background texture

守株待兔

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: shǒu zhū dài tù
  • Bản dịch tiếng Việt: Thủ chu đãi thố
  • Cấu tạo thành ngữ: Thủ: canh giữ, giữ lấyChu: gốc cây, gốc củiĐãi: chờ đợiThố: con thỏ
  • Ý nghĩa: Chỉ việc trông chờ vào vận may ngẫu nhiên mà không chịu nỗ lực, hoặc phê phán sự ngu ngốc khi khư khư giữ lấy kinh nghiệm cũ, không biết biến thông trước sự thay đổi của hoàn cảnh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

守株待兔 bao gồm các sắc thái sau.

  • Kỳ vọng vào việc không làm mà hưởng: Phê phán sự ngu ngốc khi hy vọng một vận may ngẫu nhiên (con thỏ đâm vào gốc cây mà chết) sẽ lặp lại, từ đó từ bỏ nỗ lực cần thiết (việc đồng áng).
  • Sự thiếu linh hoạt: Chỉ thái độ bảo thủ, bám lấy thành công trong quá khứ hoặc cách làm cũ mà không biết thích nghi khi hoàn cảnh đã thay đổi.

3. Cách dùng

守株待兔 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lời khuyên trong kinh doanh và học tập: Dùng để phê phán thái độ tiêu cực, không chủ động hành động mà chỉ chờ đợi cơ hội tự đến.
    • Ví dụ:在这个竞争激烈的市场上,我们不能守株待兔,必须主动出击寻找客户。
      Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt này, chúng ta không thể thủ chu đãi thố, mà phải chủ động tấn công để tìm kiếm khách hàng.)
  • Chiến thuật cảnh sát hoặc quân sự: Đôi khi được dùng với nghĩa trung tính hoặc tích cực để chỉ việc mai phục tại nơi đối tượng chắc chắn sẽ xuất hiện.
    • Ví dụ:警察在嫌疑人经常出没的路口守株待兔,终于将其抓获。
      Cảnh sát đã thủ chu đãi thố tại ngã tư mà nghi phạm thường xuyên qua lại, cuối cùng đã bắt được hắn.)
  • Sự bảo thủ, khư khư giữ cách làm cũ: Dùng để phê phán cá nhân hoặc tổ chức phớt lờ sự thay đổi của thời đại, chỉ dựa vào kinh nghiệm quá khứ.
    • Ví dụ:如果不进行技术创新,只是一味地守株待兔,这家工厂迟早会被淘汰。
      Nếu không tiến hành đổi mới công nghệ mà chỉ mù quáng thủ chu đãi thố, nhà máy này sớm muộn gì cũng bị đào thải.)

Ví dụ khác:

  1. 机会是留给有准备的人的,守株待兔只会让你一无所获。
    Cơ hội chỉ dành cho những người có chuẩn bị, việc thủ chu đãi thố sẽ chỉ khiến bạn chẳng thu được gì.
  2. 与其守株待兔等待奇迹,不如脚踏实地去努力。
    Thay vì thủ chu đãi thố chờ đợi phép màu, thà rằng hãy nỗ lực một cách thực tế.
  3. 学习外语没有捷径,不能抱有守株待兔的心理。
    Học ngoại ngữ không có đường tắt, không được mang tâm lý thủ chu đãi thố.
  4. 我们要根据实际情况灵活变通,不可守株待兔,墨守成规。
    Chúng ta cần linh hoạt biến thông theo tình hình thực tế, không được thủ chu đãi thố, khư khư giữ lấy lề thói cũ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Từ chương Ngũ Đố (五蠹) trong sách Hàn Phi Tử (韩非子). Chuyện kể về một nông dân nước Tống (宋) thời Chiến Quốc thấy con thỏ đâm đầu vào gốc cây chết, bèn bỏ cày cuốc để hằng ngày canh giữ gốc cây chờ con thỏ khác, nhưng cuối cùng chẳng được gì và bị cả nước cười chê.
  • Bối cảnh tư tưởng: Hàn Phi Tử (韩非子), nhà tư tưởng Pháp gia, đã dùng ngụ ngôn này để phê phán các nhà Nho luôn muốn áp dụng nguyên xi cách trị quốc của các bậc tiên vương vào thời hiện đại. Ông cho rằng thời đại thay đổi thì phương pháp cai trị cũng phải thay đổi.
  • Sắc thái hiện đại: Ngày nay, thành ngữ này được dùng phổ biến để chỉ cả kẻ lười biếng chờ vận may và kẻ cứng nhắc bảo thủ, nhưng nghĩa 'chờ đợi may mắn mà không nỗ lực' thường được dùng nhiều hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thủ chu đãi thố (守株待兔) là thành ngữ dùng để phê phán thái độ thụ động, chỉ biết chờ đợi may mắn mà không chịu làm việc, hoặc sự bảo thủ không chịu thay đổi theo thời đại. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được dùng như một lời cảnh báo trong kinh doanh và học tập rằng không nên có tư duy 'há miệng chờ sung'. Tuy mang nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, nó cũng có thể chỉ chiến thuật mai phục, chờ đợi thời cơ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 守株待兔!

0/50