background texture

义正辞严

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yì zhèng cí yán
  • Bản dịch tiếng Việt: Nghĩa chính từ nghiêm
  • Cấu tạo thành ngữ: 「义」(Đạo nghĩa, lý lẽ, chính nghĩa (trong Hán Việt nghĩa là 'Nghĩa'))+「正」(Chính đáng, ngay thẳng (trong Hán Việt nghĩa là 'Chính'))+「辞」(Lời lẽ, ngôn từ (cũng có thể viết là 词, nghĩa là 'Từ'))+「严」(Nghiêm khắc, đanh thép, chặt chẽ (trong Hán Việt nghĩa là 'Nghiêm'))
  • Ý nghĩa: Đạo lý chính đáng, lời lẽ nghiêm khắc và dứt khoát. Thành ngữ này mang sắc thái khen ngợi (khen ngợi phẩm chất), dùng để miêu tả thái độ đường đường chính chính, dùng lẽ phải và lời lẽ đanh thép để phản bác hoặc phê phán sự bất công, sai trái.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「义正辞严」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Lý lẽ chính đáng (Nghĩa chính - 义正): Tiền đề là nội dung phát ngôn phải hoàn toàn ngay thẳng, xuất phát từ công lý, đạo đức xã hội hoặc lý lẽ khách quan không thể chối cãi.
  • Ngôn từ nghiêm cẩn (Từ nghiêm - 辞严): Lời lẽ được sử dụng có tính đanh thép, dứt khoát, thể hiện thái độ kiên định không khoan nhượng trước sai trái.
  • Bối cảnh phản bác và chỉ trích: Thành ngữ này thường dùng khi đáp trả, phản kháng lại hành vi sai trái, luận điệu vô căn cứ hoặc các đòi hỏi phi lý từ phía đối phương.

3. Cách dùng

「义正辞严」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Từ chối yêu cầu bất chính hoặc tiêu cực: Dùng trong ngữ cảnh kiên quyết khước từ các hành vi vi phạm pháp luật, yêu cầu vô lý dựa trên lẽ phải vững chắc.
    • Ví dụ:「面对供应商的贿赂暗示,采购经理义正辞严地予以拒绝。」
      (Trước sự gợi ý hối lộ của nhà cung cấp, giám đốc thu mua đã nghiêm khắc khước từ một cách đầy chính khí.)
  • Phản bác, kháng nghị trong ngoại giao hoặc tuyên bố chính thức: Dùng trong các ngữ cảnh hết sức trang trọng, khi người phát ngôn hoặc tuyên bố chính thức bác bỏ mạnh mẽ luận điệu sai trái của đối phương.
    • Ví dụ:「发言人义正辞严地驳斥了外媒的不实报道。」
      (Người phát ngôn đã dùng lẽ phải và lời lẽ đanh thép bác bỏ thông tin sai lệch từ truyền thông nước ngoài.)
  • Phê bình, răn đe nghiêm khắc trước lỗi lầm: Miêu tả cảnh người bề trên hoặc giáo viên dùng tư cách chính đáng và thái độ nghiêm khắc để răn dạy người vi phạm quy định.
    • Ví dụ:「班主任义正辞严地批评了几个在考试中作弊的学生。」
      (Giáo viên chủ nhiệm đã nghiêm khắc phê bình mấy học sinh có hành vi gian lận trong kỳ thi.)

Ví dụ khác:

  1. 她在法庭上义正辞严地揭露了被告人的罪行。
    (Tại tòa án, cô ấy đã đanh thép vạch trần tội ác của bị cáo.)
  2. 面对网络上的无端造谣,该公司发表了义正辞严的声明。
    (Trước những tin đồn vô căn cứ trên mạng, công ty đã đưa ra một tuyên bố vô cùng đanh thép và cương quyết.)
  3. 他平时性格温和,但遇到原则问题时总是义正辞严。
    (Bình thường tính anh ấy ôn hòa, nhưng khi đụng tới vấn đề nguyên tắc thì luôn rạch ròi và đanh thép.)
  4. 维权代表在谈判桌上义正辞严,让对方无话可说。
    (Đại diện bảo vệ quyền lợi đã nói năng đanh thép và đầy sức thuyết phục trên bàn đàm phán, khiến đối phương không thể cãi lại.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ và biến thể: Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ "Từ nghiêm nghĩa chính" (辞严义正) trong trước tác của học giả - quan viên Trương Hiếu Tường (张孝祥) thời Nam Tống (南宋). Hiện nay, trật tự đổi thành "Nghĩa chính từ nghiêm" (义正辞严), và chữ "Từ" (辞) đôi khi được viết thành chữ "Từ" (词) mang nghĩa tương đương.
  • Phân biệt với "Lý trực khí tráng" (理直气壮): Cả hai đều chỉ sự đường hoàng do có lý, nhưng "Lý trực khí tráng" tập trung vào khí thế mạnh mẽ, tự tin từ nội tâm của người nói; trong khi "Nghĩa chính từ nghiêm" nhấn mạnh vào mức độ đanh thép, nghiêm khắc của lời lẽ và tính chất phê phán của phát ngôn.
  • Văn phong (Register): Đây là thành ngữ thuộc phong cách trang trọng (thư diện ngữ), thích hợp dùng trong bài phát biểu, văn bản ngoại giao hoặc tin tức báo chí. Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật thường ngày vì có thể tạo cảm giác đao to búa lớn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Nghĩa chính từ nghiêm" (义正辞严) là thành ngữ dùng để chỉ thái độ dùng lẽ phải và lời lẽ đanh thép, kiên quyết để bác bỏ hoặc lên án cái sai. Thành ngữ này rất phổ biến trong các văn cảnh trang trọng như tuyên bố chính thức, tố cáo tiêu cực hoặc bảo vệ nguyên tắc.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 义正辞严!

0/50