意料之外
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yì liào zhī wài
- Bản dịch tiếng Việt: Ý liệu chi ngoại (意料之外)
- Cấu tạo thành ngữ: 「意料」(Dự đoán, suy đoán, tính toán trước (Ý liệu))
+ 「之」(Trợ từ sở hữu, tương đương với "của" (Chi)) + 「外」(Bên ngoài, ngoài phạm vi (Ngoại)) - Ý nghĩa: Chỉ việc xảy ra vượt quá phạm vi dự đoán hoặc suy đoán trước đó. Đây là một biểu đạt trung tính, có thể dùng cho cả ý nghĩa tích cực (bất ngờ thú vị) hoặc tiêu cực (sự cố, rắc rối).
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「意料之外」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sắc thái trung tính: Bản thân cụm từ Ý liệu chi ngoại (意料之外) không mang hàm ý tốt hay xấu. Tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể là "niềm vui bất ngờ" hoặc "tai họa không lường trước".
- Tính linh hoạt trong cấu trúc: Ngoài việc dùng như một danh từ "Ý liệu chi ngoại đích sự" (意料之外的事 - Việc ngoài dự tính), nó còn thường xuyên xuất hiện trong các cấu trúc như "Tại... ý liệu chi ngoại" (Nằm ngoài dự tính của...) hoặc "Xuất hồ... ý liệu chi ngoại" (Vượt quá dự tính của...).
3. Cách dùng
「意料之外」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Báo cáo kết quả: Dùng để trình bày khách quan khi kết quả thi cử, trận đấu hoặc thành quả kinh doanh khác với dự đoán ban đầu.
- Ví dụ:「这次考试的结果完全在我的意料之外,没想到能考第一名。」
(Kết quả kỳ thi lần này hoàn toàn nằm ngoài dự tính của tôi, không ngờ tôi lại đứng nhất.)
- Ví dụ:「这次考试的结果完全在我的意料之外,没想到能考第一名。」
- Sự cố hoặc tình huống bất ngờ: Dùng để giải thích về các tai nạn đột xuất hoặc thay đổi khiến kế hoạch không thể tiến hành như dự định.
- Ví dụ:「发生了一点意料之外的情况,我们的行程不得不推迟。」
(Có một chút tình huống ngoài dự liệu xảy ra, nên lịch trình của chúng tôi buộc phải hoãn lại.)
- Ví dụ:「发生了一点意料之外的情况,我们的行程不得不推迟。」
- Nhấn mạnh sự ngạc nhiên: Sử dụng dưới dạng "Xuất hồ ý liệu chi ngoại" (出乎意料之外) để nhấn mạnh mức độ ngạc nhiên cực độ.
- Ví dụ:「他的反应出乎所有人的意料之外,竟然非常冷静。」
(Phản ứng của anh ấy vượt ngoài dự tính của mọi người, không ngờ lại bình tĩnh đến thế.)
- Ví dụ:「他的反应出乎所有人的意料之外,竟然非常冷静。」
Ví dụ khác:
- 这笔额外的奖金真是意料之外的惊喜。
(Khoản tiền thưởng thêm này thực sự là một niềm vui bất ngờ ngoài dự tính.) - 虽然遇到了一些意料之外的困难,但项目最终还是成功了。
(Mặc dù gặp phải một số khó khăn ngoài dự liệu, nhưng cuối cùng dự án vẫn thành công.) - 事情的发展完全出乎意料之外,让我措手不及。
(Diễn biến sự việc hoàn toàn nằm ngoài dự tính, khiến tôi không kịp trở tay.) - 生活中总会有一些意料之外的事情发生。
(Trong cuộc sống luôn có những chuyện ngoài dự liệu xảy ra.) - 这部电影的结局在意料之外,却又在情理之中。
(Kết thúc của bộ phim này nằm ngoài dự tính nhưng lại rất hợp tình hợp lý.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một biểu đạt cực kỳ phổ biến, dùng rộng rãi từ giao tiếp hàng ngày đến tin tức thời sự và văn bản thương mại.
- Biến thể cấu trúc: Thường kết hợp với thành ngữ Xuất hồ ý liệu (出乎意料 - Vượt ngoài dự tính) để tạo thành cụm Xuất hồ ý liệu chi ngoại (出乎意料之外). Đây là cách nói lặp để nhấn mạnh nhưng đã trở thành một quán ngữ chuẩn mực.
- Biểu đạt đối lập: Thường được dùng đối lập với cụm Tình lý chi trung (情理之中 - Nằm trong dự tính/đạo lý). Cụm từ ghép Ý liệu chi ngoại, tình lý chi trung (意料之外,情理之中 - Ngoài dự tính nhưng trong tầm lý lẽ) thường dùng để khen ngợi một kịch bản phim hay hoặc một sự việc bất ngờ nhưng hoàn toàn có thể giải thích được.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 始料未及 (shǐ liào wèi jí): Ngay từ đầu đã không lường trước được. Nhấn mạnh vào việc dự đoán không tới.
- 措手不及 (cuò shǒu bù jí): Sự việc xảy ra quá nhanh khiến không kịp trở tay. Tập trung vào phản ứng trước sự việc bất ngờ.link
- 出人意料 (chū rén yì liào): Vượt ngoài dự đoán của mọi người.link
- 意想不到 (yì xiǎng bù dào): Ngoài dự liệu; không ngờ tới.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 不出所料 (bù chū suǒ liào): Đúng như dự đoán. Không nằm ngoài dự tính.
- 如愿以偿 (rú yuàn yǐ cháng): Đạt được như ý nguyện. Có được kết quả như mong đợi.link
- 理所当然 (lǐ suǒ dāng rán): Điều gì đó là hợp lý và hiển nhiên.link
- 可想而知 (kě xiǎng ér zhī): Dễ dàng tưởng tượng hoặc hiểu được.link
6. Tóm tắt
Ý liệu chi ngoại (意料之外) là cách diễn đạt phổ biến nhất để chỉ sự việc "ngoài dự tính". Thường được dùng trong các cấu trúc như "Tại... ý liệu chi ngoại" (Trong dự tính của...) hoặc "Xuất hồ ý liệu chi ngoại" (出乎意料之外 - Vượt ngoài dự tính). Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày để kể về những bất ngờ hoặc sự cố phát sinh.
