background texture

不耻下问

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bù chǐ xià wèn
  • Bản dịch tiếng Việt: Bất sỉ hạ vấn
  • Cấu tạo thành ngữ: Không (phủ định)Coi là nhục nhã, xấu hổ (động từ chỉ ý muốn)Người bề dưới, người có địa vị hoặc học vấn thấp hơnHỏi, thỉnh giáo, cầu thị kiến thức
  • Ý nghĩa: Không lấy làm xấu hổ khi hỏi han, học tập những người có địa vị hoặc kiến thức thấp hơn mình. Đây là lời khen ngợi thái độ cực kỳ khiêm tốn và tinh thần ham học hỏi.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

不耻下问 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ý nghĩa ngữ pháp của chữ "Sỉ" (耻): Chữ "Sỉ" (耻) ở đây được dùng theo cách động từ hóa ý nghĩ (ngoại động từ), nghĩa là "coi cái gì đó là nhục nhã". Thành ngữ này không có nghĩa là việc hỏi là không xấu hổ, mà là "không coi việc hỏi người dưới là điều nhục nhã (biết gạt bỏ lòng tự trọng)".
  • Sự khao khát học hỏi: Thành ngữ không chỉ nói về sự khiêm tốn đơn thuần mà còn bao hàm thái độ quyết liệt trong việc tìm kiếm chân lý, không màng đến thể diện cá nhân để đạt được tri thức.
  • Giới hạn đối tượng: Như chữ "Hạ vấn" (下问) đã chỉ rõ, thành ngữ này vốn dùng cho việc hỏi người bề dưới, người ít tuổi hoặc cấp dưới. Không dùng khi hỏi thầy cô hay tiền bối.

3. Cách dùng

不耻下问 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Học tập và Giáo dục: Thường được dùng để nói về thái độ lý tưởng của học sinh hoặc học giả trong việc đào sâu kiến thức.
    • Ví dụ:真正的学者都懂得不耻下问,从不因为对方年轻就轻视其观点。
      Những học giả thực thụ đều hiểu đạo lý bất sỉ hạ vấn, không bao giờ vì đối phương còn trẻ mà coi thường quan điểm của họ.)
  • Khả năng lãnh đạo: Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi cấp trên hoặc người lãnh đạo biết tích cực lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
    • Ví dụ:这位经理经常向一线员工请教技术问题,这种不耻下问的精神令人敬佩。
      Vị giám đốc này thường xuyên thỉnh giáo nhân viên trực tiếp sản xuất về các vấn đề kỹ thuật, tinh thần bất sỉ hạ vấn đó thật đáng khâm phục.)

Ví dụ khác:

  1. 要想学到真本领,就必须放下架子,不耻下问
    Nếu muốn học được bản lĩnh thực sự, nhất định phải bỏ cái tôi xuống và bất sỉ hạ vấn.
  2. 孔子尚且不耻下问,我们普通人更应该虚心学习。
    Đến như Khổng Tử còn bất sỉ hạ vấn, người bình thường như chúng ta lại càng nên khiêm tốn học hỏi.
  3. 他在学术上造诣很高,却依然保持着不耻下问的作风。
    Ông ấy có học vấn rất cao thâm nhưng vẫn giữ phong thái bất sỉ hạ vấn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Luận Ngữ (论语), chương Công Dã Tràng (公冶长). Khi Khổng Tử (孔子) được hỏi tại sao Khổng Ngữ (孔圉), một đại phu nước Vệ, lại được ban thụy hiệu là "Văn" (文 - một thụy hiệu rất cao quý), ngài đã đáp: "Mẫn nhi hiếu học, bất sỉ hạ vấn" (敏而好学,不耻下问 - Thông minh mà hiếu học, không xấu hổ khi hỏi người dưới).
  • Giá trị Nho giáo: Trong xã hội Trung Hoa cổ đại vốn coi trọng tôn ti trật tự và thâm niên, việc "cúi đầu trước người dưới" là điều không hề dễ dàng. Thành ngữ này biểu trưng cho quan điểm học tập của Nho giáo: việc theo đuổi tri thức và đạo đức phải được ưu tiên hơn địa vị xã hội.
  • Lưu ý sử dụng: Nếu bạn tự nói "Tôi sẽ bất sỉ hạ vấn" khi đi hỏi người khác, điều đó đồng nghĩa với việc bạn coi đối phương là người thấp kém hơn mình, gây ra sự xúc phạm nghiêm trọng. Đây là từ dùng để khen ngợi thái độ của người khác hoặc dùng như một triết lý chung.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Bất sỉ hạ vấn (不耻下问)** ca ngợi thái độ khiêm tốn, không để địa vị hay lòng tự trọng cản trở việc học hỏi từ người dưới. Xuất xứ từ tác phẩm Kinh điển Luận Ngữ (论语), nó thể hiện ý chí cầu tiến cao độ. Tuy nhiên, vì có chữ "Hạ" (下 - dưới), người học cần lưu ý không dùng cụm từ này để nói về bản thân khi hỏi người khác vì sẽ gây khiếm nhã, ngụ ý coi đối phương là người bề dưới.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 不耻下问!

0/50