background texture

习以为常

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: xí yǐ wéi cháng
  • Bản dịch tiếng Việt: Tập dĩ vi thường
  • Cấu tạo thành ngữ: 「习」(Tập (quên dần, luyện tập, thói quen))+「以」(Dĩ (lấy, dùng để, xem như))+「为」(Vi (làm, coi là, cho là))+「常」(Thường (bình thường, thường lệ, thông lệ))
  • Ý nghĩa: Lặp đi lặp lại một việc hoặc nhìn thấy một hiện tượng quá nhiều lần đến mức xem đó là điều hiển nhiên, bình thường, quen thuộc đến mức không còn cảm thấy lạ lẫm hay bất thường nữa.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「习以为常」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thích nghi tâm lý và thói quen hóa: Chỉ quá trình một sự việc lúc đầu vốn xa lạ, khó chấp nhận nhưng qua nhiều lần lặp lại, tâm lý con người đã loại bỏ sự phản kháng và tiếp nhận nó như một chuyện bình thường.
  • Trọng tâm nằm ở nhận thức của chủ thể: Thành ngữ không chỉ nói về sự việc diễn ra thường xuyên về mặt khách quan, mà nhấn mạnh vào thái độ và cảm nhận chủ quan của con người khi xem việc đó là dĩ nhiên.
  • Sắc thái tê liệt và thờ ơ trước vấn đề: Thường được dùng khi chỉ trích những hiện tượng tiêu cực (như ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động, đối xử bất công) nhưng mọi người lại cam chịu và mất đi cảm giác bất bình vì đã quá quen.

3. Cách dùng

「习以为常」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thích nghi với môi trường khắc nghiệt hoặc áp lực công việc: Dùng khi nói về việc một người đã hoàn toàn quen với những khó khăn như tăng ca, kẹt xe hàng ngày mà không còn cảm thấy vất vả hay phàn nàn nữa.
    • Ví dụ:「对于每天挤两个小时地铁的生活,他早就习以为常了。」
      (Đối với cuộc sống mỗi ngày phải chen chúc hai tiếng trên tàu điện ngầm, anh ấy đã sớm quen thành chuyện thường rồi.)
  • Chấp nhận tính cách hoặc lời nói kỳ quặc của người khác: Diễn tả việc những người xung quanh đã quen thuộc với thói quen, tật xấu hoặc cách nói năng thẳng thừng của một ai đó nên không còn cảm thấy khó chịu hay bận tâm nữa.
    • Ví dụ:「他说话向来直来直去,大家早就对他习以为常了。」
      (Cách nói chuyện của anh ấy xưa nay vốn thẳng thắn, mọi người đều đã sớm quen thuộc với tính cách đó rồi.)
  • Cảnh tỉnh sự vô cảm, coi điều bất thường là bình thường: Dùng để chỉ ra và phê phán tình trạng người ta xem một vấn đề bất cập, bất hợp lý là chuyện đương nhiên mà không tìm cách thay đổi hay đấu tranh.
    • Ví dụ:「很多员工对无偿加班习以为常,这其实很不正常。」
      (Nhiều nhân viên đã coi chuyện làm thêm giờ không lương là lẽ đương nhiên, nhưng điều này thực ra rất bất thường.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然这里的冬天冷得刺骨,但当地人早就习以为常。
    (Mặc dù mùa đông ở đây lạnh thấu xương, nhưng người dân địa phương đã sớm quen thuộc xem như chuyện thường.)
  2. 不要对身边的关爱习以为常,要懂得感恩。
    (Đừng coi sự quan tâm chăm sóc của người xung quanh là điều hiển nhiên, mà phải biết ơn.)
  3. 在这个节奏极快的大都市里,深夜依然灯火通明早已让人习以为常。
    (Trong đại đô thị với nhịp sống hối hả này, đêm muộn mà đèn đuốc vẫn sáng rực từ lâu đã trở thành cảnh tượng quen thuộc đối với mọi người.)
  4. 她经常临时更改计划,朋友们虽然无奈,但也习以为常了。
    (Cô ấy thường xuyên thay đổi kế hoạch vào phút chót, bạn bè dù ngán ngẩm nhưng cũng đã quá quen với việc đó rồi.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Thành ngữ này có nguồn gốc từ sách Ngụy Thư (魏书) - phần Thái Vũ Ngũ Vương truyện (太武五王传), trong đó có ghi: "Tướng tướng đa thượng công chúa, vương hầu diệc thú hậu tộc, cố vô thiếp dắng, tập dĩ vi thường" (Các vị tướng soái đại thần phần lớn lấy công chúa, vương hầu cũng lấy con gái dòng họ hoàng hậu, vì vậy không có tỳ thiếp, lâu dần thành thói quen thông thường). Từ đó cụm từ được dùng để miêu tả các quy phạm và thói quen đã ăn sâu vào nếp sống.
  • Phân biệt với Tư không kiến quán (司空见惯): Người học tiếng Trung rất dễ nhầm lẫn hai thành ngữ này. Tư không kiến quán (司空见惯) lấy sự vật, hiện tượng làm chủ thể, mô tả sự việc phổ biến và không có gì lạ lùng về mặt khách quan. Trong khi đó, Tập dĩ vi thường (习以为常) lại nhấn mạnh vào chủ thể con người (thường dùng ở dạng "đối với... tập dĩ vi thường"), chỉ tâm lý đã thích nghi và coi đó là điều bình thường.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 少见多怪 (shǎo jiàn duō guài): Thiểu kiến đa quái: Thấy ít mà lấy làm lạ; do kiến thức hạn hẹp nên thấy điều bình thường cũng kinh ngạc.
    • 闻所未闻 (wén suǒ wèi wén): Văn sở vị văn: Từ trước tới nay chưa từng nghe thấy; chuyện cực kỳ hiếm gặp.

6. Tóm tắt

Thành ngữ Tập dĩ vi thường (习以为常) thể hiện trạng thái tâm lý đã quá quen thuộc với một việc gì đó và coi nó như điều hiển nhiên. Thường được sử dụng theo cấu trúc "đối với... tập dĩ vi thường" (对……习以为常 - xem việc gì là bình thường/đã quen với việc gì). Thành ngữ này cũng có thể mang sắc thái phê phán khi ai đó trở nên tê liệt, bàng quan trước những vấn đề sai trái, bất cập.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 习以为常!

0/50