background texture

如醉如痴

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rú zuì rú chī
  • Bản dịch tiếng Việt: Như túy như si
  • Cấu tạo thành ngữ: Giống như (Như trong Hán Việt)Say rượu hoặc say sưa (Túy trong Hán Việt)Giống nhưNgây dại, si mê (Si trong Hán Việt)
  • Ý nghĩa: Trạng thái bị cuốn hút sâu sắc vào một sự vật, sự việc nào đó, giống như đang say rượu hoặc ngây dại, mất hết lý trí. Thường dùng để mô tả sự say mê mãnh liệt đối với nghệ thuật, phong cảnh hoặc tình yêu.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

如醉如痴 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cực hạn của sự say mê: Vượt xa mức độ yêu thích thông thường, chỉ trạng thái tinh thần hoàn toàn đắm chìm đến mức không còn để ý đến xung quanh.
  • Cảm giác ngây ngất: Như hai chữ 'Túy' (Say) và 'Si' (Dại) đã thể hiện, thành ngữ này mang sắc thái thiên về cảm xúc và cảm giác hơn là lý trí.

3. Cách dùng

如醉如痴 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thưởng thức nghệ thuật: Dùng khi bị lay động sâu sắc bởi âm nhạc, kịch nghệ hoặc văn học đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
    • Ví dụ:听众们被她美妙的歌声吸引,个个听得如醉如痴
      Khán giả bị thu hút bởi giọng hát tuyệt vời của cô ấy, ai nấy đều nghe đến mức như túy như si.)
  • Cảm động trước phong cảnh: Diễn tả trạng thái bị mê hoặc bởi vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên.
    • Ví dụ:面对这壮丽的日落景色,游客们看得如醉如痴
      Trước cảnh hoàng hôn tráng lệ này, các du khách nhìn đến mức như túy như si.)
  • Đam mê sở thích hoặc tình yêu: Dùng để chỉ việc say mê một người hoặc một sở thích đến mức quên ăn quên ngủ.
    • Ví dụ:他最近迷上了摄影,整天摆弄相机,简直到了如醉如痴的地步。
      Dạo này anh ấy mê nhiếp ảnh, suốt ngày hí hoáy với máy ảnh, thực sự đã đến mức như túy như si.)

Ví dụ khác:

  1. 这本小说情节跌宕起伏,读得我如醉如痴,完全忘记了时间。
    Cuốn tiểu thuyết này có tình tiết thăng trầm, khiến tôi đọc đến mức như túy như si, hoàn toàn quên mất thời gian.
  2. 台下的观众如醉如痴地欣赏着这场精彩的芭蕾舞表演。
    Khán giả dưới khán đài đang như túy như si thưởng thức buổi biểu diễn múa ba lê tuyệt vời này.
  3. 他对古典音乐的热爱已经到了如醉如痴的境界。
    Tình yêu của anh ấy dành cho nhạc cổ điển đã đạt đến cảnh giới như túy như si.
  4. 看着孩子天真无邪的笑脸,母亲不由得如醉如痴
    Nhìn nụ cười ngây thơ của đứa trẻ, người mẹ không khỏi nhìn đến mức như túy như si.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biến thể: Cách nói đảo ngược là **Như si như túy** (如痴如醉) cũng cực kỳ phổ biến và có ý nghĩa hoàn toàn tương đương, thường được chọn dùng tùy theo nhịp điệu của câu văn.
  • Nguồn gốc: Xuất hiện trong các vở kịch thời nhà Nguyên (元代) như *Hán Cung Thu* (汉宫秋) của Mã Trí Viễn (马致远). Từ xưa, nó đã được dùng để miêu tả việc bị mê hoặc bởi sắc đẹp hoặc âm nhạc.
  • Sắc thái: Mặc dù một số từ điển cũ có thể xếp nó vào nhóm từ mang nghĩa tiêu cực (mất tự chủ), nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng như một lời khen ngợi cao nhất dành cho nghệ thuật hoặc cảnh đẹp.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Như túy như si** (如醉如痴) mô tả trạng thái say sưa, mê mẩn trước vẻ đẹp của âm nhạc, phong cảnh hay một câu chuyện đến mức quên mình. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói 'say mê quên lối về' hay 'mê mẩn tâm thần'. Ngày nay, thành ngữ này chủ yếu được dùng với nghĩa tích cực để chỉ sự tận hưởng nghệ thuật hoặc niềm đam mê sâu sắc.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 如醉如痴!

0/50