background texture

众口铄金

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Chúng khẩu thạc kim
  • Cấu tạo thành ngữ: Chúng (trong công chúng, đám đông), nhiều ngườiKhẩu (miệng), lời nói, dư luậnThạc (làm tan chảy kim loại bằng nhiệt)Kim (kim loại, vàng), vật cứng rắn
  • Ý nghĩa: Nghĩa đen là lời nói của đám đông có sức mạnh làm tan chảy cả kim loại. Thành ngữ này ám chỉ sức mạnh khủng khiếp của dư luận hoặc những lời đồn đại, có thể bóp méo sự thật hoặc hủy hoại một con người. Thường được dùng với nghĩa tiêu cực để cảnh báo về sự nguy hiểm của những lời vu khống, dèm pha tập thể.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

众口铄金 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sức mạnh phá hủy của dư luận: Ngay cả những sự thật cứng rắn như kim loại cũng có thể bị bẻ cong hoặc phá hủy nếu có quá nhiều người cùng đồng thanh chỉ trích.
  • Sự đáng sợ của dèm pha: Thành ngữ này thường đi đôi với cụm 'Tích hủy tiêu cốt' (积毁销骨 - dèm pha tích tụ làm tan xương), cảnh báo về việc những lời đồn ác ý có thể tiêu diệt cuộc đời của một con người.

3. Cách dùng

众口铄金 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lan truyền tin đồn trên mạng: Dùng khi than phiền về việc thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, khiến nạn nhân bị tấn công dữ dội bất kể sự thật ra sao.
    • Ví dụ:在这个网络时代,流言传播极快,真是众口铄金,让人百口莫辩。
      Trong thời đại internet này, tin đồn lan truyền cực nhanh, đúng là chúng khẩu thạc kim, khiến người ta có trăm miệng cũng khó lòng bào chữa.)
  • Bị cô lập hoặc bắt nạt trong tổ chức: Mô tả tình trạng một cá nhân bị dồn vào đường cùng bởi những lời đồn ác ý của tập thể trong môi trường làm việc hoặc trường học.
    • Ví dụ:虽然他是清白的,但在同事们的众口铄金之下,他最终还是被迫辞职了。
      Dù anh ấy trong sạch, nhưng dưới sức ép chúng khẩu thạc kim từ các đồng nghiệp, cuối cùng anh ấy vẫn buộc phải từ chức.)
  • Xuyên tạc lịch sử hoặc sự thật: Chỉ hiện tượng khi nhiều người cùng lặp lại một điều sai trái, khiến lời nói dối dần trở thành 'sự thật' trong mắt công chúng.
    • Ví dụ:历史往往任人打扮,若不加以考证,难免会有众口铄金、积非成是的情况。
      Lịch sử thường bị thêu dệt theo ý muốn, nếu không kiểm chứng kỹ lưỡng, khó tránh khỏi tình trạng chúng khẩu thạc kim, biến sai thành đúng.)

Ví dụ khác:

  1. 面对众口铄金的舆论压力,保持清醒的头脑并不容易。
    Đối mặt với áp lực dư luận theo kiểu chúng khẩu thạc kim, giữ được cái đầu tỉnh táo quả thực không dễ dàng.
  2. 谣言止于智者,但在众口铄金的环境下,智者往往也无能为力。
    Người ta nói tin đồn dừng lại ở người thông thái, nhưng trong môi trường chúng khẩu thạc kim, người thông thái thường cũng bất lực.
  3. 我们要警惕众口铄金的危害,不要轻易随波逐流去攻击他人。
    Chúng ta cần cảnh giác với tác hại của việc chúng khẩu thạc kim, đừng dễ dàng hùa theo đám đông để tấn công người khác.
  4. 可谓众口铄金,积毁销骨,语言的暴力有时比刀剑更伤人。
    Có thể nói là chúng khẩu thạc kim, tích hủy tiêu cốt, bạo lực ngôn từ đôi khi còn gây sát thương hơn cả đao kiếm.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất hiện trong cuốn Quốc Ngữ (国语), phần Chu Ngữ (周语). Nguyên văn là 'Chúng tâm thành thành, chúng khẩu thạc kim' (衆心成城,衆口鑠金), nghĩa là lòng dân đồng lòng thì vững như thành trì, lời dân đồng thanh thì chảy cả vàng.
  • Sự thay đổi ý nghĩa: Ban đầu, câu này mang cả nghĩa tích cực (sức mạnh của sự đoàn kết) và tiêu cực (sức mạnh của dư luận). Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, nó hầu như chỉ được dùng với nghĩa tiêu cực để chỉ sự đáng sợ của tin đồn và vu khống.
  • Biểu thức liên quan: Thường được dùng cùng với 'Tích hủy tiêu cốt' (积毁销骨 - jī huǐ xiāo gǔ) để nhấn mạnh sức tàn phá của bạo lực ngôn từ.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Chúng khẩu thạc kim (众口铄金)** nhấn mạnh rằng khi nhiều người cùng nói một điều gì đó, dù là sai sự thật, nó vẫn tạo ra một áp lực cực lớn có thể thay đổi nhận thức của xã hội. Trong thời đại mạng xã hội ngày nay, thành ngữ này thường được dùng để chỉ các hiện tượng như 'bạo lực mạng' hoặc 'tin đồn thất thiệt' gây thiệt hại nghiêm trọng cho cá nhân.

Bài luận thành ngữ

zhòng kǒu shuò jīn
众口铄金
Dư luận chảy vàng
wǒ men我们chángshuōyǔ yán语言shìkàn bú jiàn看不见mō bù zháo摸不着de

Chúng ta thường nói ngôn ngữ là thứ không nhìn thấy, không chạm vào được.

shuō huà说话hǎo xiàng好像zhǐ shì只是kōng qì空气zàizhèn dòng振动

Nói chuyện dường như chỉ là sự rung động của không khí.

dàn shì但是yǒu méi yǒu有没有xiǎngguòyǔ yán语言qí shí其实shìyǒuwēn dù温度deshèn zhì甚至shìyǒuzhòng liàng重量de

Nhưng bạn đã bao giờ nghĩ rằng ngôn ngữ thực sự có nhiệt độ, thậm chí có cả trọng lượng chưa?

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常yǒulì liàng力量shèn zhì甚至ràngréngǎn dào感到yì diǎn diǎn一点点hài pà害怕dechéng yǔ成语jiàozhòng kǒu shuò jīn众口铄金

Trong tiếng Trung có một thành ngữ rất mạnh mẽ, thậm chí khiến người ta cảm thấy hơi "đáng sợ", đó là 众口铄金.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

zhòngkǒujiù shì就是hěnduōréndezuǐdài biǎo代表dà zhòng大众deyán lùn言论shuòshìyí gè一个bǐ jiào比较gǔ lǎo古老deyì si意思shìróng huà熔化jīnjiù shì就是jīn shǔ金属

众口 là miệng của nhiều người, đại diện cho dư luận quần chúng; 铄 là một chữ khá cổ, nghĩa là "nóng chảy"; 金 là kim loại.

qǐ lái起来kàndezì miàn字面yì si意思shìzhòng rén众人deyán lùn言论jù zài yì qǐ聚在一起chǎn shēng产生degāo wēn高温liánzuìjiān yìng坚硬dejīn shǔ金属dōunéngróng huà熔化

Hợp lại, nghĩa đen của nó là: lời nói của đám đông tụ lại tạo ra nhiệt độ cao, đến cả kim loại cứng nhất cũng có thể bị nung chảy.

zhèshìyí gè一个fēi cháng非常kuā zhāng夸张debǐ yù比喻dànmiáo shù描述dexiàn xiàng现象quèhěnzhēn shí真实

Đây là một phép ẩn dụ rất cường điệu, nhưng hiện tượng mà nó mô tả lại rất thực tế.

zàishēng huó生活zhōngzhēn xiàng真相huò zhě或者yí gè一个réndepǐn gé品格wǎng wǎng往往xiàngjīn shǔ金属yī yàng一样jiān yìng坚硬

Trong cuộc sống, sự thật hay nhân cách của một người thường cứng như kim loại.

kě shì可是rú guǒ如果zhōu wéi周围deréndōuzàishuōtóngyī jù一句huǎng huà谎话huò zhě或者dōuzàipī píng批评tóngyí gè一个rénzhè zhǒng这种shēng yīn声音jiùhuìxíng chéng形成jù dà巨大deyā lì压力

Tuy nhiên, nếu những người xung quanh đều nói cùng một lời nói dối, hoặc đều chỉ trích cùng một người, tiếng nói này sẽ tạo thành một áp lực khổng lồ.

xiǎng xiàng想象yī xià一下běn lái本来shìyī jiàn一件hēi bái fēn míng黑白分明deshì qíng事情

Hãy tưởng tượng một sự việc vốn dĩ trắng đen rõ ràng.

dàn shì但是yí gè一个rénzhè me这么shuōshí gè十个rénzhè me这么shuōzuì hòu最后chéng qiān shàng wàn成千上万réndōuzhè me这么shuō

Nhưng một người nói vậy, mười người nói vậy, và cuối cùng hàng vạn người đều nói như vậy.

màn màn慢慢nà ge那个zuì chū最初dezhēn xiàng真相jiùbèishēng yīn声音yān mò淹没leshèn zhì甚至bèigǎi biàn改变le

Dần dần, sự thật ban đầu đó bị vùi lấp bởi tiếng ồn, thậm chí bị thay đổi.

bèiyì lùn议论denà ge那个rénkě néng可能míng míng明明méi yǒu没有cuòzuì hòu最后quèyīn wèi因为zhè zhǒng这种jù dà巨大deyā lì压力huǐ diào毁掉lemíng shēng名声shèn zhì甚至liánzì jǐ自己dōukāi shǐ开始huái yí怀疑zì jǐ自己

Người bị bàn tán có thể rõ ràng không làm gì sai, nhưng cuối cùng vì áp lực khổng lồ này mà danh tiếng bị hủy hoại, thậm chí ngay cả bản thân họ cũng bắt đầu nghi ngờ chính mình.

zhèjiùjiàozhòng kǒu shuò jīn众口铄金

Đó gọi là 众口铄金.

yóu qí尤其shìzàixiàn zài现在dewǎng luò网络shí dài时代wǒ men我们gèngróng yì容易kàn dào看到zhè zhǒng这种xiàn xiàng现象

Đặc biệt là trong thời đại internet hiện nay, chúng ta càng dễ dàng nhìn thấy hiện tượng này hơn.

yí gè一个wù huì误会kě néng可能yīn wèi因为dà jiā大家dezhuǎn fā转发píng lùn评论shùn jiān瞬间biàn chéng变成yī cháng一场jù dà巨大defēng bào风暴cuī huǐ摧毁jiān gù坚固deshì wù事物

Một sự hiểu lầm có thể vì sự chia sẻ và bình luận của mọi người mà ngay lập tức biến thành một cơn bão lớn, phá hủy những thứ kiên cố.

zhè ge这个chéng yǔ成语tí xǐng提醒wǒ men我们bú yào不要xiǎo kàn小看yán lùn言论delì liàng力量

Thành ngữ này nhắc nhở chúng ta: đừng coi thường sức mạnh của dư luận.

dāngdà jiā大家dōuzàitóngyí gè一个fāng xiàng方向nà hǎn呐喊shínà ge那个shēng yīn声音kě néng可能huǒháiyàotàng

Khi mọi người cùng hét lên về một hướng, âm thanh đó có thể còn nóng hơn cả lửa.

suǒ yǐ所以zàigēn zhe跟着dà jiā大家yì qǐ一起shuō huà说话zhī qián之前yě xǔ也许wǒ men我们kě yǐ可以xiāntíng xià lái停下来xiǎngyī xiǎng一想zhèshìzhēn xiàng真相ma

Vì vậy, trước khi nói theo đám đông, có lẽ chúng ta nên dừng lại một chút và suy nghĩ: đây có phải là sự thật không?

hái shì还是jǐn jǐn仅仅shìzhòng kǒu shuò jīn众口铄金ne

Hay chỉ là 众口铄金?

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 众口铄金!

0/50