background texture

众志成城

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: zhòng zhì chéng chéng
  • Bản dịch tiếng Việt: Chúng chí thành thành
  • Cấu tạo thành ngữ: Chúng (trong quần chúng, đám đông)Chí (trong ý chí, chí hướng)Thành (trở thành, hình thành)Thành (thành trì, bức tường thành bảo vệ)
  • Ý nghĩa: Nghĩa là khi ý chí của nhiều người hợp lại sẽ tạo nên sức mạnh to lớn và kiên cố như một bức tường thành, giúp vượt qua mọi khó khăn. Đây là một thành ngữ mang sắc thái biểu dương (tán thưởng), thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như khủng hoảng quốc gia hoặc các dự án quy mô lớn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

众志成城 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kiên cố của đoàn kết: Không chỉ đơn thuần là 'quan hệ tốt', thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh 'không thể phá hủy về mặt vật lý' khi được ví với tường thành.
  • Phòng thủ và vượt qua nghịch cảnh: Vốn là một ẩn dụ về phòng thủ (thành trì), nó được dùng trong ngữ cảnh đối đầu và chiến thắng các áp lực bên ngoài như thiên tai, xâm lược hoặc khó khăn.
  • Quy mô tập thể: Thành ngữ này có xu hướng được dùng cho các nhóm có quy mô lớn như toàn thể quốc gia, cộng đồng khu vực hoặc toàn bộ nhân viên công ty hơn là một nhóm nhỏ vài người.

3. Cách dùng

众志成城 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Ứng phó thiên tai và khủng hoảng: Thường được dùng làm khẩu ngữ khi toàn dân đồng lòng đối phó với các cuộc khủng hoảng lớn như động đất, lũ lụt hoặc dịch bệnh.
    • Ví dụ:面对突如其来的疫情,全国人民众志成城,共同抗击病毒。
      Đối mặt với dịch bệnh bất ngờ ập đến, nhân dân cả nước đã đồng lòng hiệp lực để cùng nhau chống lại virus.)
  • Xây dựng đội ngũ và quản trị doanh nghiệp: Dùng để khích lệ tinh thần nhân viên trong các đại hội công ty hoặc khi bắt đầu dự án mới. Đây là cách diễn đạt trang trọng.
    • Ví dụ:只要大家众志成城,就没有完不成的任务。
      Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, không có nhiệm vụ nào là không thể hoàn thành.)
  • Thể thao và cổ vũ: Dùng để mô tả sự đoàn kết của một đội thể thao hoặc sự đồng lòng của người hâm mộ.
    • Ví dụ:队员们众志成城,终于在最后时刻逆转了比赛。
      Các thành viên trong đội đã thể hiện tinh thần đoàn kết kiên cường và cuối cùng đã lội ngược dòng vào phút chót.)

Ví dụ khác:

  1. 抗洪救灾期间,军民众志成城,保卫了家园。
    Trong thời gian cứu trợ lũ lụt, quân và dân đã đoàn kết một lòng để bảo vệ quê hương.
  2. 这家公司能够度过破产危机,全靠员工们众志成城
    Công ty này có thể vượt qua cuộc khủng hoảng phá sản hoàn toàn là nhờ vào sự đồng lòng chung sức của toàn thể nhân viên.
  3. 我们要众志成城,把我们的国家建设得更加美好。
    Chúng ta cần phải hiệp lực đồng tâm để xây dựng đất nước ngày càng tươi đẹp hơn.
  4. 虽然对手很强,但我们众志成城,一定能赢。
    Mặc dù đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta đoàn kết kiên cường nên nhất định sẽ thắng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ câu 'Chúng tâm thành thành, chúng khẩu thước kim (众心成城, 众口铄金)' trong sách Quốc Ngữ (国语) - Chu Ngữ Hạ (周语下). Ý nghĩa gốc là: 'Nhiều người đồng lòng thì kiên cố như thành trì, nhưng miệng lưỡi thế gian (dư luận, tin đồn) cũng đáng sợ đến mức có thể làm tan chảy cả kim loại'.
  • Sắc thái hiện đại: Trong tiếng Trung hiện đại, vế sau 'Chúng khẩu thước kim' thường được tách ra để nói về sự đáng sợ của dư luận, còn vế đầu 'Chúng chí thành thành' được dùng độc lập như một khẩu hiệu ca ngợi đức tính đoàn kết, đặc biệt trong các bối cảnh yêu nước hoặc cổ vũ tinh thần vượt khó.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Chúng chí thành thành (众志成城)** thể hiện sức mạnh của sự đoàn kết. Khi một tập thể đồng lòng, họ tạo ra một 'bức tường thành' không thể phá vỡ. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày hơn các cụm từ thuần Việt, nhưng trong văn viết và giáo dục, nó là một 'Visual Anchor' quan trọng kết nối trực tiếp với gốc Hán Việt để nhấn mạnh sự kiên cường trước nghịch cảnh.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 众志成城!

0/50