三五成群
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: sān wǔ chéng qún
- Bản dịch tiếng Việt: Tam ngũ thành quần
- Cấu tạo thành ngữ: 「三」(Ba (con số tượng trưng cho số ít))
+ 「五」(Năm (con số tượng trưng cho số ít)) + 「成」(Trở thành, tạo thành) + 「群」(Nhóm, bầy, đàn) - Ý nghĩa: Mô tả cảnh tượng mọi người tụ tập hoặc di chuyển theo từng nhóm nhỏ khoảng ba đến năm người. Đây không phải là một đám đông lớn mà là nhiều nhóm nhỏ rải rác khắp nơi.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「三五成群」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự tụ tập của nhóm nhỏ: Số 'Tam' (三) và 'Ngũ' (五) không phải là con số chính xác mà chỉ một lượng người ít. Nó mang sắc thái của những người thân thiết tạo thành một nhóm nhỏ thay vì một đám đông khổng lồ.
- Trạng thái rải rác: Thay vì tất cả mọi người xếp hàng tại một địa điểm, thành ngữ này gợi ý một trạng thái thư giãn hoặc không có trật tự, nơi các nhóm nhỏ nằm rải rác ở nhiều nơi.
3. Cách dùng
「三五成群」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Giải trí và nghỉ ngơi: Thường dùng để miêu tả cảnh tượng thanh bình tại công viên, trường học hoặc các điểm du lịch khi mọi người tự do tụ tập theo nhóm.
- Ví dụ:「周末的公园里,人们三五成群地在草地上野餐。」
(Tại công viên vào cuối tuần, mọi người túm năm tụm ba dã ngoại trên thảm cỏ.)
- Ví dụ:「周末的公园里,人们三五成群地在草地上野餐。」
- Di chuyển hoặc đi dạo: Diễn tả cảnh mọi người di chuyển theo từng nhóm nhỏ, chẳng hạn như học sinh tan trường hoặc đám đông sau một sự kiện.
- Ví dụ:「放学了,学生们三五成群地走出校门。」
(Tan học rồi, các học sinh túm năm tụm ba đi ra khỏi cổng trường.)
- Ví dụ:「放学了,学生们三五成群地走出校门。」
- Tụ tập bất thường (tùy ngữ cảnh): Trong một số ngữ cảnh, nó có thể dùng để miêu tả các nhóm bất hảo hoặc những kẻ đang âm mưu chuyện xấu tụ tập lại.
- Ví dụ:「有些不良少年总是三五成群地在街角游荡。」
(Có vài thanh niên bất hảo cứ luôn túm năm tụm ba lêu lổng nơi góc phố.)
- Ví dụ:「有些不良少年总是三五成群地在街角游荡。」
Ví dụ khác:
- 午休时间,同事们三五成群地去附近的餐厅吃饭。
(Giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp túm năm tụm ba đi đến nhà hàng gần đó ăn cơm.) - 广场上,老人们三五成群地在打太极拳或聊天。
(Trên quảng trường, các cụ già túm năm tụm ba đang đánh Thái Cực Quyền hoặc trò chuyện.) - 游客们三五成群,一边拍照一边欣赏美景。
(Các du khách túm năm tụm ba, vừa chụp ảnh vừa thưởng ngoạn cảnh đẹp.) - 村口的大树下,村民们三五成群地在乘凉。
(Dưới gốc cây lớn ở đầu làng, dân làng đang túm năm tụm ba hóng mát.) - 大家三五成群地讨论着刚才的会议内容。
(Mọi người túm năm tụm ba thảo luận về nội dung cuộc họp vừa rồi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cảm quan về con số: Trong tiếng Hán, 'Tam' (三) và 'Ngũ' (五) thường được dùng để chỉ 'số ít' hoặc 'đây đó' thay vì số thực (ví dụ: Tam tam lưỡng lưỡng (三三两两)).
- Phạm vi sử dụng: Đây là thành ngữ rất phổ biến, dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết. Về cơ bản nó là một mô tả trung tính, nhưng sắc thái 'vui vẻ' hay 'khả nghi' sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh xung quanh.
- Liên hệ ngôn ngữ: Trong tiếng Việt, cụm từ 'túm năm tụm ba' có cấu trúc và ý nghĩa tương đồng hoàn hảo với 'Tam ngũ thành quần', phản ánh sự tương đồng trong cách tư duy về con số của hai nền văn hóa.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 成群结队 (chéng qún jié duì): Thành quần kết đội. Nhiều người tập hợp thành nhóm và đội ngũ. Mang sắc thái quy mô lớn hơn và có tổ chức hơn.link
- 三三两两 (sān sān liǎng liǎng): Tam tam lưỡng lưỡng. Lưa thưa vài người, nhóm hai nhóm ba. So với Tam ngũ thành quần thì số lượng người còn ít hơn và tạo cảm giác rải rác hơn.
- 熙熙攘攘 (xī xī rǎng rǎng): Miêu tả cảnh đông đúc, nhộn nhịp với nhiều người qua lại.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 形单影只 (xíng dān yǐng zhī): Hình đơn ảnh chỉ. Thân một nơi, bóng một nẻo. Chỉ sự cô độc, không có người thân thích để dựa dẫm.
- 孑然一身 (jié rán yī shēn): Kiết nhiên nhất thân. Cô độc một mình, không nơi nương tựa.
- 离群索居 (lí qún suǒ jū): Sống cô độc, xa lánh mọi người.link
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Số lượng rất ít.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tam ngũ thành quần (三五成群)** dùng để miêu tả việc mọi người hình thành những nhóm nhỏ để tụ họp hoặc đi lại. Nó thường được dùng cho những cảnh sinh hoạt đời thường thư giãn như đi dã ngoại trong công viên hoặc học sinh trong giờ giải lao. Trong tiếng Việt, thành ngữ này có ý nghĩa tương đương với cụm từ **túm năm tụm ba**.
