background texture

半斤八两

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bàn jīn bā liǎng
  • Bản dịch tiếng Việt: Bán cân bát lạng
  • Cấu tạo thành ngữ: Bán (nửa)Cân (đơn vị đo lường, theo hệ cũ 1 cân = 16 lạng)Bát (số tám)Lạng (đơn vị đo lường)
  • Ý nghĩa: Chỉ thực lực ngang nhau, khó phân cao thấp. Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để châm biếm hai bên đều tệ như nhau hoặc trình độ thấp kém như nhau, tương tự như câu 'kẻ tám lạng người nửa cân'.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

半斤八两 bao gồm các sắc thái sau.

  • Kiến thức về hệ thống đo lường cũ: Trong hệ thống đo lường cũ của Trung Quốc, '1 cân = 16 lạng'. Do đó, 'bán cân' (0.5 cân) hoàn toàn bằng với '8 lạng'. Từ đó nảy sinh ý nghĩa 'về thực chất là giống hệt nhau'.
  • Đánh giá tiêu cực: Khác với những thành ngữ chỉ sự ngang tài ngang sức tích cực như Thế quân lực địch (势均力敌), thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh 'cả hai đều chẳng ra gì' hoặc 'cả hai đều tệ'.

3. Cách dùng

半斤八两 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • So sánh năng lực hoặc thành tích: Dùng để châm biếm khi năng lực của hai người đều thấp kém hoặc thành tích của cả hai đều không ra gì.
    • Ví dụ:别笑话他了,你的成绩跟他也是半斤八两
      Đừng có cười nhạo cậu ấy, thành tích của cậu cũng bán cân bát lạng với cậu ấy thôi.)
  • Chỉ ra trách nhiệm hoặc khuyết điểm: Dùng khi xảy ra tranh chấp hoặc rắc rối mà cả hai bên đều có lỗi, không ai tốt hơn ai.
    • Ví dụ:这次吵架你们两个都有错,真是半斤八两
      Lần cãi vã này cả hai đứa đều có lỗi, đúng là bán cân bát lạng.)

Ví dụ khác:

  1. 论懒惰程度,他们俩可是半斤八两
    Về mức độ lười biếng, hai người họ đúng là bán cân bát lạng.
  2. 这两款手机的性能半斤八两,买哪个都差不多。
    Hiệu năng của hai chiếc điện thoại này bán cân bát lạng, mua cái nào cũng như nhau thôi.
  3. 大哥别说二哥,咱们俩半斤八两
    Chó chê mèo lắm lông, hai chúng ta cũng bán cân bát lạng thôi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Sự thay đổi của hệ thống đo lường: Sau cải cách đo lường năm 1959, tại Trung Quốc đại lục, '1 cân = 10 lạng (500g)'. Tuy nhiên, thành ngữ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa dựa trên hệ thống cũ (1 cân = 16 lạng). Dù không khớp với cách tính hiện đại, nó vẫn được sử dụng như một quán ngữ cố định.
  • Phạm vi sử dụng: Đây là cách diễn đạt mang tính khẩu ngữ cao. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn khen ngợi đối phương. Nếu muốn khen ngợi, nên dùng các từ như Bất tương thượng hạ (不相上下 - không phân cao thấp).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 'Bán cân bát lạng' (半斤八两) bắt nguồn từ hệ thống đo lường cũ của Trung Quốc, nơi 1 cân (斤) bằng 16 lạng (两), do đó nửa cân (bán cân) chính là 8 lạng (bát lạng). Nó chỉ hai thứ thực chất là một, thường dùng để chỉ những đối tượng đều xấu hoặc kém cỏi như nhau.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 半斤八两!

0/50