background texture

九牛二虎之力

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiǔ niú èr hǔ zhī lì
  • Bản dịch tiếng Việt: Cửu ngưu nhị hổ chi lực
  • Cấu tạo thành ngữ: 「九」(Cửu: số chín, thường dùng với nghĩa ẩn dụ là số lượng rất nhiều, cực độ.)+「牛」(Ngưu: con trâu (hoặc bò), loài vật biểu tượng cho sức kéo và thể lực phi thường.)+「二」(Nhị: số hai.)+「虎」(Hổ: con cọp, loài mãnh thú biểu tượng cho sức mạnh hung mãnh.)+「之」(Chi: trợ từ kết cấu biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa ('của').)+「力」(Lực: sức lực, công sức, năng lượng bỏ ra.)
  • Ý nghĩa: Sức mạnh to lớn như chín con trâu và hai con hổ gộp lại; dùng để chỉ sức lực hoặc nỗ lực cực kỳ to lớn, phi thường đã bỏ ra để hoàn thành một việc vô cùng khó khăn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「九牛二虎之力」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Phép phóng đại nhấn mạnh công sức phi thường: Kết hợp hai loài động vật tượng trưng cho sức mạnh thể chất là trâu (ngưu) và hổ, tạo nên hình ảnh khoa trương rằng người nói đã phải hao tổn một nguồn năng lượng khổng lồ vượt xa mức bình thường.
  • Cảm giác vất vả trong quá trình đạt được mục tiêu: Thành ngữ này ít khi dùng để khen ngợi đơn thuần ai đó có 'sức khỏe phi thường', mà chủ yếu để diễn tả quá trình 'đổ mồ hôi sôi nước mắt' để vượt qua chướng ngại và hoàn thành việc gì đó.
  • Cách kết hợp từ ngữ cố định (Collocation): Cụm từ này hầu như không đứng một mình làm vị ngữ đơn lẻ mà thường đi kèm động từ như 'phí' (费 - tốn hao) thành 'phí cửu ngưu nhị hổ chi lực', hoặc 'dụng tận' (用尽 - dùng hết).

3. Cách dùng

「九牛二虎之力」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Hoàn thành nhiệm vụ hoặc thách thức khó khăn: Dùng khi phải bỏ ra rất nhiều thời gian, tâm sức và trải qua gian nan mới hoàn thành được công việc phức tạp hay đàm phán quan trọng.
    • Ví dụ:「我和团队费了九牛二虎之力,终于在截止日期前完成了这个复杂的方案。」
      (Tôi và cả đội đã phải tốn biết bao công sức mới kịp hoàn thành phương án phức tạp này trước thời hạn chót.)
  • Lao động thể chất nặng nhọc hoặc tìm kiếm vất vả: Miêu tả việc dùng hết sức bình sinh để làm các việc nặng như chuyển đồ đạc cồng kềnh, đào bới, tìm kiếm.
    • Ví dụ:「我们几个人费了九牛二虎之力,才把这架大钢琴抬到了三楼。」
      (Mấy người chúng tôi phải dốc hết sức bình sinh mới khiêng được chiếc đại dương cầm này lên tầng ba.)
  • Khuyên nhủ, thuyết phục người khác: Dùng khi phải tốn rất nhiều lời lẽ, sự kiên nhẫn để thuyết phục một khách hàng hay người bảo thủ thay đổi ý định.
    • Ví dụ:「经理费了九牛二虎之力才说服客户接受了新的合同条款。」
      (Giám đốc đã phải tốn bao nhiêu tâm huyết và lời lẽ mới thuyết phục được khách hàng chấp nhận các điều khoản hợp đồng mới.)

Ví dụ khác:

  1. 他费了九牛二虎之力,才在混乱的人群中找到了走失的孩子。
    (Anh ấy đã phải chật vật trăm bề mới tìm thấy đứa trẻ bị lạc giữa đám đông hỗn loạn.)
  2. 警察用了九牛二虎之力,终于解开了这起扑朔迷离的案件。
    (Cảnh sát đã phải dốc toàn lực điều tra mới phá được vụ án đầy uẩn khúc này.)
  3. 我用了九牛二虎之力才把那个生锈的螺丝拧下来。
    (Tôi phải dùng hết sức bình sinh mới vặn được con ốc rỉ sét ấy ra.)
  4. 为了拿到这个热门演唱会的门票,他真是费了九牛二虎之力。
    (Để mua được chiếc vé buổi hòa nhạc cực 'hot' này, anh ấy đúng là đã trầy vi tróc vảy.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ và tích cổ: Gốc rễ của hình tượng 'chín con trâu' bắt nguồn từ sách cổ Liệt Tử (列子), thiên Trọng Ni (仲尼) có câu: 'Ngô chi lực giả, năng liệt tê hủy chi cách, duệ cửu ngưu chi vĩ' (吾之力者,能裂犀兕之革,曳九牛之尾 - Sức của ta có thể xé da tê giác, kéo đuôi chín con trâu). Về sau, đến thời nhà Nguyên, trong các vở kịch Tạp kịch (杂剧) như 'Tam chiến Lữ Bố' (三战吕布) của Trịnh Đức Huy (郑德辉), cụm từ 6 chữ 'Cửu ngưu nhị hổ chi lực' (九牛二虎之力) mới chính thức định hình và đi vào đời sống dân gian.
  • Sắc thái biểu cảm hiện đại: Đây là thành ngữ có khẩu khí rất sinh động, không hề mang tính giáo điều hay văn ngôn xa cách. Cụm từ được dùng rộng rãi từ khẩu ngữ hằng ngày cho đến văn bản báo chí, thường kèm theo cảm giác nhẹ nhõm hoặc hơi phàn nàn nhẹ: 'Ôi, vất vả biết bao mới xong được!'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ 6 chữ 'Cửu ngưu nhị hổ chi lực' (九牛二虎之力) miêu tả việc bỏ ra sức lực vô cùng to lớn. Trong tiếng Trung hiện đại, quán ngữ này hầu như luôn kết hợp thành 'phí cửu ngưu nhị hổ chi lực' (费了九牛二虎之力) hoặc 'dụng tận cửu ngưu nhị hổ chi lực' (用尽九牛二虎之力), nhấn mạnh nỗi vất vả, khó khăn cùng cực trước khi đạt được kết quả.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 九牛二虎之力!

0/50