不知所措
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù zhī suǒ cuò
- Bản dịch tiếng Việt: Bất tri sở thố
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất (không))
+ 「知」(Tri (biết)) + 「所」(Sở (cái, nơi - trợ từ hóa danh từ cho động từ theo sau)) + 「措」(Thố (sắp đặt, xử trí, đặt để)) - Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái khi đối mặt với một sự việc bất ngờ hoặc tình huống ngoài dự tính mà không biết phải đặt tay chân vào đâu, hay nói cách khác là lúng túng không biết phải xử trí như thế nào.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不知所措」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự bối rối và hoảng loạn: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần là không biết phương pháp, mà còn mang sắc thái mạnh về sự dao động tâm lý khiến khả năng phán đoán bị giảm sút.
- Phản ứng thụ động: Thường được dùng như một phản ứng trước các kích thích từ bên ngoài (tin xấu, bị gọi tên bất ngờ, lời khen quá mức) chứ không phải khi chủ động làm việc gì đó.
3. Cách dùng
「不知所措」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Rắc rối đột xuất: Mô tả trạng thái hoảng loạn khi đối mặt với sự cố hoặc tin xấu bất ngờ.
- Ví dụ:「听到这个突如其来的坏消息,他一时不知所措。」
(Nghe tin dữ đột ngột này, anh ấy nhất thời bất tri sở thố.)
- Ví dụ:「听到这个突如其来的坏消息,他一时不知所措。」
- Căng thẳng hoặc xấu hổ quá mức: Dùng khi bị chú ý quá mức trước đám đông hoặc đứng trước người mình thích dẫn đến lúng túng.
- Ví dụ:「面对大家的夸奖,这个害羞的小女孩显得有些不知所措。」
(Trước lời khen ngợi của mọi người, cô bé hay thẹn thùng ấy có vẻ hơi bất tri sở thố.)
- Ví dụ:「面对大家的夸奖,这个害羞的小女孩显得有些不知所措。」
- Cảm xúc phức tạp: Diễn tả trạng thái khi cảm xúc (như vui buồn lẫn lộn) ập đến quá nhanh khiến tâm trí không kịp xử lý.
- Ví dụ:「久别重逢的惊喜让她激动得不知所措。」
(Niềm vui bất ngờ khi gặp lại sau bao năm xa cách khiến cô ấy xúc động đến mức bất tri sở thố.)
- Ví dụ:「久别重逢的惊喜让她激动得不知所措。」
Ví dụ khác:
- 由于缺乏经验,他在处理这种紧急情况时显得不知所措。
(Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy tỏ ra bất tri sở thố khi xử lý tình huống khẩn cấp này.) - 这突如其来的变故让所有人都感到不知所措。
(Biến cố bất ngờ này khiến tất cả mọi người đều cảm thấy bất tri sở thố.) - 被老师突然点名提问,他紧张得不知所措,一句话也说不出来。
(Bị thầy giáo đột ngột gọi tên trả lời câu hỏi, cậu ấy căng thẳng đến mức bất tri sở thố, không nói nên lời.) - 看着哭泣的孩子,年轻的父亲一时不知所措。
(Nhìn đứa trẻ đang khóc, người cha trẻ nhất thời bất tri sở thố không biết dỗ dành thế nào.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này có nguồn gốc từ chương Tử Lộ (子路) trong sách Luận Ngữ (论语): 'Tắc dân vô sở thố thủ túc' (Dân không biết đặt tay chân vào đâu - ý chỉ dân không được yên ổn làm ăn). Ngoài ra còn xuất hiện trong Tam Quốc Chí (三国志), phần Ngô Thư - Chư Cát Khác truyện: 'Ai hỷ giao tịnh, bất tri sở thố' (Buồn vui lẫn lộn, không biết làm sao cho phải).
- Sắc thái: Trong tiếng Trung hiện đại, thành ngữ này được dùng rất rộng rãi, từ trạng thái hoảng loạn nghiêm trọng đến sự bối rối nhẹ nhàng khi được khen ngợi. Tùy vào ngữ cảnh mà mức độ nghiêm trọng sẽ khác nhau.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 手足无措 (shǒu zú wú cuò): Thủ túc vô thố: Tay chân không biết đặt vào đâu. Gần nghĩa với Bất tri sở thố nhưng nhấn mạnh hơn vào cử chỉ lúng túng của cơ thể.
- 惊慌失措 (jīng huāng shī cuò): Kinh hoảng thất thố: Hoảng sợ đến mức mất đi sự bình tĩnh vốn có. Nhấn mạnh vào sự hoảng loạn do sợ hãi.link
- 一筹莫展 (yī chóu mò zhǎn): Không thể tìm ra giải pháp hoặc kế hoạch.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ Bất tri sở thố (不知所措) dùng để chỉ trạng thái lúng túng, mất phương hướng khi gặp phải chuyện đột ngột hoặc cảm xúc quá mạnh. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "lúng túng không biết làm sao" hoặc "bối rối". Hình ảnh gốc của thành ngữ này là "không biết đặt tay chân vào đâu", giúp người học dễ dàng hình dung sự bối rối về cả mặt tâm lý lẫn hành động.
