举世闻名
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jǔ shì wén míng
- Bản dịch tiếng Việt: Cử thế văn danh (Nổi tiếng khắp thế giới)
- Cấu tạo thành ngữ: 「举」(Toàn bộ, tất cả (giống trong từ 'cử quốc' - toàn quốc))
+ 「世」(Thế gian, thế giới) + 「闻」(Được nghe thấy, được biết đến (nghĩa bị động)) + 「名」(Tên tuổi, danh tiếng) - Ý nghĩa: Nổi tiếng đến mức toàn thế giới đều biết đến. Thành ngữ này không chỉ nói về độ nhận diện cao mà còn mang sắc thái ca ngợi, thường dùng cho những thành tựu, giá trị hoặc nhân vật kiệt xuất được công nhận rộng rãi.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「举世闻名」 bao gồm các sắc thái sau.
- Quy mô rộng lớn: Đúng như từ 'Cử thế' (Toàn thế giới) thể hiện, thành ngữ này nhấn mạnh danh tiếng không chỉ gói gọn trong một vùng mà ở cấp độ quốc tế.
- Đánh giá tích cực: Thành ngữ này không dùng cho những trường hợp tai tiếng (ví dụ: xú danh chiêu trước). Nó chỉ dành cho di sản lịch sử, vĩ nhân, hoặc phát minh vĩ đại.
3. Cách dùng
「举世闻名」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Địa danh du lịch / Công trình lịch sử: Dùng để giới thiệu các địa danh mang tính biểu tượng quốc gia như Vạn Lý Trường Thành hay Kim Tự Tháp.
- Ví dụ:「中国的万里长城是举世闻名的古代建筑奇迹。」
(Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là một kỳ quan kiến trúc cổ đại nổi tiếng khắp thế giới.)
- Ví dụ:「中国的万里长城是举世闻名的古代建筑奇迹。」
- Nhân vật / Nghệ sĩ: Dùng để ca ngợi công lao của các nhà khoa học, nhà văn, nghệ sĩ có tầm ảnh hưởng quốc tế.
- Ví dụ:「这位钢琴家凭借其精湛的技艺,早已举世闻名。」
(Vị nghệ sĩ piano này từ lâu đã lừng danh thế giới nhờ vào kỹ năng tinh xảo của mình.)
- Ví dụ:「这位钢琴家凭借其精湛的技艺,早已举世闻名。」
- Đặc sản / Thương hiệu: Dùng để nhấn mạnh độ nổi tiếng của sản phẩm địa phương hoặc thương hiệu quốc tế.
- Ví dụ:「法国的葡萄酒举世闻名,深受各国消费者的喜爱。」
(Rượu vang của Pháp nổi tiếng khắp thế giới và được người tiêu dùng các nước vô cùng ưa chuộng.)
- Ví dụ:「法国的葡萄酒举世闻名,深受各国消费者的喜爱。」
Ví dụ khác:
- 这座博物馆收藏了许多举世闻名的艺术珍品。
(Bảo tàng này lưu giữ nhiều báu vật nghệ thuật nổi tiếng khắp thế giới.) - 爱因斯坦是举世闻名的物理学家,他的理论改变了我们对宇宙的认知。
(Einstein là nhà vật lý học lừng danh thế giới, lý thuyết của ông đã thay đổi nhận thức của chúng ta về vũ trụ.) - 这里出产的丝绸质地优良,举世闻名。
(Lụa sản xuất ở đây có chất lượng tuyệt hảo và nổi tiếng khắp thế giới.) - 那场举世闻名的战役成为了历史的转折点。
(Trận đánh chấn động thế giới đó đã trở thành bước ngoặt của lịch sử.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn chính thức hoặc bản tin thời sự. Trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, dùng 'rất nổi tiếng' (很有名) sẽ tự nhiên hơn.
- Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ tác phẩm Nhan Thị Gia Huấn (颜氏家训) của Nhan Chi Thôi (颜之推) thời Bắc Tề, nhưng ngày nay đã trở thành một cụm tính từ phổ biến trong tiếng Hán hiện đại.
- So sánh: Gần nghĩa với 'Trì danh trung ngoại' (驰名中外 - lừng danh trong ngoài nước), nhưng 'Cử thế văn danh' mang lại cảm giác quy mô lớn hơn và âm hưởng trang trọng hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 驰名中外 (chí míng zhōng wài): Danh tiếng vang xa cả trong nước lẫn ngoài nước.
- 名扬四海 (míng yáng sì hǎi): Danh tiếng vang dội khắp bốn bể (toàn thế giới).
- 大名鼎鼎 (dà míng dǐng dǐng): Rất nổi tiếng hoặc có danh tiếng lẫy lừng.link
- 家喻户晓 (jiā yù hù xiǎo): Được mọi nhà biết đến; được biết đến rộng rãi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 默默无闻 (mò mò wú wén): Lặng lẽ không ai biết đến, không có danh tiếng.link
- 鲜为人知 (xiǎn wéi rén zhī): Rất hiếm người biết đến.
- 不为人知 (bù wéi rén zhī): Không ai biết đến.link
6. Tóm tắt
Cử thế văn danh (举世闻名) là một thành ngữ trang trọng dùng để chỉ trạng thái danh tiếng vang dội khắp năm châu. Đây là một biểu đạt tích cực, thường áp dụng cho các công trình lịch sử, vĩ nhân hoặc đặc sản tiêu biểu. Trong tiếng Việt, dù gốc Hán Việt là 'Cử thế văn danh', nhưng trong giao tiếp thông thường người ta hay dùng cụm 'nổi tiếng khắp thế giới' để diễn đạt ý này.
