background texture

不相上下

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù xiāng shàng xià
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất tương thượng hạ (Bất phân cao thấp)
  • Cấu tạo thành ngữ: Không (phủ định)Lẫn nhau, tương quanTrên (cao hơn, ưu tú hơn)Dưới (kém hơn, thấp hơn)
  • Ý nghĩa: Mức độ, thực lực hoặc số lượng của hai đối tượng gần như bằng nhau, không thể phân biệt được bên nào cao hơn hay thấp hơn. Sắc thái trung tính, có thể dùng cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不相上下 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự vắng mặt của ưu thế: Theo nghĩa đen là 'không có trên, không có dưới', chỉ trạng thái không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai bên.
  • Phạm vi áp dụng rộng rãi: Không chỉ dùng cho kỹ năng hay năng lực, mà còn có thể dùng cho bất kỳ thứ gì có thể so sánh được như số lượng, mức độ, địa vị.
  • Đánh giá trung tính: Đây là từ ngữ chỉ đơn thuần nêu lên sự thật là 'không có sự khác biệt', không mang ý khen hay chê.

3. Cách dùng

不相上下 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • So sánh năng lực hoặc kỹ thuật: Dùng khi thực lực của các đối thủ trong thi đấu thể thao, thành tích học tập hoặc kỹ năng nghề nghiệp ngang ngửa nhau.
    • Ví dụ:这两支球队的实力不相上下,很难预测谁会赢得冠军。
      Thực lực của hai đội bóng này bất phân cao thấp, rất khó dự đoán đội nào sẽ giành chức vô địch.)
  • So sánh số lượng hoặc mức độ: Dùng để mô tả khách quan khi giá cả, nhiệt độ hoặc các con số gần như bằng nhau.
    • Ví dụ:虽然品牌不同,但这两种电脑的性能和价格都不相上下
      Tuy thương hiệu khác nhau nhưng hiệu năng và giá cả của hai loại máy tính này không chênh lệch là bao.)
  • Tranh luận hoặc cạnh tranh bế tắc: Mô tả trạng thái cuộc tranh luận hoặc trận đấu đang tiếp diễn mà chưa phân thắng bại.
    • Ví dụ:关于这个方案,支持者和反对者争论得不相上下
      Về phương án này, phe ủng hộ và phe phản đối đang tranh luận ngang tài ngang sức.)

Ví dụ khác:

  1. 他和我的英语水平不相上下,都能流利地与外国人交流。
    Trình độ tiếng Anh của anh ấy và tôi ngang ngửa nhau, cả hai đều có thể giao tiếp lưu loát với người nước ngoài.
  2. 这次考试,全班同学的成绩都不相上下,竞争非常激烈。
    Trong kỳ thi lần này, thành tích của cả lớp đều xấp xỉ nhau, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
  3. 这两家餐厅的味道不相上下,去哪一家都可以。
    Hương vị của hai nhà hàng này kẻ tám lạng người nửa cân, đi quán nào cũng được.
  4. 在古代,这两个国家的军事力量不相上下
    Thời cổ đại, sức mạnh quân sự của hai quốc gia này tương đương nhau.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phân biệt với các biểu hiện tương tự: Một thành ngữ rất giống là **Bán cân bát lạng (半斤八两)**, nhưng thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực như 'tệ như nhau'. Ngược lại, **Bất tương thượng hạ (不相上下)** mang tính trung tính và có thể dùng cho cả những đối tượng ở trình độ cao.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tác phẩm như **Đường Quốc Sử Bổ (唐国史补)** thời nhà Đường, từ xưa đã được dùng khi bàn luận về ưu khuyết điểm của nhân vật hay sự vật.
  • Tần suất sử dụng: Đây là biểu hiện rất thông dụng trong đời sống hàng ngày, từ văn viết đến văn nói. Cấu trúc cơ bản là 'A và B bất tương thượng hạ' (A 跟 B 不相上下).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bất tương thượng hạ (不相上下)** là cách diễn đạt phổ biến nhất để chỉ sự tương đồng về thực lực hoặc trình độ giữa hai bên. Khác với thành ngữ **Bán cân bát lạng (半斤八两)** thường mang hàm ý tiêu cực (cá mè một lứa), **Bất tương thượng hạ** mang tính khách quan và có thể dùng như một lời khen ngợi khi hai đối thủ đều xuất sắc.

Bài luận thành ngữ

bù xiāng shàng xià
不相上下
Ngang tài ngang sức
wǒ men我们zǒng shì总是xí guàn习惯shì wù事物fàngzàiyì qǐ一起bǐ jiào比较

Chúng ta luôn có thói quen đặt các sự vật cạnh nhau để so sánh.

shuípǎogèngkuài

Ai chạy nhanh hơn?

jiācān tīng餐厅gènghǎo chī好吃

Nhà hàng nào ăn ngon hơn?

nǎ yí gè哪一个fāng àn方案gèngwán měi完美

Phương án nào hoàn hảo hơn?

tōng cháng通常qíng kuàng情况xiàbǐ jiào比较zǒng huì总会yǒuyí gè一个jié guǒ结果yí gè一个gāoyí gè一个yí gè一个yíngyí gè一个shū

Thông thường, việc so sánh luôn đưa ra một kết quả: một cao, một thấp; một thắng, một thua.

dàn shì但是shēng huó生活hái yǒu还有yī zhǒng一种tè shū特殊deqíng kuàng情况dāngliǎng gè两个rénliǎng jiàn两件shìfàngzàitiān píng天平shàngshítiān píng天平jìng rán竟然wán quán完全bǎo chí保持píng héng平衡wén sī bù dòng纹丝不动

Nhưng trong cuộc sống còn có một trường hợp đặc biệt — khi bạn đặt hai người hoặc hai việc lên bàn cân, bàn cân lại hoàn toàn giữ thăng bằng, không hề xê dịch.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种fēn bù chū gāo dī分不出高低dezhuàng tài状态jiào zuò叫做bù xiāng shàng xià不相上下

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái "không phân cao thấp" này, gọi là 不相上下.

zhè ge这个dejié gòu结构fēi cháng非常zhí guān直观

Cấu trúc của từ này rất trực quan.

shàngxiàdài biǎo代表legāo dī高低yōu liè优劣huò zhě或者shèng fù胜负

上 và 下 đại diện cho cao thấp, ưu liệt hoặc thắng thua.

érbù xiāng不相yì si意思shìhù xiāng互相zhī jiān之间méi yǒu没有

Còn 不相 có nghĩa là "giữa đôi bên không có...".

hé qǐ lái合起来lǐ jiě理解jiù shì就是zhèyī fāng一方méi yǒu没有yī fāng一方gāoyī fāng一方méi yǒu没有zhèyī fāng一方

Hiểu tổng hợp lại là: bên này không cao hơn bên kia, bên kia cũng không thấp hơn bên này.

liǎng zhě两者chǔ yú处于tóng yī同一shuǐ píng xiàn水平线shàng

Cả hai đang ở trên cùng một đường thẳng nằm ngang.

wǒ men我们zàishén me shí hòu什么时候zuìxiǎngyòngzhè ge这个ne

Khi nào chúng ta muốn dùng từ này nhất?

wǎng wǎng往往shìzàimiàn duì面对jī liè激烈dejìng zhēng竞争huò zhě或者jiān nán艰难dexuǎn zé选择shí

Thường là khi đối mặt với "cạnh tranh khốc liệt" hoặc "lựa chọn khó khăn".

xiǎng xiàng想象yī xià一下zhèng zài正在kànyī cháng一场jīng cǎi精彩depīng pāng qiú乒乓球bǐ sài比赛

Hãy tưởng tượng bạn đang xem một trận đấu bóng bàn gay cấn.

zuǒ biān左边dexuǎn shǒu选手gāngyī fēn一分yòu biān右边dexuǎn shǒu选手lì kè立刻jiùzhuī huí追回yī fēn一分

Tay vợt bên trái vừa ghi một điểm, tay vợt bên phải lập tức gỡ lại một điểm.

bǐ sài比赛lehěnjiǔliǎng gè两个réndōumǎn tóu dà hán满头大汗dànfēn shù分数yī rán依然jǐn jǐn紧紧yǎozàiyì qǐ一起

Trận đấu đã diễn ra rất lâu, cả hai đều mồ hôi nhễ nhại, nhưng điểm số vẫn bám đuổi sát sao.

zhè ge这个shí hòu时候hěn nán shuō很难说shuíyí dìng一定huìyíng

Lúc này, bạn rất khó nói ai chắc chắn sẽ thắng.

zhè zhǒng这种jǐn zhāng紧张yòujiāo zhuó胶着dezhuàng tài状态jiù shì就是bù xiāng shàng xià不相上下

Trạng thái căng thẳng và giằng co này chính là 不相上下.

huò zhě或者xiǎngmǎiyī tái一台xīndiàn nǎo电脑kànleliǎng gè两个bù tóng不同depǐn pái品牌

Hoặc bạn muốn mua một chiếc máy tính mới và xem hai thương hiệu khác nhau.

yí gè一个píng mù屏幕gènghǎolìng yí gè另一个yùn xíng运行sù dù速度gèngkuài

Một cái màn hình tốt hơn, cái kia tốc độ vận hành nhanh hơn.

suī rán虽然tā men它们deyōu diǎn优点bù tóng不同dànzōng hé综合láikànjué de觉得tā men它们tóng yàng同样yōu xiù优秀rànghěnnánzuòjué dìng决定

Mặc dù ưu điểm của chúng khác nhau, nhưng nhìn chung, bạn thấy chúng đều xuất sắc như nhau, khiến bạn rất khó quyết định.

zhèshìyī zhǒng一种bù xiāng shàng xià不相上下

Đây cũng là một kiểu 不相上下.

zhí de值得zhù yì注意deshìdāngwǒ men我们shuōduì shǒu对手bù xiāng shàng xià不相上下shízhèqí shí其实shìyī zhǒng一种hěngāodezàn měi赞美

Đáng chú ý là khi chúng ta nói đối thủ 不相上下, đây thực chất là một lời khen ngợi rất cao.

yīn wèi因为zhèyì wèi zhe意味着yù dào遇到leyí gè一个zhēn zhèng真正deduì shǒu对手

Bởi vì nó có nghĩa là bạn đã gặp được một đối thủ thực sự.

bú shì不是dān fāng miàn单方面deniǎn yā碾压ér shì而是yī cháng一场shì jūn lì dí势均力敌dejiào liàng较量

Nó không phải là sự áp đảo một chiều, mà là một cuộc đọ sức ngang tài ngang sức.

zàizhè zhǒng这种guān xì关系méi yǒu没有ruò zhě弱者

Trong mối quan hệ này, không có kẻ yếu.

suǒ yǐ所以bù xiāng shàng xià不相上下miáo shù描述debù jǐn jǐn不仅仅shìchà bu duō差不多huò zhě或者shìyī yàng一样gèng duō更多deshìzàimiáo shù描述yī zhǒng一种zhāng lì张力

Vì vậy, 不相上下 không chỉ mô tả sự "xấp xỉ" hay "giống nhau", mà nó mô tả nhiều hơn về một sự căng thẳng.

gào sù告诉wǒ men我们yǎn qián眼前dezhèliǎng gè两个duì xiàng对象dōuyǒuzú gòu足够deshí lì实力shuíwú fǎ无法qīng yì轻易yā dǎo压倒shuí

Nó nói với chúng ta rằng: hai đối tượng trước mắt đều có đủ thực lực, không ai có thể dễ dàng áp đảo ai.

xià cì下次dāngkàn dào看到liǎng zhī两支qí gǔ xiāng dāng旗鼓相当deduì wǔ队伍huò zhě或者miàn duì面对liǎng gè两个tóng yàng同样yòu rén诱人dexuǎn zé选择shíbù fáng不妨yòngbù xiāng shàng xià不相上下láixíng róng形容zhè zhǒng这种gǎn jué感觉

Lần tới, khi bạn thấy hai đội bóng ngang sức ngang tài, hoặc đối mặt với hai lựa chọn hấp dẫn như nhau, đừng ngần ngại dùng 不相上下 để mô tả cảm giác đó.

bì jìng毕竟zàizhè ge这个chōng mǎn充满shèng fù胜负deshì jiè世界néng gòu能够yù dào遇到zhēn zhèng真正deshì jūn lì dí势均力敌běn shēn本身jiù shì就是yī jiàn一件hěnjīng cǎi精彩deshì qíng事情

Dù sao thì trong thế giới đầy rẫy thắng thua này, việc có thể gặp được một sự "ngang tài ngang sức" thực sự đã là một điều rất tuyệt vời rồi.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不相上下!

0/50