问题。
      Trong giờ học, các bạn học sinh tranh nhau giơ tay để trả lời câu hỏi.)
  • Chen lấn mất trật tự (Tiêu cực/Trung tính): Mô tả cảnh mọi người đổ xô vào một nơi một cách thiếu trật tự như khi có đợt giảm giá hoặc khi sơ tán. Có thể ám chỉ việc thiếu ý thức.
    • Ví dụ:车门一开,乘客们便争先恐后地挤了上去,场面一度十分混乱。
      Cửa xe vừa mở, hành khách đã tranh nhau chen lấn lên xe, cảnh tượng nhất thời vô cùng hỗn loạn.)
  • Mô tả thiên nhiên (Ẩn dụ): Dùng để diễn tả sức sống mãnh liệt của thiên nhiên, ví dụ như hoa cỏ mùa xuân đua nhau nảy nở.
    • Ví dụ:春天到了,公园里的花朵争先恐后地绽放。
      Mùa xuân đến, những đóa hoa trong công viên đua nhau khoe sắc.)

Ví dụ khác:

  1. 发生火灾时,请保持冷静,不要争先恐后,以免发生踩踏事故。
    Khi xảy ra hỏa hoạn, hãy giữ bình tĩnh, đừng tranh nhau chen lấn để tránh xảy ra tai nạn giẫm đạp.
  2. 看到有免费试吃的活动,路人纷纷争先恐后地围了过来。
    Thấy có hoạt động ăn thử miễn phí, người qua đường nườm nượp tranh nhau vây quanh.
  3. 在这个新兴市场上,各大科技公司都在争先恐后地推出新产品。
    Trên thị trường mới nổi này, các công ty công nghệ lớn đang đua nhau tung ra sản phẩm mới.
  4. 大家争先恐后地为灾区捐款,展现了极大的爱心。
    Mọi người tranh nhau quyên góp cho vùng bị thiên tai, thể hiện tình yêu thương to lớn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phạm vi sử dụng rộng rãi: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng từ giao tiếp hàng ngày đến tin tức thời sự và các tác phẩm văn học.
  • Tính hai mặt trong đánh giá: Thành ngữ này có thể dùng để khen ngợi "tính tích cực" hoặc để nhắc nhở về "cách vội vàng ích kỷ". Cần chú ý ngữ cảnh (ví dụ: là "diễn tập phòng cháy" hay "hoạt động tình nguyện") để hiểu đúng sắc thái biểu cảm.
  • Cấu trúc ngữ pháp: Thường đi kèm với trợ từ "Địa (地)" để bổ nghĩa cho động từ, đóng vai trò là trạng ngữ (ví dụ: Tranh tiên khủng hậu địa chạy - 争先恐后地跑).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 力争上游 (lì zhēng shàng yóu): Lực tranh thượng du: Phấn đấu để đạt được vị trí dẫn đầu, giống như nỗ lực bơi ngược dòng nước. Mang sắc thái tích cực mạnh mẽ.
    • 一马当先 (yī mǎ dāng xiān): Nhất mã đương tiên: Cưỡi ngựa đi đầu trên chiến trường. Chỉ việc dẫn đầu hoặc giữ vai trò tiên phong trong một tập thể.
  • Thành ngữ trái nghĩa:

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tranh tiên khủng hậu (争先恐后)** khắc họa hình ảnh một tập thể hành động theo kiểu "ai cũng muốn mình là người đầu tiên". Nó có thể dùng để khen ngợi sự tích cực (như đăng ký tình nguyện) hoặc mô tả sự mất trật tự (như chen lấn mua hàng giảm giá). Trong câu, nó thường đóng vai trò trạng ngữ đứng trước động từ để nhấn mạnh sự dồn dập và tốc độ của hành động.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 争先恐后!

0/50