background texture

一声不吭

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yī shēng bù kēng
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhất thanh bất khanh
  • Cấu tạo thành ngữ: Một, một chút (nhất)Tiếng, âm thanh (thanh)Không, chẳng (bất)Cất tiếng, phát ra âm thanh từ cổ họng (khanh)
  • Ý nghĩa: Không thốt ra dù chỉ một lời. Diễn tả trạng thái im lặng hoàn toàn, hoặc cố ý giữ im lặng do bất mãn, phản kháng, hay muốn che giấu điều gì đó. Đây là một khẩu ngữ được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

一声不吭 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự im lặng tuyệt đối: Từ Khanh (吭) chỉ âm thanh nhỏ phát ra từ cổ họng. Việc không làm cả âm thanh đó nhấn mạnh sự im lặng hoàn toàn.
  • Sắc thái có ý đồ: Không chỉ đơn thuần là yên tĩnh, tùy vào ngữ cảnh mà nó hàm chứa tâm lý như 'có điều muốn nói nhưng không nói', 'đang dỗi' hoặc 'đang chịu đựng'.
  • Tính khẩu ngữ: So với cụm từ mang tính văn viết như Nhất ngôn bất phát (一言不发), cụm từ này gần gũi với lời nói hàng ngày và được sử dụng nhiều trong các tình huống đời thường.

3. Cách dùng

一声不吭 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bất mãn hoặc phản kháng (dỗi hờn): Mô tả tình huống im lặng vì tức giận hoặc bất mãn, không muốn nói chuyện với đối phương.
    • Ví dụ:被批评后,他坐在角落里一声不吭
      Sau khi bị phê bình, cậu ấy ngồi trong góc và không thốt ra lời nào.)
  • Tập trung hoặc nhẫn nại: Diễn tả việc âm thầm làm việc mà không than vãn, hoặc chịu đựng đau đớn mà không kêu ca.
    • Ví dụ:虽然受了伤,但他咬着牙一声不吭,坚持完成了比赛。
      Mặc dù bị thương nhưng anh ấy vẫn nghiến răng không kêu một tiếng, kiên trì hoàn thành trận đấu.)
  • Bí mật hoặc che giấu: Chỉ việc hành động lén lút mà không báo cho ai biết, hoặc không khai ra dù bị thẩm vấn.
    • Ví dụ:他拿了行李,一声不吭地离开了家。
      Anh ta lấy hành lý rồi lặng lẽ rời khỏi nhà mà không nói với ai.)

Ví dụ khác:

  1. 不管大家怎么问,他都一声不吭
    Cho dù mọi người có hỏi thế nào, anh ấy vẫn im thin thít.
  2. 平时他总是滔滔不绝,今天却一声不吭,真奇怪。
    Bình thường anh ấy luôn nói năng liến thoắng, hôm nay lại chẳng nói chẳng rằng, thật là lạ.
  3. 这种苦活累活,他总是抢着干,而且一声不吭
    Những công việc nặng nhọc thế này, anh ấy luôn giành lấy mà làm, lại còn không hề than vãn một lời.
  4. 你怎么一声不吭就走了?大家都急坏了。
    Sao cậu lại lặng lẽ bỏ đi thế? Mọi người đều lo sốt vó lên rồi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biểu hiện khẩu ngữ: Nhất thanh bất khanh (一声不吭) là một cách nói rất thông dụng trong đời sống. Trong văn viết, người ta thường ưu tiên dùng Nhất ngôn bất phát (一言不发).
  • Ý nghĩa của chữ Khanh (吭): Chữ Khanh (吭) vốn có nghĩa là 'cổ họng', nhưng ở đây được dùng như một động từ nghĩa là 'phát ra tiếng'. Nó gần nghĩa với Nhất thanh bất hưởng (一声不响), nhưng chữ Khanh mang sắc thái con người cố ý phát ra âm thanh hơn, tạo cảm giác về một sự im lặng mang tính cảm xúc.
  • Tần suất sử dụng: Thường được dùng khi trẻ con dỗi hờn hoặc khi ai đó lặng lẽ rời đi mà không chào hỏi.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Nhất thanh bất khanh (一声不吭) là một cụm từ khẩu ngữ dùng để chỉ việc không nói một lời nào. Nó không chỉ đơn thuần là sự im lặng mà thường mang theo ý đồ hoặc cảm xúc của người nói như: dỗi hờn vì bất mãn, giữ bí mật, hoặc âm thầm chịu đựng. Cách dùng phổ biến nhất là làm trạng ngữ với cấu trúc Nhất thanh bất khanh địa (一声不吭地...) mang nghĩa là 'im lặng mà làm gì đó'.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 一声不吭!

0/50