background texture

不约而同

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù yuē ér tóng
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất ước nhi đồng
  • Cấu tạo thành ngữ: Bất: không (phủ định)Ước: hẹn ước, thỏa thuận trướcNhi: mà, nhưng (từ nối giữa các thành phần)Đồng: giống nhau, cùng nhau, nhất trí
  • Ý nghĩa: Mô tả việc không hề có sự bàn bạc hay hẹn ước trước nhưng hành động hoặc ý kiến của nhiều người lại xảy ra trùng khớp một cách ngẫu nhiên. Thường dùng khi nhiều người cùng lúc đưa ra một phản ứng giống nhau như cười, vỗ tay, đứng dậy.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不约而同 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự trùng hợp ngẫu nhiên: Cốt lõi của thành ngữ là "không hẹn (Bất ước - 不约)" nhưng lại "giống nhau (Đồng - 同)". Đây không phải là sự hợp tác có ý đồ mà là sự trùng hợp tự nhiên.
  • Phản ứng mang tính tập thể: Thành ngữ này thường được dùng cho các hiện tượng có thể quan sát được bằng mắt khi nhiều người cùng thực hiện một hành động (cười, ngạc nhiên, vỗ tay...) hơn là sự đồng nhất về nội tâm cá nhân.

3. Cách dùng

不约而同 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chia sẻ cảm xúc hoặc phản ứng: Dùng khi tất cả mọi người tại hiện trường có cùng một phản ứng như cười lớn khi nghe chuyện hài hoặc vỗ tay khi xem biểu diễn xuất sắc.
    • Ví dụ:听到这个好消息,大家不约而同地欢呼起来。
      Nghe thấy tin tốt này, mọi người không hẹn mà cùng reo hò lên.)
  • Hành động trùng hợp: Mô tả tình huống không hẹn trước nhưng lại xuất hiện cùng một nơi hoặc làm cùng một việc vào cùng một thời điểm.
    • Ví dụ:虽然很久没见,但我们不约而同地穿了同样颜色的衣服。
      Tuy đã lâu không gặp, nhưng chúng tôi không hẹn mà cùng mặc quần áo cùng màu.)
  • Sự tập trung ánh nhìn: Thường dùng để tả cảnh khi có một sự việc xảy ra, ánh mắt của mọi người đồng loạt hướng về một phía.
    • Ví dụ:门一响,所有人的目光不约而同地投向了门口。
      Tiếng cửa vừa vang lên, ánh mắt của mọi người không hẹn mà cùng hướng về phía cửa ra vào.)

Ví dụ khác:

  1. 看完这部电影,观众们不约而同地起立鼓掌。
    Xem xong bộ phim này, khán giả không hẹn mà cùng đứng dậy vỗ tay.
  2. 对于这个问题,专家们的看法不约而同
    Đối với vấn đề này, quan điểm của các chuyên gia không hẹn mà gặp.
  3. 大家不约而同地把票投给了那位年轻的候选人。
    Mọi người không hẹn mà cùng bỏ phiếu cho vị ứng cử viên trẻ tuổi đó.
  4. 听到那个笑话,全班同学不约而同地大笑起来。
    Nghe xong câu chuyện đùa đó, cả lớp không hẹn mà cùng cười phá lên.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ đoạn viết trong phần *Chủ Phụ Yển liệt truyện* (主父偃列传) của bộ *Sử ký* (史记): "Bất mưu nhi câu khởi, bất ước nhi đồng hội" (Không mưu tính mà cùng nổi dậy, không hẹn mà cùng hội tụ).
  • Ngữ pháp: Trong tiếng Trung hiện đại, nó chủ yếu đóng vai trò trạng ngữ, thường dùng dưới cấu trúc "Bất ước nhi đồng địa (不约而同地) + Động từ".
  • Sắc thái: Nó phù hợp để mô tả khách quan một phản ứng tự nhiên trước một tình huống, hơn là một sự kết nối tâm linh huyền bí như kiểu "Dĩ tâm truyền tâm" (以心传心).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bất ước nhi đồng (不约而同)** diễn tả sự trùng hợp ngẫu nhiên trong hành động của một tập thể mà không có sự sắp đặt trước. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "không hẹn mà gặp" hoặc "không hẹn mà cùng". Cần lưu ý phân biệt: thành ngữ này thiên về sự nhất trí trong hành động, còn **Bất mưu nhi hợp (不谋而合)** thường dùng cho sự tương đồng trong suy nghĩ hoặc quan điểm.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不约而同!

0/50