background texture

事半功倍

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: shì bàn gōng bèi
  • Bản dịch tiếng Việt: Sự bán công bội
  • Cấu tạo thành ngữ: Sự (trong sự việc, công việc, nỗ lực bỏ ra)Bán (một nửa lượng nỗ lực)Công (thành quả, công hiệu, kết quả đạt được)Bội (gấp đôi, tăng lên nhiều lần)
  • Ý nghĩa: Sử dụng phương pháp đúng đắn hoặc công cụ phù hợp để đạt được thành quả lớn với ít nỗ lực nhất. Đây là một lời khen ngợi dành cho sự hiệu quả trong công việc.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

事半功倍 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh tính hiệu quả: Thành ngữ này không có nghĩa là 'lười biếng', mà là một đánh giá tích cực về việc đạt được hiệu suất cực cao nhờ phương pháp tối ưu.
  • Quan hệ nhân quả: Việc 'Sự' (nỗ lực) giảm một nửa và 'Công' (thành quả) tăng gấp đôi luôn đi đôi với nhau, thể hiện mối liên hệ giữa tư duy thông minh và thành công.

3. Cách dùng

事半功倍 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phương pháp học tập và làm việc: Dùng khi giải thích rằng việc áp dụng phương pháp đúng hoặc công cụ hiệu quả sẽ giúp tăng năng suất.
    • Ví dụ:只要掌握了正确的学习方法,就能收到事半功倍的效果。
      Chỉ cần nắm vững phương pháp học tập đúng đắn, bạn sẽ nhận được hiệu quả sự bán công bội.)
  • Ứng dụng công nghệ và công cụ: Mô tả tình huống sử dụng công nghệ mới giúp công việc tiến triển nhanh hơn nhiều so với làm thủ công.
    • Ví dụ:利用这款新软件处理数据,真是事半功倍
      Sử dụng phần mềm mới này để xử lý dữ liệu thật là sự bán công bội.)
  • Hợp tác và làm việc nhóm: Chỉ ra rằng việc hợp tác với đối tác phù hợp hoặc làm việc nhóm sẽ mang lại kết quả tốt hơn làm việc đơn độc.
    • Ví dụ:大家分工合作,做起事来自然事半功倍
      Mọi người phân công hợp tác, làm việc tự nhiên sẽ sự bán công bội.)

Ví dụ khác:

  1. 选对工具可以让你的工作事半功倍
    Chọn đúng công cụ có thể giúp công việc của bạn sự bán công bội.
  2. 与其盲目努力,不如先制定计划,这样才能事半功倍
    Thay vì nỗ lực mù quáng, chi bằng lập kế hoạch trước, như vậy mới có thể sự bán công bội.
  3. 有了专家的指导,我们的项目进展得事半功倍
    Nhờ có sự hướng dẫn của chuyên gia, dự án của chúng tôi tiến triển sự bán công bội.
  4. 这种科学的训练方式,能让运动员的体能提升事半功倍
    Phương pháp huấn luyện khoa học này giúp vận động viên nâng cao thể lực một cách sự bán công bội.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ sách Mạnh Tử (孟子), chương Công Tôn Sửu Thượng (公孙丑上). Mạnh Tử đã thuyết giảng rằng nếu một nước lớn thực hành nhân chính (仁政), dân chúng sẽ vui mừng và hiệu quả đạt được sẽ gấp đôi với một nửa nỗ lực so với các bậc hiền triết xưa.
  • Giá trị hiện đại: Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh và giáo dục, khái niệm 'Hiệu suất' (效率) cực kỳ được coi trọng. Thành ngữ này trở thành biểu tượng cho tư duy 'Làm việc thông minh' (Work Smart).
  • Đối lập: Thường được dạy cùng với thành ngữ trái nghĩa Sự bội công bán (事倍功半) để cảnh báo về những cách làm việc thiếu hiệu quả, tốn sức mà không có kết quả.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Sự bán công bội (事半功倍) mô tả trạng thái hiệu suất cao, đạt được kết quả gấp đôi chỉ với một nửa công sức. Trong môi trường học tập và làm việc hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để tán dương cách làm việc thông minh thay vì chỉ làm việc chăm chỉ đơn thuần. Việc ghi nhớ cùng với từ trái nghĩa Sự bội công bán (事倍功半 - nỗ lực gấp đôi nhưng kết quả chỉ bằng một nửa) sẽ giúp hiểu sâu hơn về khái niệm hiệu quả.

Bài luận thành ngữ

shì bàn gōng bèi
事半功倍
Nỗ lực một nửa, hiệu quả gấp đôi
yǒu méi yǒu有没有guòzhè yàng这样dejīng lì经历

Bạn đã từng có trải nghiệm như thế này chưa?

míng míng明明huālehěnduōshí jiān时间lèimǎn tóu dà hán满头大汗kě shì可是shì qíng事情quèyì diǎn一点jìn zhǎn进展méi yǒu没有

Rõ ràng bạn đã dành rất nhiều thời gian, mồ hôi nhễ nhại, nhưng công việc lại chẳng tiến triển chút nào.

éryǒu shí hòu有时候zhǐzuòleyì diǎn diǎn一点点tiáo zhěng调整huò zhě或者yòngleyí gè一个qiǎo miào巧妙dexiǎogōng jù工具shì qíng事情tū rán突然jiùbiàn dé变得fēi cháng非常shùn lì顺利jié guǒ结果shèn zhì甚至xiǎng xiàng想象deháiyàohǎo

Đôi khi, bạn chỉ cần điều chỉnh một chút hoặc dùng một công cụ nhỏ thông minh, mọi việc bỗng trở nên rất suôn sẻ, kết quả còn tốt hơn bạn tưởng tượng.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常lìng rén令人xiàng wǎng向往dechéng yǔ成语jiàoshì bàn gōng bèi事半功倍

Trong tiếng Trung có một thành ngữ rất đáng ngưỡng mộ gọi là “事半功倍” (nỗ lực một nửa, hiệu quả gấp đôi).

zì miàn字面shàngkànxiàngshìyī dào一道jiǎn dān简单deshù xué数学

Xét về mặt chữ nghĩa, nó giống như một bài toán đơn giản.

shìshìzuòdeshì qíng事情huò zhě或者shuōfù chū付出dexīn kǔ辛苦zhǐ yǒu只有bànjiù shì就是yí bàn一半kě shì可是gōngjiù shì就是dé dào得到degōng xiào功效chéng guǒ成果què shì却是bèijiā bèi加倍de

“事” là việc bạn làm, hay nói cách khác là công sức bạn bỏ ra, chỉ bằng “半” (một nửa); nhưng “功” là hiệu quả và kết quả bạn nhận được lại là “倍” (gấp đôi).

zhǐyòngyí bàn一半delì qì力气shōu dào收到jiā bèi加倍dexiào guǒ效果

Chỉ dùng một nửa sức lực nhưng nhận được hiệu quả gấp đôi.

zhètīng qǐ lái听起来xiàngshìzàitōu lǎn偷懒dànqí shí其实wán quán完全bú shì不是

Nghe có vẻ như đang lười biếng, nhưng thực ra hoàn toàn không phải vậy.

shì bàn gōng bèi事半功倍xiǎng yào想要zàn měi赞美debú shì不是yùn qì运气ér shì而是zhì huì智慧fāng fǎ方法

“事半功倍” muốn khen ngợi không phải là may mắn, mà là “trí tuệ” và “phương pháp”.

shìzàigào sù告诉wǒ men我们zàimái tóu kǔ gàn埋头苦干zhī qián之前xiāntíng xià lái停下来xiǎngyī xiǎng一想fāng xiàng方向duì bú duì对不对

Nó đang nói với chúng ta: trước khi lao đầu vào làm việc chăm chỉ, hãy dừng lại suy nghĩ xem hướng đi có đúng không?

gōng jù工具shùn bù shùn shǒu顺不顺手

Công cụ có thuận tiện không?

jiùxiàngkǎn shù砍树yī yàng一样

Giống như việc chặt cây vậy.

yí gè一个rénzhedùndefǔ tóu斧头kǎnleyī zhěng tiān一整天lèiyāo suān bèi tòng腰酸背痛shùháiméidàolìngyí gè一个rénxiānhuā shí jiān花时间fǔ tóu斧头fēng lì锋利suī rán虽然kāi shǐ开始wǎnyì diǎn一点dànjǐ xià几下jiùshùkǎndàole

Một người cầm rìu cùn chặt cả ngày, mệt mỏi đau lưng, nhưng cây vẫn chưa đổ; người kia dành thời gian mài rìu cho sắc, dù bắt đầu muộn hơn một chút, nhưng chỉ vài nhát đã chặt đổ cây.

hòu zhě后者dezhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiù shì就是diǎn xíng典型deshì bàn gōng bèi事半功倍

Trạng thái của người sau chính là ví dụ điển hình của “事半功倍”.

wǒ men我们cóng xiǎo从小chángbèijiào yù教育shuōnǔ lì努力zuìzhòng yào重要

Từ nhỏ chúng ta thường được dạy rằng “nỗ lực là quan trọng nhất”.

dànzhè ge这个chéng yǔ成语wēn róu温柔tí xǐng提醒wǒ men我们máng mù盲目denǔ lì努力yǒu shí hòu有时候shìyī zhǒng一种làng fèi浪费

Nhưng thành ngữ này nhẹ nhàng nhắc nhở chúng ta: nỗ lực mù quáng đôi khi là lãng phí.

zhǐ yǒu只有dāngdenǔ lì努力yù shàng遇上leduìdefāng fǎ方法cáihuìchǎn shēng产生nà zhǒng那种shùn shuǐ tuī zhōu顺水推舟dechàng kuài畅快gǎn

Chỉ khi nỗ lực của bạn gặp đúng phương pháp thì mới có cảm giác thuận lợi, dễ dàng.

suǒ yǐ所以xià cì下次dāngjué de觉得shì qíng事情hěnnántuī jìn推进deshí hòu时候yě xǔ也许xū yào需要jí zhe急着zì jǐ自己gèngnǔ lì努力

Vì vậy, lần tới khi bạn cảm thấy công việc khó tiến triển, có thể bạn không cần phải ép mình cố gắng hơn nữa.

shì zhe试着tíng xià lái停下来zhǎozhǎoqiào mén窍门yě xǔ也许jiùnéngtǐ huì体会dàonà zhǒng那种shì bàn gōng bèi事半功倍dekuài lè快乐le

Hãy thử dừng lại tìm mẹo, có thể bạn sẽ cảm nhận được niềm vui của “事半功倍”.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 事半功倍!

0/50