background texture

不可收拾

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù kě shōu shi
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất khả thu thập
  • Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Không, chẳng (phủ định))+「可」(Có thể, khả năng)+「收」(Thu lại, gom lại (nằm trong từ 'thu thập'))+「拾」(Nhặt, chỉnh lý, dọn dẹp ('thu thập' nghĩa là thu xếp, ổn định lại))
  • Ý nghĩa: Tình hình, sự việc hoặc cảm xúc chuyển biến xấu đi tới mức không thể cứu vãn, dọn dẹp hay kiểm soát lại được; vô phương cứu chữa, không thể thu xếp hay vãn hồi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「不可收拾」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự đổ vỡ không thể vãn hồi của tình thế: Không chỉ là bừa bộn hay lộn xộn đơn thuần, mà chỉ sự suy thoái, sụp đổ của một tổ chức, dự án hay quan hệ đã vượt quá tầm tay con người, không thể khôi phục lại trật tự ban đầu.
  • Cảm xúc và hành vi mất kiểm soát: Cũng dùng để tả cơn giận dữ, nỗi đau đớn, dục vọng hoặc hành vi bộc phát mất kiểm soát, ngày càng leo thang và không thể kìm nén.
  • Sắc thái tiêu cực đậm nét: Thường mang tính chất chỉ trích hoặc tuyệt vọng trước kết quả thảm hại, thông thường không bao giờ dùng cho tình huống thành công hay chuyển biến tốt đẹp.

3. Cách dùng

「不可收拾」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình thế xấu đi nghiêm trọng hoặc khủng hoảng: Dùng để phê phán hoặc miêu tả khách quan hoàn cảnh do chậm trễ hay thiếu biện pháp cứu vãn mà vấn đề trở nên hỗn loạn, không thể thu xếp được nữa.
    • Ví dụ:「如果不及时采取补救措施,局势恐怕会恶化到不可收拾的地步。」
      (Nếu không kịp thời áp dụng các biện pháp cứu vãn, cục diện e rằng sẽ xấu đi tới mức không thể cứu vãn nổi.)

Ví dụ khác:

  1. 原本只是一场小小的争吵,最后却闹到了不可收拾的结局。
    (Ban đầu chỉ là một cuộc cãi vã nhỏ, cuối cùng lại biến thành kết cục không thể cứu vãn.)
  2. 公司管理层长期忽视内部矛盾,最终导致局面彻底不可收拾。
    (Ban quản lý công ty lâu nay lơ là mâu thuẫn nội bộ, cuối cùng dẫn tới cục diện hoàn toàn vô phương cứu chữa.)
  3. 他一旦沉迷于赌博,就会陷进去一发不可收拾。
    (Một khi anh ta sa vào cờ bạc thì sẽ lún sâu đến mức không thể nào dứt ra nổi.)
  4. 大火借助风势迅速蔓延,火势变得不可收拾。
    (Ngọn lửa nương theo chiều gió lan nhanh chóng mặt, ngọn lửa trở nên không thể dập tắt nổi.)
  5. 面对这一连串的重大失误,整个项目已经到了不可收拾的地步。
    (Đối mặt với hàng loạt sai lầm nghiêm trọng này, toàn bộ dự án đã đi đến bước đường không thể cứu vãn.)
  6. 听到这个悲痛的消息,她的情绪顿时崩溃,哭得不可收拾。
    (Nghe tin đau buồn này, cảm xúc của cô ấy lập tức sụp đổ, khóc lóc không sao kiềm chế nổi.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Bắt nguồn từ bài văn 'Tống Cao Nhàn thượng nhân tự' (送高闲上人序) của văn hào thời Đường là Hàn Dũ (韩愈), có câu: 'Bạc dữ đạm tương ngộ, đồi đọa ủy mĩ, quỹ bại bất khả thu thập' (泊与淡相遭,颓堕委靡,溃败不可收拾 - Nhạt nhẽo gặp nhau, sa sút suy sụp, tan vỡ không sao gom lại được). Về sau từ luận bàn văn chương chuyển sang biểu thị thế sự, quân sự hoặc cục diện sụp đổ không thể vãn hồi.
  • Cần phân biệt cụm từ 'Nhất phát bất khả thu' (一发不可收) và 'Nhất phát bất khả thu thập' (一发不可收拾): Ban đầu 'Nhất phát bất khả thu' bắt nguồn từ việc bắn cung tên, một khi tên đã rời cung thì lao đi không thể cản, mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi (thế phát triển vũ bão). Nhưng do ảnh hưởng từ 'Bất khả thu thập', hình thức 'Nhất phát bất khả thu thập' hiện đại phổ biến với nghĩa tiêu cực, chỉ việc điều xấu một khi bùng phát thì không thể ngăn chặn hay cứu vãn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 不可救药 (bù kě jiù yào): Bất khả cứu dược (Bệnh quá nặng không thuốc nào chữa nổi; chỉ sự việc hoặc con người tha hóa, hỏng bét không thể sửa chữa).
    • 土崩瓦解 (tǔ bēng wǎ jiě): Thổ băng ngõa giải (Đất lở ngói tan; chỉ lực lượng, thể chế hoặc tổ chức tan rã, sụp đổ hoàn toàn trong chốc lát).
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 蒸蒸日上 (zhēng zhēng rì shàng): Chưng chưng nhật thượng (Ngày càng phát triển thăng tiến, khởi sắc tươi tốt từng ngày).
    • 井然有序 (jǐng rán yǒu xù): Tỉnh nhiên hữu tự (Trật tự ngăn nắp, đâu ra đấy, không hề rối loạn).

6. Tóm tắt

Thành ngữ mang nghĩa gốc Hán Việt là 'Bất khả thu thập' (不可收拾), trong đó 'thu thập' biểu thị việc dọn dẹp, vãn hồi trật tự. 'Bất khả thu thập' dùng để chỉ tình thế đã hỗn loạn, đổ vỡ hoặc cảm xúc bộc phát tới mức không thể kiểm soát hay cứu vãn nổi, thường đi kèm các cấu trúc như '到了不可收拾的地步' (đến mức không thể cứu vãn) hay '一发不可收拾' (một khi bùng nổ thì không thể ngăn cản).

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不可收拾!

0/50