background texture

人头攒动

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rén tóu cuán dòng
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhân đầu thoán động
  • Cấu tạo thành ngữ: 人头Đầu người (chỉ từng cá nhân trong đám đông)Tụ tập, dồn lại một chỗDi chuyển, nhấp nhô
  • Ý nghĩa: Miêu tả cảnh tượng rất đông người tụ tập, khiến những cái đầu nhấp nhô, chen chúc và di chuyển liên tục. Thành ngữ này nhấn mạnh vào sự đông đúc mang tính động, không phải đứng yên.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

人头攒动 bao gồm các sắc thái sau.

  • Mô tả mang tính thị giác: Nhấn mạnh vào hình ảnh vô số cái đầu chuyển động như sóng khi nhìn từ trên cao hoặc từ xa.
  • Sự đông đúc có tính động: Không chỉ đơn thuần là đông người, mà còn dùng cho những nơi có sự di chuyển, đi lại tấp nập như hội chợ hay nhà ga.
  • Sắc thái trung tính: Thành ngữ này chủ yếu dùng để miêu tả tình trạng, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (náo nhiệt) lẫn trung lập (báo cáo tình hình).

3. Cách dùng

人头攒动 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả sự kiện hoặc lễ hội: Thường dùng để tả cảnh đông đúc, náo nhiệt tại các buổi hòa nhạc, trận đấu thể thao hoặc lễ hội.
    • Ví dụ:广场上人头攒动,大家都在等待新年倒计时的开始。
      Trên quảng trường nhân đầu thoán động, mọi người đều đang chờ đợi thời khắc đếm ngược mừng năm mới bắt đầu.)
  • Phương tiện công cộng và nơi công cộng: Dùng để giải thích tình trạng người đông nghẹt tại nhà ga, sân bay hoặc các điểm du lịch vào giờ cao điểm.
    • Ví dụ:每逢假期,火车站总是人头攒动,挤得水泄不通。
      Mỗi dịp nghỉ lễ, nhà ga luôn nhân đầu thoán động, đông đến mức nước chảy không lọt.)
  • Chợ búa và khu phố sầm uất: Thể hiện cảnh người mua kẻ bán tấp nập tại các khu chợ hoặc phố đi bộ.
    • Ví dụ:夜市里灯火通明,人头攒动,各种小吃的香味扑鼻而来。
      Trong chợ đêm đèn hoa rực rỡ, nhân đầu thoán động, hương thơm của các món ăn vặt tỏa ra nức mũi.)

Ví dụ khác:

  1. 招聘会现场人头攒动,求职者们都在焦急地寻找机会。
    Tại hiện trường buổi hội chợ việc làm nhân đầu thoán động, những người tìm việc đều đang sốt sắng tìm kiếm cơ hội.
  2. 虽然下着小雨,但景区内依然人头攒动,游客热情不减。
    Tuy trời đang mưa nhỏ nhưng trong khu danh lam thắng cảnh vẫn nhân đầu thoán động, lòng nhiệt tình của du khách không hề giảm bớt.
  3. 放眼望去,体育场内人头攒动,座无虚席。
    Phóng tầm mắt nhìn ra xa, trong sân vận động nhân đầu thoán động, không còn một ghế trống.
  4. 开幕式当天,展馆外早已人头攒动,排起了长龙。
    Ngày khai mạc, bên ngoài nhà triển lãm đã sớm nhân đầu thoán động, dòng người xếp hàng dài như rồng rắn.
  5. 那家网红店门口总是人头攒动,想吃上一顿得排好久的队。
    Trước cửa cửa hàng nổi tiếng trên mạng đó luôn nhân đầu thoán động, muốn ăn một bữa phải xếp hàng rất lâu.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đặc điểm thị giác: Trong tiếng Hán có rất nhiều thành ngữ tả sự đông đúc, nhưng Nhân đầu thoán động (人头攒动) đặc biệt tập trung vào 'Đầu' (头) và trạng thái 'Chuyển động' (动). Nó tạo cảm giác thực tế về mật độ vật lý dày đặc.
  • Tần suất sử dụng: Đây là biểu đạt phổ biến từ hội thoại hàng ngày đến các bản tin thời sự. Nó ít mang tính phóng đại hơn so với Nhân sơn nhân hải (人山人海 - Người đông như núi như biển).
  • So sánh: Trong khi Hi hi nhượng nhượng (熙熙攘攘) miêu tả sự náo nhiệt, thái bình của việc đi lại, thì Nhân đầu thoán động (人头攒动) nhấn mạnh vào mật độ vật lý và sự nhấp nhô của đám đông.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Nhân đầu thoán động (人头攒动) miêu tả trực quan cảnh tượng đám đông chen chúc đến mức chỉ thấy những cái đầu nhấp nhô chuyển động. Nó thường được dùng để tả sự đông đúc tại các sự kiện, nhà ga hoặc khu mua sắm. So với Nhân sơn nhân hải (人山人海), thành ngữ này nhấn mạnh hơn vào sự chuyển động và mật độ dày đặc của đám đông trong một không gian cụ thể.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 人头攒动!

0/50