background texture

争名夺利

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhēng míng duó lì
  • Bản dịch tiếng Việt: Tranh danh đoạt lợi
  • Cấu tạo thành ngữ: 「争」(Tranh (tranh giành, tranh đua))+「名」(Danh (danh tiếng, danh vị, tiếng tăm))+「夺」(Đoạt (chiếm đoạt, cướp lấy bằng sức mạnh hoặc mưu mô))+「利」(Lợi (lợi ích, tiền tài, tư lợi))
  • Ý nghĩa: Tranh giành danh tiếng, địa vị và lợi ích vật chất cá nhân. Thành ngữ này mang sắc thái chê bai, tiêu cực (biếm nghĩa), dùng để phê phán thói ích kỷ, bon chen nơi danh lợi hoặc tự nhắc nhở bản thân không sa vào ham muốn tầm thường.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「争名夺利」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Chấp niệm mạnh mẽ với danh tiếng và lợi lộc: Chỉ thái độ mù quáng đuổi theo hai dục vọng lớn nhất của thế tục: 'Danh' (tiếng tăm, sĩ diện, vị thế) và 'Lợi' (tiền bạc, lợi ích vật chất).
  • Hành vi chèn ép, tranh đoạt đối kháng: Không phải sự nỗ lực cạnh tranh lành mạnh, mà là thủ đoạn xô đẩy, giẫm đạp và tước đoạt từ người khác vì những nguồn tài nguyên hữu hạn.
  • Sắc thái phê phán và tự răn mình: Người nói không dùng từ này để ca ngợi bản thân. Nó chỉ dùng để lên án sự đấu đá của kẻ khác, hoặc tự nhắc nhở bản thân chọn lối sống thanh sạch, không vướng bụi trần.

3. Cách dùng

「争名夺利」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đấu đá chốn công sở, tổ chức: Dùng để phê phán tình trạng đồng nghiệp hay các phe phái hãm hại, giẫm đạp lên nhau để giành chức vụ hoặc bổng lộc.
    • Ví dụ:「职场上整天争名夺利,让他感到身心俱疲。」
      (Chốn công sở suốt ngày tranh danh đoạt lợi khiến anh ấy cảm thấy kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần.)
  • Đối lập về nhân sinh quan: Dùng làm đối tượng phủ định khi muốn nhấn mạnh lối sống thanh nhàn, an nhiên, lánh xa thói hám danh hám lợi đời thường.
    • Ví dụ:「退休之后,他远离了争名夺利的生活,过上了安逸平静的日子。」
      (Sau khi nghỉ hưu, ông rời xa cuộc sống tranh danh đoạt lợi để tận hưởng những chuỗi ngày an nhàn, bình yên.)
  • Phê phán nhân cách cá nhân: Dùng để chỉ trích những cá nhân chỉ biết vun vén cho tư lợi và tiếng tăm của bản thân thay vì cống hiến thực chất.
    • Ví dụ:「真正有理想的学者,绝不会把精力浪费在争名夺利上。」
      (Một học giả chân chính có lý tưởng tuyệt đối sẽ không lãng phí tâm sức vào việc tranh danh đoạt lợi.)

Ví dụ khác:

  1. 面对遗产,平日和睦的亲戚们竟然也开始争名夺利起来。
    (Đứng trước khối tài sản thừa kế, những người họ hàng ngày thường vốn hòa thuận lại bắt đầu tranh giành tư lợi xâu xé lẫn nhau.)
  2. 与其把青春浪费在争名夺利上,不如静下心来提升自己。
    (Thay vì lãng phí thanh xuân vào chốn tranh danh đoạt lợi, chi bằng lắng lòng lại để trau dồi bản thân.)
  3. 有些人表面上大义凛然,背地里却一直在争名夺利。
    (Có những kẻ bề ngoài thì tỏ ra chính khí ngút trời, nhưng sau lưng lại không ngừng tranh danh đoạt lợi.)
  4. 她厌倦了商界争名夺利的风气,毅然决定辞职去乡村支教。
    (Cô chán ghét phong khí tranh danh đoạt lợi chốn thương trường, nên đã kiên quyết từ chức để về vùng quê dạy học.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ văn học cổ điển: Trong hồi 1 của tác phẩm Tây Du Ký (西游记) thời nhà Minh, khi Mỹ Hầu Vương (美猴王 - Tôn Ngộ Không) xuất thế và dấn thân tầm đạo, có bài thơ than thở kiếp phàm trần: 'Tranh danh đoạt lợi mấy khi nguôi? Thức sớm ngủ trễ luống ngậm ngùi' (争名夺利几时休?早起迟眠不自由), miêu tả con người ta bị trói buộc bởi danh lợi mà đánh mất tự do.
  • Tư tưởng Đạo gia và Phật giáo: Trong văn hóa truyền thống phương Đông, việc quá xem trọng 'Danh' và 'Lợi' bị coi là xiềng xích tinh thần. Do đó, thành ngữ này thường được các bậc văn nhân dùng làm bối cảnh đối lập để thể hiện khát vọng thanh bần, thoát tục và tự do.
  • Phân biệt với từ tương đồng: 'Tranh danh trục lợi' (争名逐利) có ý nghĩa gần như tương đương. Trong khi đó, 'Tranh quyền đoạt lợi' (争权夺利) tập trung rõ rệt vào 'quyền lực' chính trị hoặc bộ máy chức vụ hơn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 争权夺利 (zhēng quán duó lì): Tranh quyền đoạt lợi; đấu đá giành quyền lực và lợi ích về tay mình.
    • 钩心斗角 (gōu xīn dòu jiǎo): Câu tâm đấu giác; dùng tâm cơ, mưu mẹo đối phó hãm hại lẫn nhau.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 淡泊名利 (dàn bó míng lì): Đạm bạc danh lợi; coi nhẹ tiền tài danh vọng, lòng dạ thanh tịnh không màng thế sự.
    • 与世无争 (yǔ shì wú zhēng): Dữ thế vô tranh; sống an phận hòa bình, không tranh giành với đời.

6. Tóm tắt

Tranh danh đoạt lợi (争名夺利) chỉ hành vi chen lấn, tranh giành danh vọng và tiền bạc bất chấp thủ đoạn. Từ này thường mang sắc thái phê phán những kẻ vụ lợi, đấu đá trong công việc, hoặc được dùng làm hình ảnh đối lập để tôn vinh lối sống thanh tao, không màng thế sự.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 争名夺利!

0/50