background texture

今是昨非

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jīn shì zuó fēi
  • Bản dịch tiếng Việt: Kim thị tạc phi
  • Cấu tạo thành ngữ: 「今」(Kim (hiện tại, bản thân hoặc sự lựa chọn ở hiện tại))+「是」(Thị (đúng đắn, hợp lý, chính xác))+「昨」(Tạc (hôm qua, quá khứ, những gì đã qua))+「非」(Phi (sai trái, lỗi lầm, không đúng))
  • Ý nghĩa: Nhận thức rõ hiện tại là đúng đắn và quá khứ là sai lầm; nhận ra những sai sót trước đây qua việc tự vấn để hướng tới con đường đúng đắn hơn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「今是昨非」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tự giác phản tỉnh: Nhấn mạnh vào sự tự ý thức, tự soi xét để nhận ra sai lầm của bản thân một cách chân thành chứ không phải do người khác ép buộc hay khiển trách.
  • Khẳng định hiện tại và tái sinh: Không chỉ thuần túy là ân hận vì quá khứ, thành ngữ mang niềm tin rằng phương hướng hiện tại là đúng và quyết tâm bước tiếp trên con đường mới.
  • Bước ngoặt nhân sinh lớn: Thường áp dụng cho những thay đổi mang tính cốt lõi như nhân sinh quan, định hướng sự nghiệp, thái độ sống chứ không dùng cho những lỗi nhỏ thường nhật.

3. Cách dùng

「今是昨非」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chuyển hướng đường đời hoặc lối sống: Dùng để diễn tả tâm trạng khi từ bỏ danh lợi hay những áp lực vô nghĩa để quay về với lối sống chân thật và ý nghĩa hơn.
    • Ví dụ:「辞去繁重的工作回归田园后,他深有今是昨非之感。」
      (Sau khi từ bỏ công việc nặng nhọc để trở về với điền viên, anh ấy cảm nhận sâu sắc rằng nay đúng xưa sai.)
  • Tự kiểm điểm và nhận thức lỗi lầm: Miêu tả tâm cảnh của một người nhận ra sự nông nổi hoặc thói quen xấu trong quá khứ và quyết tâm làm lại từ đầu.
    • Ví dụ:「经过这次教训,他终于认识到今是昨非,决心重新做人。」
      (Trải qua bài học lần này, anh ấy cuối cùng đã nhận ra sai lầm trong quá khứ và quyết tâm làm lại cuộc đời.)
  • Sự nâng cao về nhận thức và học vấn: Dùng khi sự hiểu biết trở nên sâu sắc hơn giúp nhận ra những quan điểm trước kia còn hạn hẹp hoặc sai lầm.
    • Ví dụ:「多年后重读这本经典,他才顿觉今是昨非,理解了当年的偏狭。」
      (Nhiều năm sau đọc lại cuốn kinh điển này, anh mới thấm thía nhận ra lỗi lầm trước đây và thấu hiểu được sự hạn hẹp của mình năm nào.)

Ví dụ khác:

  1. 人只有在经历挫折之后,才会产生今是昨非的感慨。
    (Con người chỉ sau khi trải qua vấp ngã mới sinh ra nỗi cảm thán nhận rõ đúng sai của hôm nay và ngày trước.)
  2. 看到以前写下的文字,不由得生出今是昨非的心情。
    (Nhìn lại những dòng chữ đã viết năm xưa, lòng bất giác dâng lên cảm giác thấy xưa kia thật non nớt sai lầm.)
  3. 能够觉出今是昨非,正是一个人思想走向成熟的标志。
    (Có thể nhận thức được cái sai trong quá khứ chính là dấu hiệu tư tưởng của một người đang dần chín chắn.)
  4. 他走出迷途,有了今是昨非的觉悟,朋友们都为他感到高兴。
    (Anh ấy đã thoát khỏi lầm lạc và có được sự giác ngộ về lẽ đúng sai, bạn bè ai cũng mừng cho anh.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ: Bắt nguồn từ câu nói nổi tiếng trong bài Quy Khứ Lai Hề Từ (归去来兮辞) của thi nhân Đào Uyên Minh (陶渊明) thời Đông Tấn: 'Thực mê đồ kỳ vị viễn, giác kim thị nhi tạc phi' (实迷途其未远,觉今是而昨非 - Thực lạc lối chưa xa mấy, biết nay đúng còn xưa sai). Đào Uyên Minh coi việc làm quan vì chút bổng lộc mà đánh mất tự do là 'phi' (sai lầm), còn việc từ quan về quê ở ẩn là 'thị' (đúng đắn).
  • Văn phong: Đây là một thành ngữ có tính văn học và trang trọng (thư diện ngữ), chuyên dùng để chỉ sự tự vấn sâu sắc về mục đích sống và nhân sinh quan.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 痛改前非 (tòng gǎi qián fēi): Thống cải tiền phi: Ăn năn sâu sắc và triệt để sửa chữa lỗi lầm trong quá khứ.
    • 顿悟前非 (dùn wù qián fēi): Đốn ngộ tiền phi: Bỗng nhiên bừng tỉnh và nhận ra những lỗi lầm trước đây của mình.
  • Thành ngữ trái nghĩa:
    • 执迷不悟 (zhí mí bù wù): Chấp mê bất ngộ: Khăng khăng mê muội, ngoan cố không chịu tỉnh ngộ hay nhận lỗi.
    • 屡教不改 (lǚ jiào bù gǎi): Lũ giáo bất cải: Dù được dạy bảo, khuyên răn nhiều lần nhưng vẫn chứng nào tật nấy, không thay đổi.

6. Tóm tắt

Thành ngữ xuất phát từ tác phẩm Quy Khứ Lai Hề Từ (归去来兮辞) của Đào Uyên Minh (陶渊明). Thành ngữ mang sắc thái trang trọng, không chỉ thể hiện sự ăn năn hối lỗi mà còn nhấn mạnh sự khẳng định tích cực rằng con đường hiện tại mới là đúng đắn. Thường dùng trong các bước ngoặt lớn về lối sống, quan điểm nhân sinh hoặc sự nghiệp.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 今是昨非!

0/50