background texture

如饥似渴

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rú jī sì kě
  • Bản dịch tiếng Việt: Như cơ tự khát
  • Cấu tạo thành ngữ: Như, giống như (Hán Việt: Như)Đói, thiếu ăn (Hán Việt: Cơ)Tương tự, giống với (Hán Việt: Tự)Khát nước (Hán Việt: Khát)
  • Ý nghĩa: Giống như khi đói thì thèm ăn, khi khát thì thèm nước; mô tả trạng thái khao khát một điều gì đó vô cùng mãnh liệt. Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này thường được dùng như một lời khen ngợi thái độ ham học hỏi, cầu tiến đối với kiến thức hoặc kỹ năng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

如饥似渴 bao gồm các sắc thái sau.

  • Khát vọng thiết tha: Nhấn mạnh rằng mong muốn đó không chỉ dừng lại ở mức 'muốn', mà nó thiết tha và khó kiềm chế như những nhu cầu sinh lý cơ bản là đói và khát.
  • Tính giới hạn của đối tượng: Thành ngữ này không dùng cho đồ ăn thức uống vật lý. Nó chủ yếu dùng cho các đối tượng trừu tượng (tri thức, kỹ năng, chân lý, cách mạng...) hoặc sự tái ngộ với người mà mình hằng mong đợi.

3. Cách dùng

如饥似渴 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Học tập và tiếp thu kiến thức: Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để khen ngợi thái độ ham học hỏi, muốn tiếp thu kiến thức mới một cách mãnh liệt.
    • Ví dụ:考入大学后,他每天都在图书馆里如饥似渴地阅读各种书籍。
      Sau khi thi đỗ đại học, ngày nào anh ấy cũng ở trong thư viện đọc đủ loại sách một cách như cơ tự khát.)
  • Khao khát điều mong đợi từ lâu: Dùng để diễn tả tâm trạng nôn nóng, mong chờ một thông tin, tin tức hoặc một nhân vật nào đó mà mình đã đợi từ lâu.
    • Ví dụ:球迷们如饥似渴地等待着世界杯决赛的开始。
      Các cổ động viên đang như cơ tự khát chờ đợi trận chung kết World Cup bắt đầu.)

Ví dụ khác:

  1. 孩子们如饥似渴地听着老师讲的故事。
    Lũ trẻ đang như cơ tự khát lắng nghe câu chuyện thầy giáo kể.
  2. 贫困山区的孩子对知识有着如饥似渴的追求。
    Trẻ em ở vùng núi nghèo khó có một sự theo đuổi tri thức như cơ tự khát.
  3. 这位年轻的钢琴家如饥似渴地向大师请教演奏技巧。
    Vị nghệ sĩ piano trẻ tuổi này đang như cơ tự khát thỉnh giáo bậc thầy về kỹ năng biểu diễn.
  4. 观众们如饥似渴地想要了解这部电影的幕后花絮。
    Khán giả đang như cơ tự khát muốn tìm hiểu về những chuyện hậu trường của bộ phim này.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ bài viết Trách Cung (责躬) của nhà thơ Tào Thực (曹植) thời Tam Quốc (三国). Trong đó có câu 'Trì phụng thánh nhan, như khát như cơ' (迟奉圣颜, 如渴如饥), nghĩa là việc được yết kiến vua bị chậm trễ khiến lòng ông khao khát như đang đói khát. Ban đầu, nó thể hiện lòng trung thành và sự khao khát được phục vụ hoàng đế.
  • Đánh giá hiện đại: Trong tiếng Hán hiện đại, thành ngữ này gắn liền với 'ý chí học tập' và 'tinh thần cầu tiến', được coi là một sự đánh giá rất tích cực. Nó truyền tải một niềm đam mê và sự quyết tâm mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ nói là 'chăm chỉ học tập'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Như cơ tự khát (如饥似渴)** ví von sự khao khát mãnh liệt với cảm giác đói và khát của cơ thể. Nó thường được dùng để chỉ tinh thần học tập say mê, muốn hấp thụ kiến thức một cách tận tâm. Lưu ý rằng thành ngữ này chỉ dùng cho các đối tượng trừu tượng như tri thức, lý tưởng, không dùng cho việc ăn uống vật chất thông thường.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 如饥似渴!

0/50