background texture

杯盘狼藉

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bēi pán láng jí
  • Bản dịch tiếng Việt: Bôi bàn lang tạ
  • Cấu tạo thành ngữ: Bôi (chén rượu, cốc)Bàn (đĩa đựng thức ăn)Lang (con sói)Tạ (chiếu, cỏ lót; trong từ lang tạ nghĩa là bừa bãi)
  • Ý nghĩa: Diễn tả cảnh tượng chén đĩa, cốc tách bừa bãi trên bàn sau một bữa tiệc hoặc bữa ăn. Nghĩa rộng hơn có thể chỉ trạng thái hỗn loạn, mất trật tự sau khi một sự việc kết thúc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

杯盘狼藉 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý nghĩa của từ Lang tạ (狼藉): Lang tạ (狼藉) bắt nguồn từ việc loài sói khi ngủ thường giẫm đạp lên cỏ làm nơi nằm trở nên lộn xộn, dùng để chỉ sự bừa bãi, không có trật tự. Đây cũng là gốc của từ Lang tạ trong tiếng Việt và Nang-ja trong tiếng Hàn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thành ngữ này chủ yếu dùng để miêu tả ngay sau khi bữa ăn kết thúc. Nó có thể dùng để biểu đạt dư âm vui vẻ của bữa tiệc hoặc nhấn mạnh sự bừa bộn chưa được dọn dẹp.

3. Cách dùng

杯盘狼藉 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khi kết thúc bữa tiệc: Đây là cách dùng phổ biến nhất để miêu tả bàn tiệc sau khi khách khứa đã ra về.
    • Ví dụ:客人们散去后,只留下一桌的杯盘狼藉
      Sau khi khách khứa ra về, chỉ còn lại một bàn bôi bàn lang tạ.)
  • Miêu tả việc ăn uống thịnh soạn: Diễn tả kết quả của việc ăn uống một cách hào hứng hoặc khi quá đói khiến bàn ăn trở nên lộn xộn.
    • Ví dụ:大家饿坏了,风卷残云之后,桌上已是杯盘狼藉
      Mọi người quá đói nên đã ăn như vũ bão, loáng một cái trên bàn đã bôi bàn lang tạ.)
  • Sự hỗn loạn mang tính ẩn dụ (hiếm gặp): Đôi khi được dùng để chỉ sự hoang tàn sau khi một nơi nào đó bị lục lọi, dù chủ yếu vẫn dùng cho việc ăn uống.
    • Ví dụ:由于缺乏管理,会议室里到处是垃圾,一片杯盘狼藉
      Do thiếu quản lý, phòng họp đầy rác rưởi, cảnh tượng bôi bàn lang tạ nhìn thật thảm hại.)

Ví dụ khác:

  1. 服务员看着杯盘狼藉的包间,叹了口气开始收拾。
    Nhân viên phục vụ nhìn căn phòng riêng bôi bàn lang tạ, thở dài một tiếng rồi bắt đầu dọn dẹp.
  2. 虽然现场杯盘狼藉,但这证明了昨晚的派对非常成功。
    Tuy hiện trường bôi bàn lang tạ, nhưng điều này chứng tỏ bữa tiệc tối qua đã rất thành công.
  3. 面对这一桌杯盘狼藉,谁也不想动手洗碗。
    Đối mặt với một bàn bôi bàn lang tạ thế này, chẳng ai muốn bắt tay vào rửa bát cả.
  4. 酒足饭饱之后,桌上一片杯盘狼藉
    Sau khi đã rượu no cơm chán, trên bàn là một cảnh bôi bàn lang tạ.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này được ghi chép trong Sử Ký (史記), phần Hoạt Kê Liệt Truyện (滑稽列传), từ xưa đã được dùng để miêu tả cảnh tượng náo nhiệt hoặc sự lộn xộn sau khi tiệc tan.
  • Hình ảnh Lang tạ: Lang tạ (狼藉) vốn chỉ việc con sói sau khi ngủ trong bụi cỏ, đám cỏ đó bị giẫm nát và trở nên rối loạn. Từ đó phái sinh nghĩa hành vi thô bạo (như trong từ Loạn bạo lang tạ), nhưng trong Bôi bàn lang tạ, nó chỉ dừng lại ở mức độ miêu tả thị giác về sự bừa bãi của đồ vật.
  • Sắc thái: Không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực (bẩn), mà còn có tác dụng gián tiếp truyền tải sự thịnh soạn và không khí sôi nổi của bữa tiệc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Bôi bàn lang tạ (杯盤狼藉) là thành ngữ miêu tả sự lộn xộn của đồ ăn thức uống sau khi tiệc tan. Từ Lang tạ (狼藉) có nguồn gốc từ việc con sói nằm lên cỏ làm cỏ rối tung lên. Thành ngữ này không chỉ mang nghĩa tiêu cực là bẩn thỉu, mà còn thường được dùng để gợi lên dư âm của một bữa tiệc thịnh soạn, náo nhiệt. Nó xuất hiện phổ biến từ hội thoại hàng ngày cho đến các tác phẩm văn học.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 杯盘狼藉!

0/50