心安理得
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xīn ān lǐ dé
- Bản dịch tiếng Việt: Tâm an lý đắc
- Cấu tạo thành ngữ: 「心」(Tâm, lòng, tâm trí)
+ 「安」(An yên, bình thản, ổn định) + 「理」(Đạo lý, lẽ phải, quy luật) + 「得」(Phù hợp, thỏa đáng (trong ngữ cảnh này là phù hợp với đạo lý)) - Ý nghĩa: Trạng thái tâm hồn thanh thản, tự tin vì tin rằng hành động hoặc lập trường của mình là đúng đắn, phù hợp với đạo lý. Thành ngữ này có thể dùng với nghĩa tích cực là 'lương tâm trong sạch', hoặc nghĩa tiêu cực để chỉ sự 'thản nhiên, trơ trẽn' khi hưởng thụ điều gì đó mà không thấy ngại ngùng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「心安理得」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự bình thản nội tâm: Như chữ 'Tâm An' (心安) thể hiện, trạng thái này chỉ sự ổn định về tinh thần, không lo âu hay sợ hãi.
- Niềm tin vào tính chính đáng: Chữ 'Lý Đắc' (理得) cho thấy tiền đề là người đó nhận thức được hành động hoặc lợi ích mình nhận được là 'phù hợp đạo lý' (là quyền lợi đương nhiên).
- Tính hai mặt trong sử dụng: Thành ngữ này tồn tại cả cách dùng tích cực (tự tin vì nỗ lực) và tiêu cực (dựa dẫm vào sự hy sinh của người khác).
3. Cách dùng
「心安理得」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khẳng định sự xứng đáng (Thù lao cho nỗ lực): Dùng khi nhận thù lao hoặc thành quả từ lao động, nỗ lực của bản thân mà không cần phải khách sáo. Mang sắc thái 'không có gì phải hổ thẹn'.
- Ví dụ:「这笔钱是我辛苦工作赚来的,我花得心安理得。」
(Số tiền này là do tôi vất vả làm ra, nên tôi tiêu nó một cách tâm an lý đắc.)
- Ví dụ:「这笔钱是我辛苦工作赚来的,我花得心安理得。」
- Phê phán, chỉ trích (Sự trơ trẽn): Dùng để chỉ trích những người hưởng thụ sự giúp đỡ của người khác hoặc sống dựa dẫm mà không biết ơn, coi đó là điều hiển nhiên.
- Ví dụ:「你怎么能心安理得地花父母的养老金呢?」
(Sao anh có thể thản nhiên tiêu tiền dưỡng già của bố mẹ như vậy?)
- Ví dụ:「你怎么能心安理得地花父母的养老金呢?」
- Khẳng định sự trong sạch: Dùng trong văn cảnh khi bị nghi ngờ hoặc cáo buộc, nhằm khẳng định mình đã làm đúng và không có gì phải lo lắng.
- Ví dụ:「只要没做亏心事,就能过得心安理得。」
(Chỉ cần không làm việc gì khuất tất, bạn có thể sống một cách tâm an lý đắc.)
- Ví dụ:「只要没做亏心事,就能过得心安理得。」
Ví dụ khác:
- 既然这是大家的一番心意,你就心安理得地收下吧。
(Vì đây là tấm lòng của mọi người, cậu cứ thanh thản mà nhận lấy đi.) - 他整天不工作,却心安理得地让妻子养活。
(Anh ta suốt ngày không làm việc mà lại thản nhiên để vợ nuôi.) - 虽然这次考试没考好,但我已经尽力了,所以感到心安理得。
(Tuy kỳ thi lần này kết quả không tốt, nhưng tôi đã cố gắng hết sức nên cảm thấy lòng nhẹ nhõm.) - 面对指责,他表现得心安理得,仿佛一切与他无关。
(Đối mặt với những lời chỉ trích, anh ta tỏ ra thản nhiên như không, cứ như thể mọi chuyện chẳng liên quan gì đến mình.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh đạo đức: Trong văn hóa Á Đông, quan niệm hành động có phù hợp với 'Lý' (理 - Đạo lý) hay không liên quan trực tiếp đến sự ổn định của 'Tâm' (心 - Tâm hồn).
- Tính hai mặt của đánh giá: Thành ngữ này tùy ngữ cảnh có thể là lời khen (trong sạch, tự tin) hoặc lời chê (trơ trẽn, vô tâm). Đặc biệt khi dùng trong câu hỏi tu từ (Ví dụ: Anh có thể tâm an lý đắc sao?), nó mang sắc thái chỉ trích rất mạnh.
- Khác biệt với các từ tương tự: So với 'Vấn tâm vô quý' (问心无愧) tập trung vào 'lương tâm' bên trong, 'Tâm an lý đắc' nhấn mạnh vào sự biện minh logic rằng 'vì đúng lý nên là đương nhiên', do đó dễ chuyển sang nghĩa 'trơ trẽn' hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 问心无愧 (wèn xīn wú kuì): Vấn tâm vô quý; tự hỏi lòng mình thấy không có gì phải hổ thẹn.
- 理直气壮 (lǐ zhí qì zhuàng): Lý trực khí tráng; vì có lý lẽ đúng đắn nên thái độ rất đường hoàng, mạnh mẽ.link
- 理所当然 (lǐ suǒ dāng rán): Điều gì đó là hợp lý và hiển nhiên.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 做贼心虚 (zuò zéi xīn xū): Tố tặc tâm hư; làm việc xấu nên trong lòng luôn lo sợ, bất an (Có tật giật mình).
- 忐忑不安 (tǎn tè bù ān): Thảm thắc bất an; lòng dạ bồn chồn, lo lắng không yên.
- 提心吊胆 (tí xīn diào dǎn): Trong trạng thái lo lắng và sợ hãi.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tâm an lý đắc** (心安理得) diễn tả việc lòng cảm thấy yên ổn khi thấy mình làm đúng lẽ phải. Ngoài cách dùng tích cực như 'làm việc nỗ lực nên nhận thù lao là xứng đáng', nó còn thường xuyên được dùng trong văn cảnh tiêu cực để phê phán những người 'gây phiền phức cho người khác mà vẫn thản nhiên như không'. Người học cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng sắc thái.
