background texture

不屑一顾

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù xiè yī gù
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất tiết nhất cố
  • Cấu tạo thành ngữ: Không (phủ định)Đáng giá, coi trọng, tiết (trong khiết tiết)Một, một lầnNhìn lại, ngoảnh lại, nhìn tới
  • Ý nghĩa: Coi thường đến mức không thèm nhìn tới, cho rằng đối tượng không có giá trị hoặc không xứng đáng để quan tâm. Đây là từ dùng để chỉ thái độ cực kỳ khinh miệt hoặc ngạo mạn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不屑一顾 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự coi thường cực độ: Không chỉ đơn giản là 'không nhìn', mà hàm chứa ý nghĩa 'không đáng để nhìn', mang sắc thái miệt thị hoặc ngạo mạn mạnh mẽ.
  • Sự khước từ chủ động: Đây là một thái độ thể hiện ý chí từ chối đối mặt hoặc tiếp nhận, hơn là sự vô tình thiếu quan tâm.

3. Cách dùng

不屑一顾 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đối với những lời chỉ trích hoặc tin đồn: Mô tả thái độ hoàn toàn phớt lờ những lời chỉ trích hoặc đồn thổi của người khác vì coi chúng là vô căn cứ.
    • Ví dụ:他对那些流言蜚语完全不屑一顾
      Anh ấy hoàn toàn bất tiết nhất cố trước những lời đồn thổi vô căn cứ đó.)
  • Mô tả thái độ ngạo mạn: Thể hiện sự lạnh lùng, coi thường đối với những người có địa vị thấp hơn hoặc những đề nghị không hứng thú.
    • Ví dụ:这位专家对初学者的提问表现得不屑一顾
      Vị chuyên gia này tỏ thái độ bất tiết nhất cố trước câu hỏi của người mới bắt đầu.)
  • Thái độ siêu nhiên đối với tiền bạc và quyền lực: Dùng trong ngữ cảnh tích cực để chỉ sự thanh cao, không màng đến lợi ích thế tục.
    • Ví dụ:他视金钱如粪土,对荣华富贵不屑一顾
      Anh ấy coi tiền bạc như rác rưởi, bất tiết nhất cố trước vinh hoa phú quý.)

Ví dụ khác:

  1. 对于这种毫无根据的指责,我根本不屑一顾
    Đối với loại cáo buộc vô căn cứ này, tôi hoàn toàn không thèm bất tiết nhất cố.
  2. 虽然这是个很好的机会,但他似乎不屑一顾
    Mặc dù đây là một cơ hội rất tốt, nhưng anh ta dường như bất tiết nhất cố.
  3. 很多年轻人对传统习俗不屑一顾,这让人担忧。
    Nhiều người trẻ bất tiết nhất cố trước các phong tục truyền thống, điều này thật đáng lo ngại.
  4. 他那种不屑一顾的神情真让人生气。
    Vẻ mặt bất tiết nhất cố đó của anh ta thật khiến người ta tức giận.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Thành phần 'Tiết' (屑) trong tiếng Hán hiện đại thường nghĩa là 'vụn, rác', nhưng trong tiếng Hán cổ nó có nghĩa là 'đáng giá' hoặc 'trong sạch'. 'Bất tiết' (不屑) nghĩa là coi là không đáng giá.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này có thể tìm thấy trong các tác phẩm của học giả đời Minh là Phương Hiếu Nhũ (方孝孺), như bài 'Tống Cung Ngạn Tá Tự' (送龚彦佐序).
  • Sắc thái: Trong tiếng Việt, 'Bất tiết nhất cố' thường được dùng trong văn chương hoặc các cuộc hội thoại trang trọng để nhấn mạnh sự khinh khi.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bất tiết nhất cố** (不屑一顾) mô tả thái độ coi rẻ một sự vật hay con người nào đó đến mức không thèm liếc mắt nhìn qua. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "không thèm để mắt tới" hay "chẳng đáng một xu". Nó không chỉ đơn thuần là sự vô tâm mà còn chứa đựng sự hạ thấp giá trị của đối phương, thường dùng để phê phán sự kiêu ngạo hoặc thể hiện sự chính trực khi từ chối những cám dỗ tầm thường.

Bài luận thành ngữ

bù xiè yī gù
不屑一顾
Không thèm nhìn tới
zàizhè ge这个shì jiè世界shàngyǒuyī zhǒng一种kàn fǎ看法qí shí其实shìkàn

Trên thế giới này, có một kiểu nhìn, thực chất là "không nhìn".

xiǎng xiàng想象yī xià一下zhè yàng这样dechǎng jǐng场景yǒu rén有人jí qiè急切xiǎng yào想要yǐn qǐ引起dezhù yì注意zheyī jiàn一件dōng xī东西xiàngxuàn yào炫耀huò zhě或者zàiěr biān耳边shuōyī xiē一些wú liáo无聊debā guà八卦

Hãy tưởng tượng một cảnh tượng: có người tha thiết muốn thu hút sự chú ý của bạn, cầm một món đồ ra khoe khoang, hoặc nói vào tai bạn những lời đồn thổi nhạt nhẽo.

érne

Còn bạn thì sao?

detóuliánzhuǎndōuméi yǒu没有zhuǎnyī xià一下yǎn jīng眼睛yī rán依然kànzheqián fāng前方fǎng fú仿佛nà ge那个rénjiànshìgēn běn根本cún zài存在yī yàng一样

Đầu bạn thậm chí không thèm quay lại, mắt vẫn nhìn thẳng về phía trước, như thể người đó, việc đó hoàn toàn không tồn tại.

zhè zhǒng这种jí dù极度delěng dàn冷淡qīng shì轻视zàizhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常jīng zhǔn精准dechéng yǔ成语láixíng róng形容jiào zuò叫做bù xiè yī gù不屑一顾

Sự lạnh lùng và coi thường cực độ này, trong tiếng Trung có một thành ngữ rất chính xác để mô tả, đó là 不屑一顾.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

jiù shì就是huí tóu回头kànyī kàn一看

顾 nghĩa là quay đầu lại nhìn một cái.

érbù xiè不屑shìyī zhǒng一种hěnwēi miào微妙dexīn tài心态yì si意思shìrèn wéi认为zhèjiànshìtàidī jí低级tàiméi yǒu没有jià zhí价值yuàn yì愿意wèi le为了làng fèi浪费dejīng lì精力

Còn 不屑 là một trạng thái tâm lý rất tinh tế, nghĩa là tôi cho rằng việc này quá thấp kém, quá vô giá trị, tôi không sẵn lòng lãng phí sức lực của mình vì nó.

qǐ lái起来bù xiè yī gù不屑一顾jiù shì shuō就是说zhèjiànshìshèn zhì甚至bù zhí dé不值得zhuǎnguò tóu过头kànyī yǎn一眼

Gộp lại, 不屑一顾 nghĩa là: việc này thậm chí không đáng để tôi quay đầu nhìn một cái.

tōng cháng通常wǒ men我们zàiliǎng zhǒng两种jié rán bù tóng截然不同deqì fēn气氛zhōnghuìyòngdào

Thông thường, chúng ta sử dụng nó trong hai bầu không khí hoàn toàn khác nhau.

yī zhǒng一种shìdài yǒu带有ào màn傲慢sè cǎi色彩de

Một loại mang sắc thái ngạo mạn.

bǐ rú比如yī wèi一位fēi cháng非常yǒu míng有名dehuà jiā画家duì yú对于wài háng rén外行人duìzuò pǐn作品depī píng批评kě néng可能gēn běn根本tīng bù jìn qù听不进去shèn zhì甚至liánkàndōukànzhèjiù shì就是duìpī píng批评bù xiè yī gù不屑一顾

Ví dụ, một họa sĩ rất nổi tiếng, đối với những lời phê bình tác phẩm của mình từ những người không chuyên, có thể hoàn toàn không nghe lọt tai, thậm chí liếc cũng không thèm nhìn, đó chính là 不屑一顾 đối với lời phê bình.

zhè zhǒng这种shí hòu时候dài biǎo代表leyī zhǒng一种gāo gāo zài shàng高高在上detài dù态度

Những lúc như vậy, nó đại diện cho một thái độ cao ngạo.

dànlìngyī zhǒng一种qíng kuàng情况quèdài yǒu带有yī zhǒng一种zhuān zhù专注delì liàng力量

Nhưng một trường hợp khác, lại mang một sức mạnh của sự tập trung.

dāngyí gè一个rénzàidà bù大步zhuī qiú追求zì jǐ自己demèng xiǎng梦想shízhōu wéi周围kě néng可能huìyǒuhěnduōzào yīn噪音yǒu rén有人cháo xiào嘲笑yǒu rén有人dǎ jī打击huò zhě或者yǒuyī xiē一些wēi xiǎo微小deyòu huò诱惑xiǎng yào想要zǔ dǎng阻挡

Khi một người đang sải bước theo đuổi ước mơ của mình, xung quanh có thể có rất nhiều tiếng ồn — có người cười nhạo họ, có người đả kích họ, hoặc có những cám dỗ nhỏ nhặt muốn ngăn cản họ.

rú guǒ如果zhè ge这个shí hòu时候néngduìzhè xiē这些gān rǎo干扰bù xiè yī gù不屑一顾nà me那么zhè ge这个jiùbiàn chéng变成leyī zhǒng一种zàn měi赞美

Nếu lúc này, họ có thể 不屑一顾 đối với những sự can thiệp đó, thì từ này lại trở thành một lời khen ngợi.

yì wèi zhe意味着deyǎn lǐ眼里zhǐ yǒu只有mù biāo目标nà xiē那些suǒ suì琐碎deshì qíng事情gēn běn根本wú fǎ无法jìn rù进入deshì yě视野

Nó có nghĩa là trong mắt họ chỉ có mục tiêu, những chuyện vụn vặt đó hoàn toàn không thể lọt vào tầm mắt của họ.

suǒ yǐ所以bù xiè yī gù不屑一顾qí shí其实shìyī zhǒng一种guān yú关于jià zhí价值depàn duàn判断

Vì vậy, 不屑一顾 thực chất là một sự phán xét về "giá trị".

bú shì不是yīn wèi因为méikàn jiàn看见ér shì而是yīn wèi因为kàn jiàn看见lequèpàn dìng判定méi yǒu没有zhòng liàng重量

Nó không phải vì không nhìn thấy, mà là vì đã nhìn thấy nhưng lại phán định nó không có trọng lượng.

shìyī dào一道wú xíng无形deqiángdǎng zhù挡住lenà xiē那些wǒ men我们rèn wéi认为zhòng yào重要derénshì

Nó là một bức tường vô hình, ngăn chặn những người và việc mà chúng ta cho là không quan trọng.

xià cì下次dāngjué dìng决定bù zài不再lǐ huì理会nà xiē那些háo wú毫无yì yì意义dezhēng lùn争论huò zhě或者jué dìng决定wú shì无视bié rén别人delěng cháo rè fěng冷嘲热讽shíqí shí其实jiùzàijiàn xíng践行zhè ge这个chéng yǔ成语

Lần tới, khi bạn quyết định không bận tâm đến những cuộc tranh luận vô nghĩa, hoặc quyết định phớt lờ những lời mỉa mai của người khác, thực chất bạn đang thực hành thành ngữ này.

zàiyòngxíng dòng行动gào sù告诉shì jiè世界zhè xiē这些dōng xī东西duì wǒ lái shuō对我来说bù xiè yī gù不屑一顾

Bạn đang dùng hành động để nói với thế giới rằng: những thứ này, đối với tôi, là 不屑一顾.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不屑一顾!

0/50