三思而后行
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: sān sī ér hòu xíng
- Bản dịch tiếng Việt: Tam tư nhi hậu hành
- Cấu tạo thành ngữ: 「三」(Ba lần, hoặc nhiều lần (không chỉ con số cụ thể mà mang nghĩa 'tái tam'))
+ 「思」(Suy nghĩ, tư duy) + 「而」(Liên từ chỉ trình tự (sau đó, rồi mới)) + 「后」(Sau, phía sau) + 「行」(Làm, thực hiện, hành động) - Ý nghĩa: Suy nghĩ kỹ lưỡng nhiều lần trước khi bắt tay vào hành động. Đây là biểu thức thường dùng để cảnh báo những hành vi bốc đồng và thúc giục sự thận trọng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「三思而后行」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cách hiểu về chữ 'Tam' (三): Chữ 'Tam' ở đây không nhất thiết là đúng ba lần, mà là một cách nói ẩn dụ cho việc suy nghĩ 'nhiều lần' hoặc 'đầy đủ'.
- Khuyến khích sự thận trọng: Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và xem xét kỹ lưỡng trước khi bắt đầu để tránh rủi ro và thất bại.
3. Cách dùng
「三思而后行」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lời khuyên, cảnh báo: Dùng khi muốn nhắc nhở đối phương không nên vội vàng mà cần suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
- Ví dụ:「这是一个重大的决定,希望你能三思而后行。」
(Đây là một quyết định trọng đại, hy vọng bạn có thể tam tư nhi hậu hành.)
- Ví dụ:「这是一个重大的决定,希望你能三思而后行。」
- Phương châm hành động cá nhân: Dùng để mô tả tính cách thận trọng hoặc thái độ làm việc nghiêm túc của bản thân.
- Ví dụ:「他做事一向稳重,凡事都会三思而后行。」
(Anh ấy làm việc luôn vững vàng, phàm việc gì cũng tam tư nhi hậu hành.)
- Ví dụ:「他做事一向稳重,凡事都会三思而后行。」
- Phản tỉnh, hối lỗi: Dùng trong ngữ cảnh nhìn lại thất bại và nhận ra mình đã quá bốc đồng.
- Ví dụ:「这次失败是因为太冲动了,以后一定要三思而后行。」
(Thất bại lần này là do quá bốc đồng, sau này nhất định phải tam tư nhi hậu hành.)
- Ví dụ:「这次失败是因为太冲动了,以后一定要三思而后行。」
Ví dụ khác:
- 遇到突发情况不要慌张,要冷静下来,三思而后行。
(Khi gặp tình huống bất ngờ đừng hoảng loạn, hãy bình tĩnh lại và suy nghĩ kỹ rồi mới làm.) - 投资有风险,入市需谨慎,请务必三思而后行。
(Đầu tư luôn có rủi ro, gia nhập thị trường cần thận trọng, xin hãy nhất thiết phải tam tư nhi hậu hành.) - 俗话说“三思而后行”,但这并不意味着要犹豫不决。
(Tục ngữ có câu 'tam tư nhi hậu hành', nhưng điều đó không có nghĩa là phải do dự không quyết.) - 为了避免不必要的误会,说话之前最好三思而后行。
(Để tránh những hiểu lầm không đáng có, trước khi nói tốt nhất nên suy nghĩ thật kỹ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ sách Luận Ngữ (论语), chương Công Dã Tràng (公冶长). Nguyên văn: 'Quý Văn Tử tam tư nhi hậu hành. Tử văn chi viết: Tái, tư khả hỹ' (季文子三思而后行。子闻之曰:再,斯可矣).
- Đánh giá của Khổng Tử (孔子): Thực tế, Khổng Tử không hoàn toàn ủng hộ việc 'tam tư' (nghĩ quá nhiều). Khi nghe Quý Văn Tử (季文子) quá thận trọng dẫn đến chậm trễ quyết định, ngài đã nhận xét: 'Chỉ cần nghĩ hai lần là đủ rồi' (ý nói nghĩ quá nhiều sẽ sinh ra do dự).
- Sự biến đổi ý nghĩa: Mặc dù ý định ban đầu của Khổng Tử là cảnh báo sự do dự, nhưng trong văn hóa Á Đông hiện đại, thành ngữ này lại được hiểu theo nghĩa tích cực để đề cao đức tính cẩn trọng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 深思熟虑 (shēn sī shú lǜ): Thâm tư thục lự; suy nghĩ sâu sắc và thấu đáo.
- 小心谨慎 (xiǎo xīn jǐn shèn): Tiểu tâm cẩn thận; hết sức chú ý và thận trọng.
- 小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì): Rất cẩn thận và thận trọng.link
- 深谋远虑 (shēn móu yuǎn lǜ): Lập kế hoạch sâu sắc và suy nghĩ dài hạn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 轻举妄动 (qīng jǔ wàng dòng): Khinh cử vọng động; hành động thiếu suy nghĩ, tùy tiện.
- 草率行事 (cǎo shuài xíng shì): Thảo suất hành sự; làm việc qua loa, đại khái, thiếu trách nhiệm.
- 不假思索 (bù jiǎ sī suǒ): Hành động hoặc nói mà không suy nghĩ hay do dự.link
- 毫不犹豫 (háo bù yóu yù): Không chút do dự.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tam tư nhi hậu hành (三思而后行)** là một lời giáo huấn nhắc nhở chúng ta phải suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động. Trong kinh doanh hay những quyết định quan trọng của cuộc đời, nó được dùng để kiềm chế sự nôn nóng. Mặc dù trong sách Luận Ngữ (论语), Khổng Tử (孔子) từng có ý rằng không nên suy nghĩ quá nhiều dẫn đến do dự, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, cụm từ này đã trở thành một lời khen ngợi dành cho sự chín chắn và thận trọng.
