background texture

众矢之的

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhòng shǐ zhī dì
  • Bản dịch tiếng Việt: Chúng thỉ chi đích
  • Cấu tạo thành ngữ: Chúng (đám đông, nhiều người)Thỉ (mũi tên, ẩn dụ cho sự công kích)Chi (trợ từ sở hữu 'của')Đích (cái bia, mục tiêu)
  • Ý nghĩa: Giống như một cái bia bị nhiều mũi tên cùng bắn vào, thành ngữ này chỉ đối tượng bị đông đảo mọi người cùng tập trung công kích hoặc chỉ trích. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ vị trí khó khăn khi phải đối mặt với dư luận.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

众矢之的 bao gồm các sắc thái sau.

  • Đối tượng bị tấn công tập trung: Không chỉ đơn thuần là bị ghét, mà là trạng thái khi ý kiến và sự chỉ trích từ nhiều phía (dư luận, truyền thông, thành viên trong tổ chức) cùng tập trung vào một điểm duy nhất.
  • Hình ảnh ẩn dụ của 'Mũi tên': Ở đây 'mũi tên' không phải là vũ khí vật lý, mà là ẩn dụ cho những lời chỉ trích, lên án và truy cứu trách nhiệm bằng ngôn từ.

3. Cách dùng

众矢之的 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Bê bối hoặc scandal: Thường dùng khi các chính trị gia, người nổi tiếng hoặc doanh nghiệp gặp bê bối và bị dư luận, truyền thông chỉ trích dữ dội.
    • Ví dụ:由于发表了不当言论,这位明星一夜之间成了众矢之的
      Do phát ngôn không đúng mực, ngôi sao này đã trở thành tâm điểm của sự chỉ trích chỉ sau một đêm.)
  • Trách nhiệm trong công việc: Dùng khi một dự án thất bại và mọi trách nhiệm đổ dồn lên đầu một người (thường là người lãnh đạo).
    • Ví dụ:项目失败后,作为负责人的他成了众矢之的
      Sau khi dự án thất bại, với tư cách là người chịu trách nhiệm, anh ấy đã trở thành đối tượng bị công kích dữ dội.)
  • Tiêu điểm tranh luận: Dùng để chỉ một chính sách hoặc đề xuất mới gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nhiều phía.
    • Ví dụ:这项新政策刚一推出,就成了众矢之的
      Chính sách mới này vừa mới đưa ra đã trở thành mục tiêu của những lời chỉ trích.)

Ví dụ khác:

  1. 为了保护朋友,他挺身而出,让自己成了众矢之的
    Để bảo vệ bạn bè, anh ấy đã đứng ra và tự biến mình thành mục tiêu của sự công kích.
  2. 在那次会议上,他的提议过于激进,立刻成为了众矢之的
    Trong cuộc họp đó, đề xuất của anh ấy quá cực đoan nên ngay lập tức trở thành tâm điểm của những lời phê bình.
  3. 作为公司的CEO,在业绩下滑时成为众矢之的是无法避免的。
    Là CEO của công ty, việc trở thành đối tượng bị chỉ trích khi thành tích sụt giảm là điều không thể tránh khỏi.
  4. 不要总是抱怨自己是众矢之的,先反思一下自己的行为吧。
    Đừng mãi than vãn rằng mình là mục tiêu bị mọi người ghét bỏ, hãy tự kiểm điểm lại hành vi của mình trước đi.
  5. 这篇文章观点偏颇,发表后立刻成为了学术界众矢之的
    Bài viết này có quan điểm phiến diện, sau khi đăng tải đã ngay lập tức trở thành tâm điểm chỉ trích của giới học thuật.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong các tác phẩm của nhà tư tưởng cuối thời Thanh là Đàm Tự Đồng (谭嗣同) và trong thư từ của Lỗ Tấn (鲁迅).
  • Sắc thái: Đúng như chữ 'Đích' (target) gợi ý, nó nhấn mạnh việc sự công kích tập trung vào một chỗ. Trong xã hội hiện đại, nó rất phù hợp để mô tả hiện tượng 'ném đá' hoặc 'tẩy chay' trên mạng xã hội, nơi một cá nhân bị bao vây bởi áp lực dư luận không lối thoát.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

  • Thành ngữ tương tự:
    • 千夫所指 (qiān fū suǒ zhǐ): Bị ngàn người chỉ tay vào mặt; bị đông đảo mọi người lên án.
    • 过街老鼠 (guò jiē lǎo shǔ): Chuột chạy qua đường; kẻ bị mọi người ghét bỏ và xua đuổi.
  • Thành ngữ trái nghĩa:

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Chúng thỉ chi đích** (众矢之的) mô tả một người hoặc sự vật trở thành tâm điểm của sự chỉ trích hoặc công kích từ đám đông. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cụm từ như "tâm điểm của sự chỉ trích" hay "mục tiêu của dư luận".

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 众矢之的!

0/50