不治之症
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù zhì zhī zhèng
- Bản dịch tiếng Việt: Bất trị chi chứng (Bệnh nan y / Bệnh không chữa được)
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Không, chẳng (phủ định))
+ 「治」(Chữa trị, điều trị) + 「之」(Của, này (trợ từ liên kết)) + 「症」(Bệnh tật, chứng bệnh) - Ý nghĩa: Chỉ căn bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa bằng y học hiện tại. Nghĩa bóng dùng để chỉ những thói hư tật xấu, tệ nạn xã hội hoặc sự tha hóa tổ chức đã ăn sâu bám rễ, vô phương cứu vãn hay giải quyết triệt để.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不治之症」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ý nghĩa y học: Bệnh nan y, tuyệt chứng: Nghĩa gốc chỉ bệnh tình nguy kịch, dẫu có danh y hay thần dược cũng không thể chữa lành. Từ ngữ mang sắc thái nghiêm trọng và nặng nề.
- Ý nghĩa ẩn dụ: Tệ nạn vô phương cứu vãn: Thường dùng để phê phán gay gắt tình trạng hủ bại xã hội, thói quen xấu lâu năm hoặc sự bất lực cơ cấu khi các vấn đề đã quá muộn để giải quyết.
3. Cách dùng
「不治之症」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Bệnh nặng trong y học: Dùng trong bối cảnh chẩn đoán bệnh hiểm nghèo, đối mặt với tình trạng bệnh tật tuyệt vọng mang sắc thái bi kịch.
- Ví dụ:「即使被确诊为不治之症,他也始终没有放弃对生活的希望。」
(Dù bị chẩn đoán mắc bệnh nan y, anh ấy vẫn chưa từng từ bỏ hy vọng vào cuộc sống.)
- Ví dụ:「即使被确诊为不治之症,他也始终没有放弃对生活的希望。」
- Phê phán khuyết điểm cơ cấu xã hội/tổ chức: Dùng như một phép ẩn dụ để tố cáo, phê phán các hủ tục, tệ nạn hoặc sai phạm cơ cấu không thể sửa đổi.
- Ví dụ:「贪污腐败已经成了这家机构的不治之症,必须进行彻底整顿。」
(Tham nhũng đã trở thành căn bệnh bất trị của cơ quan này, nhất định phải tiến hành chỉnh đốn triệt để.)
- Ví dụ:「贪污腐败已经成了这家机构的不治之症,必须进行彻底整顿。」
- Đối chiếu với sự tiến bộ của y học: Dùng để nhấn mạnh rằng những căn bệnh từng coi là hết cách cứu chữa nay đã có hy vọng nhờ tiến bộ khoa học kỹ thuật.
- Ví dụ:「随着基因技术的发展,许多曾被认为是不治之症的疾病有了治愈的可能。」
(Cùng với sự phát triển của công nghệ gen, nhiều căn bệnh từng bị coi là bệnh vô phương cứu chữa nay đã có cơ hội trị lành.)
- Ví dụ:「随着基因技术的发展,许多曾被认为是不治之症的疾病有了治愈的可能。」
Ví dụ khác:
- 他得知母亲患上了不治之症,内心十分悲痛。
(Biết tin mẹ mắc phải căn bệnh nan y, lòng anh vô cùng đau xót.) - 官僚主义是这个庞大企业的不治之症,导致决策极其缓慢。
(Chủ nghĩa quan liêu là căn bệnh khó chữa của doanh nghiệp khổng lồ này, khiến cho việc ra quyết định vô cùng chậm trễ.) - 面对这种不治之症,医生们也只能采取保守治疗来减轻病人的痛苦。
(Đối mặt với chứng bệnh nan y này, các bác sĩ cũng chỉ có thể áp dụng điều trị bảo tồn để giảm bớt đau đớn cho người bệnh.) - 自欺欺人成了他性格中的不治之症,谁劝他都没有用。
(Tự lừa dối mình đã trở thành tật xấu bất trị trong tính cách của anh ta, ai khuyên can cũng bằng thừa.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ văn học: Thành ngữ xuất hiện trong tác phẩm thời nhà Minh như Tỉnh Thế Hằng Ngôn (醒世恒言): 'Thái y chẩn liễu chẩn mạch, thuyết đạo: ... thử nãi bất trị chi chứng' (太医诊了诊脉,说道:……此乃不治之症). Đây là cụm từ rất phổ biến trong các tiểu thuyết y thuật và cổ điển Trung Quốc.
- Ứng dụng xã hội cận hiện đại: Các văn nhân cận hiện đại như Lỗ Tấn (鲁迅) thường dùng hình tượng 'Bất trị chi chứng' (不治之症) như một phép phẫu thuật tinh thần, châm biếm sâu cay những căn bệnh tư tưởng và thói hư tật xấu thâm căn cố đế của xã hội.
- Phân biệt ngữ cảnh: Trong thuật ngữ y tế hiện đại, người ta thường dùng các từ trung tính mang tính học thuật như Tuyệt chứng (绝症 - bệnh hiểm nghèo giai đoạn cuối) hay Hãn kiến bệnh (罕见病 - bệnh hiếm). Ngược lại, 'Bất trị chi chứng' (不治之症) giữ giá trị tu từ cao trong văn học, tin tức và phê phán xã hội để gợi cảm xúc bất lực, nghiêm trọng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 不可救药 (bù kě jiù yào): Bất khả cứu dược - Thuốc thang không thể cứu chữa, ví với sự việc hay sai lầm đã quá trầm trọng không thể vãn hồi.
- 病入膏肓 (bìng rù gāo huāng): Bệnh nhập cao hoang - Bệnh đã ăn sâu vào nội tạng hiểm yếu vô phương cứu chữa; ví với cục diện nguy ngập khôn bề cứu chuyển.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 药到病除 (yào dào bìng chú): Dược đáo bệnh trừ - Uống thuốc vào là dứt bệnh, ví với biện pháp hữu hiệu mang lại kết quả lập tức.
- 妙手回春 (miào shǒu huí chūn): Diệu thủ hồi xuân - Bàn tay kỳ diệu mang mùa xuân trở lại, ca ngợi y thuật cao minh cải tử hoàn sinh.
6. Tóm tắt
'Bất trị chi chứng' (不治之症) bắt nguồn từ chữ Hán đồng dạng với 'Bệnh bất trị' hay 'Bệnh nan y' trong tiếng Việt. Thành ngữ này vừa biểu thị căn bệnh thể xác vô phương cứu chữa, vừa được dùng làm ẩn dụ sâu sắc để chỉ những vấn nạn, tệ đoan trầm trọng đã tới mức hết đường cứu vãn trong xã hội hoặc tổ chức.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
