三长两短
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: sān cháng liǎng duǎn
- Bản dịch tiếng Việt: Tam trường lưỡng đoản
- Cấu tạo thành ngữ: 「三」(Số ba (Tam))
+ 「长」(Dài (Trường)) + 「两」(Số hai (Lưỡng)) + 「短」(Ngắn (Đoản)) - Ý nghĩa: Chỉ những tai nạn, sự cố bất ngờ hoặc rủi ro không lường trước được. Trong tiếng Hán hiện đại, đây là một cách nói giảm nói tránh để chỉ cái chết hoặc những nguy hiểm nghiêm trọng đe dọa đến tính mạng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「三长两短」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cách nói giảm nói tránh về cái chết: Thành ngữ này được dùng để tránh nhắc trực tiếp đến từ 'chết'. Nó tương đương với cách nói 'nếu có mệnh hệ gì' trong tiếng Việt, mang sắc thái không may mắn.
- Sử dụng trong câu giả định: Thông thường thành ngữ này không dùng cho những việc đã xảy ra, mà dùng trong ngữ cảnh lo lắng hoặc cảnh báo về một khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
3. Cách dùng
「三长两短」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lo lắng / Quan ngại: Thường dùng khi lo lắng về sự an nguy của người thân hoặc những người quan trọng.
- Ví dụ:「你要是出了什么三长两短,让我怎么活下去?」
(Nếu anh có mệnh hệ gì, em biết sống sao đây?)
- Ví dụ:「你要是出了什么三长两短,让我怎么活下去?」
- Cảnh báo / Nhắc nhở: Dùng để ngăn cản những hành động nguy hiểm bằng cách giả định tình huống xấu nhất.
- Ví dụ:「那种地方太危险了,万一有个三长两短,后悔都来不及。」
(Nơi đó quá nguy hiểm, vạn nhất có chuyện chẳng lành, hối hận cũng không kịp.)
- Ví dụ:「那种地方太危险了,万一有个三长两短,后悔都来不及。」
- Trách nhiệm: Dùng để nhấn mạnh trách nhiệm nặng nề đối với sự an toàn của người được giao phó.
- Ví dụ:「孩子交给你照顾,如果有三长两短,我唯你是问。」
(Giao đứa trẻ cho anh chăm sóc, nếu có chuyện gì bất trắc, tôi sẽ hỏi tội anh.)
- Ví dụ:「孩子交给你照顾,如果有三长两短,我唯你是问。」
Ví dụ khác:
- 他要是真有个三长两短,这个家就完了。
(Nếu ông ấy thực sự có vấn đề gì về tính mạng, gia đình này coi như xong.) - 别担心,手术很成功,不会有三长两短的。
(Đừng lo, phẫu thuật rất thành công, sẽ không có chuyện gì xấu xảy ra đâu.) - 为了防止发生三长两短,我们必须做好安全措施。
(Để phòng ngừa những tai nạn bất ngờ, chúng ta phải thực hiện tốt các biện pháp an toàn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc từ Quan tài (棺材): Thuyết phổ biến nhất cho rằng thành ngữ này bắt nguồn từ cấu tạo của quan tài thời xưa. Một chiếc quan tài chưa đậy nắp được ghép từ 2 tấm ván hông, 1 tấm đáy (3 tấm dài - Tam trường) và 2 tấm ván ở hai đầu (2 tấm ngắn - Lưỡng đoản). Hình ảnh này liên tưởng trực tiếp đến cái chết.
- Nguồn gốc từ Kiếm: Có thuyết cho rằng nó liên quan đến 5 thanh kiếm do thợ rèn huyền thoại Âu Dã Tử (欧冶子) đúc ra (3 thanh dài, 2 thanh ngắn). Vì kiếm là hung khí có thể gây thương vong nên cụm từ này ám chỉ tai họa.
- Lưu ý sử dụng: Vì đây là cụm từ mang điềm gở, tuyệt đối không dùng trong các ngữ cảnh đùa vui hay suồng sã. Chỉ dùng khi thực sự lo lắng hoặc cảnh báo nghiêm túc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 山高水低 (shān gāo shuǐ dī): Sơn cao thủy đê; ví với những tai họa hoặc biến cố bất ngờ (thường chỉ cái chết).
- 不测风云 (bù cè fēng yún): Bất trắc phong vân; tai họa ập đến bất ngờ như gió mây khó đoán.
- 突如其来 (tū rú qí lái): Xảy ra đột ngột và bất ngờ.link
- 意想不到 (yì xiǎng bù dào): Ngoài dự liệu; không ngờ tới.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 安然无恙 (ān rán wú yàng): An nhiên vô dạng; bình an vô sự, không bị tổn hại gì.
- 平安无事 (píng ān wú shì): Bình an vô sự; yên ổn, không có chuyện gì xảy ra.
- 万无一失 (wàn wú yī shī): Tuyệt đối an toàn, không có bất kỳ sai sót nào.link
- 一路平安 (yī lù píng ān): Chúc thượng lộ bình an.link
6. Tóm tắt
Tam trường lưỡng đoản (三长两短) là một thành ngữ uyển ngữ dùng để chỉ cái chết hoặc tai họa cực kỳ nghiêm trọng. Thành ngữ này thường được dùng trong các câu giả định với hàm ý lo lắng hoặc cảnh báo về một tình huống xấu nhất có thể xảy ra. Người Việt thường hiểu tương đương với các cụm từ như 'mệnh hệ gì' hoặc 'chuyện chẳng lành'.
