background texture

艰苦奋斗

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiān kǔ fèn dòu
  • Bản dịch tiếng Việt: Gian khổ phấn đấu
  • Cấu tạo thành ngữ: 艰苦Gian khổ: Hoàn cảnh khó khăn, khắc nghiệt hoặc thiếu thốn về vật chất奋斗Phấn đấu: Ra sức chiến đấu, nỗ lực hết mình vì một mục tiêu lý tưởng
  • Ý nghĩa: Nỗ lực hết mình, không ngại khó khăn gian khổ để đạt được mục tiêu. Đây là một biểu đạt tích cực, nhấn mạnh ý chí kiên cường và sự bền bỉ trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

艰苦奋斗 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kiên cường về tinh thần: Nhấn mạnh vào sức mạnh tinh thần không chịu khuất phục trước sự thiếu thốn vật chất hay môi trường tồi tệ. Nó cũng thường đi kèm với đức tính cần kiệm, liêm chính.
  • Quá trình dài hạn: Thành ngữ này không chỉ sự cố gắng nhất thời mà ám chỉ một quá trình bền bỉ, chiến đấu với khó khăn trong một thời gian dài.

3. Cách dùng

艰苦奋斗 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bối cảnh khởi nghiệp hoặc khai phá: Dùng để mô tả quá trình xây dựng nền móng từ con số không, vượt qua muôn vàn khó khăn để đạt được thành quả.
    • Ví dụ:这家企业是老一辈人通过几十年的艰苦奋斗才建立起来的。
      Doanh nghiệp này được xây dựng nên nhờ sự gian khổ phấn đấu suốt mấy chục năm của thế hệ đi trước.)
  • Khẩu hiệu hoặc giáo dục tư tưởng: Thường dùng để nhắc nhở thế hệ trẻ hoặc nhân viên không được sa vào hưởng thụ mà phải giữ vững tinh thần vượt khó.
    • Ví dụ:虽然现在生活条件好了,但我们不能丢掉艰苦奋斗的精神。
      Dù điều kiện sống hiện nay đã tốt hơn, nhưng chúng ta không được đánh mất tinh thần gian khổ phấn đấu.)
  • Câu chuyện thành công cá nhân: Dùng để ca ngợi nỗ lực phi thường của một cá nhân khi vượt qua nghịch cảnh để thành đạt.
    • Ví dụ:他靠着艰苦奋斗,从一名普通工人成为了著名的工程师。
      Nhờ gian khổ phấn đấu, anh ấy đã từ một công nhân bình thường trở thành một kỹ sư nổi tiếng.)

Ví dụ khác:

  1. 我们要继续发扬艰苦奋斗的优良作风。
    Chúng ta cần tiếp tục phát huy tác phong tốt đẹp về sự gian khổ phấn đấu.
  2. 经过全村人几年的艰苦奋斗,这里终于通了公路。
    Sau vài năm gian khổ phấn đấu của toàn thể dân làng, cuối cùng con đường nhựa đã được thông suốt đến đây.
  3. 创业初期,大家挤在一间小屋里办公,那是段艰苦奋斗的日子。
    Thời kỳ đầu khởi nghiệp, mọi người chen chúc làm việc trong một căn phòng nhỏ, đó thực sự là những ngày tháng gian khổ phấn đấu.
  4. 成功没有捷径,唯有艰苦奋斗
    Thành công không có đường tắt, chỉ có gian khổ phấn đấu.
  5. 他不怕累不怕苦,始终保持着艰苦奋斗的本色。
    Anh ấy không sợ mệt không sợ khổ, luôn giữ vững bản sắc gian khổ phấn đấu.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh chính trị: Đây là một khẩu hiệu cực kỳ quan trọng trong lịch sử hiện đại Trung Quốc, đặc biệt là thời kỳ ở Diên An (延安). Nó thường đi đôi với cụm từ Tự lực cánh sinh (自力更生) để khích lệ tinh thần vượt qua thiếu thốn bằng nội lực.
  • Ý nghĩa hiện đại: Dù kinh tế đã phát triển, chính phủ vẫn thường xuyên nhắc lại tinh thần này như một chuẩn mực đạo đức để cảnh báo về lối sống xa hoa và nhắc nhở không quên nguồn cội.
  • Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này có sắc thái rất nặng và trang trọng. Không nên dùng trong các tình huống nhỏ nhặt như 'hôm qua tôi đã cố gắng làm thêm giờ', mà nên dùng cho những mục tiêu lớn lao của đời người hoặc tổ chức.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Gian khổ phấn đấu (艰苦奋斗)** mang sắc thái trang trọng, biểu thị tinh thần không lùi bước trước nghịch cảnh. Nó không chỉ đơn thuần là sự cố gắng mà là sự tôi luyện ý chí trong môi trường thiếu thốn. Thành ngữ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị, câu chuyện khởi nghiệp hoặc để ca ngợi những tấm gương vượt khó.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 艰苦奋斗!

0/50